prideshipping. acharnement.

prideshipping. acharnement.
3 lượt thích / 39 lượt đọc
commission by @nthbrdzl__
"acharnement trong tiếng pháp là trạng thái bám chặt vào một điều gì đó, đến mức dù hy vọng đã mỏng dần theo thời gian, người ta vẫn không nỡ buông tay."
lowercase; ooc.