Truyen3h.Co

(Johnlock) Chiếm Hữu

Chương 14

Caytrucnho244

Ánh nắng ban mai rọi qua lớp kính cửa sổ căn hộ 221B, cắt không gian phòng khách thành những vệt sáng tối đối lập. Không khí buổi sớm mang theo sự thanh sạch của sương tan, nhưng dường như vẫn phảng phất đâu đó cái lạnh lẽo, tù túng từ nhà kho bến cảng đêm qua.

Khay đồ ăn sáng dọn sẵn đặt lặng lẽ trên bàn ăn, tỏa ra làn khói mỏng. John ngồi yên vị tại vị trí quen thuộc, những ngón tay siết nhẹ cán dao, khoan thai lướt một lớp bơ mỏng lên miếng bánh mì nướng còn ấm. Đối diện với anh, phía bên kia căn phòng, Sherlock đang ngồi vắt vẻo trên chiếc ghế cao cạnh bàn thí nghiệm. Anh bất động như một pho tượng bán thân, chỉ có ngón tay cái bên tay phải là liên tục lướt rất nhanh, đều đặn trên mặt kính điện thoại di động. Anh đã tắm rửa và thay một chiếc áo sơ mi sạch sẽ, nhưng hai nút áo trên cùng vẫn để mở, phơi bày một khoảng da thịt nhợt nhạt và cái hõm cổ sâu hoắm đầy vẻ bất cần.

Sự yên tĩnh bình lặng ấy bị phá vỡ khi bà Hudson bước lên lầu như một cơn lốc. Gương mặt người chủ nhà hiền hậu hớt hải, mang theo tập báo buổi sáng vừa phát hành đặt mạnh xuống mặt bàn ăn ngay trước mặt John, khiến chiếc tách gốm khẽ nảy lên một nhịp.

"Không tin được các cậu lại tự nhốt mình vào một cỗ quan tài kín, thật là nguy hiểm Sherlock, John!" Bà Hudson kêu lên, giọng đầy lo lắng, hai bàn tay đan chặt vào nhau trước ngực. "Hai cậu xém chút nữa là chết vì thiếu oxy đấy!"

John không bất ngờ trước phản ứng của bà. Anh thản nhiên buông con dao xuống, cầm tờ báo lên và liếc nhìn dòng tiêu đề lớn in đậm trang nhất. Rồi, theo một thói quen lâm sàng khó bỏ, tầm mắt anh trượt qua trang giấy mực in mờ, phóng thẳng về phía bàn thí nghiệm của vị thám tử. Ánh mắt gã quân y trượt qua màn hình điện thoại đang sáng, găm chặt vào nhịp phập phồng của vùng da ngực hở khuy của Sherlock. Nó đang nâng lên hạ xuống với một tần số quá đỗi bình thường—quá bình thường để che giấu một sự bất ổn.

"Phải cảm ơn bộ não thiên tài của ai đó đấy bà Hudson." John nâng giọng, buông một lời mỉa mai thoải mái nhưng đôi mắt vẫn không hề rời khỏi mục tiêu dò xét.

Sherlock giữ im lặng tuyệt đối. Khẩu hình khóa chặt thành một đường thẳng phẳng lặng, kiên quyết khước từ mọi sự can thiệp từ thế giới bên ngoài. Ngón cái của anh vẫn lướt, nhanh và chuẩn xác, như thể việc thu thập dữ liệu trên mạng là thứ duy nhất giữ cho bộ não vĩ đại kia không bị quá tải bởi những áp lực sinh học đang dồn nén dưới lớp da thịt.

"Vụ án rần rần lên hết rồi này," Bà Hudson chỉ tay vào bức ảnh đen trắng chiếm nửa trang nhất, nơi khối sồi năm nghìn bảng bị bật tung bản lề. "Bức tượng đó đáng giá tới hơn hai mươi lăm triệu bảng. Nó xuất hiện ngay trang đầu, cánh báo chí đúng là lấy tin nhanh thật."

Xoay người bước về phía bệ bếp, bà Hudson rót một tách trà Earl Grey nóng hổi. Hương cam bergamot ngào ngạt lan tỏa, tạm thời lấn át đi ký ức về mùi hương vec-ni chết chóc đêm qua. Bà đặt tách trà xuống cạnh tay John rồi ngồi xuống chiếc ghế đối diện, lắc đầu đầy cảm thán, hạ thấp giọng:

"Cặp đôi tỷ phú đó bị bắt rồi. Bọn họ đã hơn sáu mươi tuổi, tin được không? Muốn sở hữu bức tượng đến mức phải mua lậu nó. Tôi không biết nữa, ý tôi là nó đáng giá nhưng đến mức phải làm thế sao?"

Sherlock vẫn không rời mắt khỏi màn hình điện thoại, nhưng chất giọng điềm nhiên, phẳng lặng của anh cất lên, cắt ngang bầu không khí như một lưỡi dao giải phẫu.

"Giá trị của nó không đến từ những viên đá quý hay khối vàng, bà Hudson. Lịch sử của nó mới là thứ đáng giá hai mươi lăm triệu bảng."

"Ai tin được họ lại mua bán cổ vật bằng cách giấu nó vào chiếc quan tài chứ," Bà Hudson đảo mắt một cái rõ dài, giọng đầy vẻ chịu thua trước sự điên rồ của giới thượng lưu. "Đúng là một ý tưởng kỳ quặc. Lestrade nói là cặp tỷ phú đó định tẩu tán bức tượng sang Pháp ngay trong tuần sau nếu hai cậu không lật tẩy nó đấy."

John nâng tách trà lên, nhấp một ngụm nhỏ để làm ấm cuống họng còn hơi rát. Ánh nhìn của anh vẫn đóng đinh vào thớ cơ cổ và lồng ngực của thám tử. Trong đầu gã quân y, một chiếc đồng hồ bấm giờ lâm sàng vô hình đang chạy. Anh đang thầm đếm tần số nhịp mạch đập sinh học của đối phương qua sự rung động rất khẽ nơi động mạch cảnh dưới tai Sherlock.

"Bọn họ suýt nữa đã thành công rồi," Giọng John trầm xuống, đều đặn. "Nếu cái chốt bản lề thủy lực của gã thợ mộc không bị làm giả quá tệ, chúng ta đã chẳng có cơ hội ngửi mùi vec-ni sồi năm nghìn bảng. Nó hiệu quả đó chứ, và sáng tạo thật sự. Một món đồ mỹ nghệ cao cấp thông quan trót lọt mà không bị bới tung lên. Hơn nữa lại còn là một cỗ quan tài."

Ngón tay đang lướt điện thoại của Sherlock khựng lại trong đúng nửa giây—một quãng ngắt cơ học vô cùng nhỏ, nhưng không thể lọt qua đôi mắt của một bác sĩ. Ngay sau đó, chuyển động của anh tiếp tục, và chất giọng phẳng lặng đặc trưng vang lên, dứt khoát cắt ngang lời John như một sự phòng vệ từ xa:

"Chốt bản lề được gia công bằng hợp kim đồng kém chất lượng để giảm trọng lượng nắp hòm, một sai số sơ đẳng của những kẻ nghiệp dư. Đừng đánh giá cao chúng, John."

"Ôi chết, cái bếp dưới nhà tôi vẫn đang hầm súp gà bồi bổ cho hai cậu!" Bà Hudson sực nhớ ra điều gì đó, đứng bật dậy cầm lấy khay trà trống. Giọng bà hối hả, tiếng bước chân lật đật sải nhanh về phía cửa. "Tôi phải xuống tắt bếp ngay không thì cháy mất! Hai người nhớ ăn hết đống bánh mì đó đi đấy, nhìn hai cái mặt xanh xao phát khiếp lên được."

Tiếng bước chân sột soạt của bà Hudson nhỏ dần rồi khuất hẳn sau khúc quanh của lầu dưới, trả lại cho phòng khách 221B một khoảng tĩnh mịch đến ngột ngạt. Ánh ban mai của London rọi qua những ô cửa sổ cao rộng, cắt không khí thành những dải sáng vàng nhạt đầy bụi bặm, chiếu thẳng xuống chiếc bàn ăn đã bày sẵn khay đồ ăn sáng và vài lát bánh mì gối.

Nhớ lại lời dặn cẩn trọng của người chủ nhà, John bưng lấy đĩa thức ăn, sải bước tiến về phía bàn thí nghiệm bừa bộn những ống nghiệm và giá đỡ. Sherlock vẫn ngồi vắt vẻo trên chiếc ghế cao, chiếc điện thoại di động vừa được đặt xuống mặt gỗ sồi. Hai khuy áo sơ mi nơi lồng ngực mở rộng, phơi bày khoảng da cổ nhợt nhạt và vùng hõm ức sâu hoắm. Ngay sát cạnh khuỷu tay anh, một chiếc túi niêm phong bằng nhựa dẻo nằm lặng lẽ, phơi bày dòng chữ in hoa đậm nét: "NHÀ XÁC ST. BART'S".

John đặt đĩa bánh mì xuống cạnh khay hóa chất, tiếng gốm sứ va chạm vào mặt bàn vang lên một âm thanh sắc gọn.

Lướt mắt qua lớp nhựa bám chút bụi bặm đặc trưng của nhà xác, John vươn tay mở bọc tài liệu theo bản năng của một người cộng sự lâu năm. Bên trong lộ ra những tờ báo cáo y khoa cùng một lọ thủy tinh nhỏ chứa mẫu chất lỏng màu thẫm. Anh cầm lọ mẫu vật lên, đưa sát vào tầm mắt dưới ánh ban mai, ngón tay còn lại lật mở trang giấy mực in mờ để tìm kiếm một điểm neo định hướng.

"Nhìn lượng máu này xem..." Giọng John trầm thấp, mang theo sự nghiêm túc và chuyên nghiệp tuyệt đối của một cựu bác sĩ quân y. "Nạn nhân hoàn toàn bị mất khả năng đông máu. Xem ra hung thủ phải là một bác sĩ giỏi hoặc một nhà sinh học có chuyên môn cao mới tiếp cận và hiểu rõ loại biệt dược này."

Sherlock vươn một tay cầm lấy miếng bánh mì nướng, tay kia cầm con dao nhỏ phết bơ. Khóe môi anh nhấc lên một nụ cười nhạt đầy dửng dưng, một biểu cảm đặc trưng của sự ngạo nghễ thường trực.

"Hoặc hắn chẳng cần tấm bằng y khoa nào cả," Sherlock đáp, chất giọng mượt mà nhưng lạnh lẽo.

Anh buông dao, vươn bàn tay dài về phía trước với một cử chỉ ung dung tự tại.

Các đầu ngón tay của anh trượt nhẹ một đường, ma sát trực tiếp lên mu bàn tay đang cầm lọ mẫu vật của John.

Lạnh toát.

Lớp biểu bì của vị thám tử như một miếng kính đông cứng giữa mùa đông London, nhưng dưới áp lực mập mờ ấy, John cảm nhận được một luồng nhiệt sinh học âm ỉ chạy dọc sống lưng. Sherlock khẽ dùng một lực rất nhẹ, kéo bàn tay John về phía mình một khoảng ngắn chỉ để lướt nhìn qua cấu trúc của chất lỏng thẫm màu. Hương cồn sát trùng và mùi hóa chất thí nghiệm gắt gao từ người Sherlock xộc thẳng vào khứu giác vị bác sĩ, lấn át hoàn toàn hơi ấm của trà Earl Grey, tạo nên một khoảng không gian đông đặc giữa hai người.

Do khoảng cách quá nông, gấu tay áo chưa cài khuyu măng sét của Sherlock suýt chút nữa đã quệt thẳng vào vệt bơ trên đĩa thức ăn. Không một nhịp ngập ngừng, anh thản nhiên dùng tay còn lại giật mạnh, kéo tuột cả gấu áo sơ mi lên qua khuỷu tay một cách dửng dưng để rảnh tay thao tác, phơi bày hoàn toàn vùng nếp gấp cánh tay trần trụi dưới ánh nắng buổi sáng.

Trong lúc đó, luồng suy luận của Sherlock vẫn tuôn ra đều đặn, điềm nhiên và chuẩn xác như một cỗ máy:

"Đừng để danh mục thuốc của bệnh viện giới hạn suy nghĩ của anh, John. Nếu loại hợp chất này được tự điều chế, hung thủ hoàn toàn có thể là một nghiên cứu sinh hóa sinh thích giam mình trong phòng lab, một bác sĩ thú y chuyên xử lý các ca nhiễm độc bả chuột, hay một nhân viên nhà tang lễ quen tay pha chất chống đông vào hóa chất ướp xác mỗi ngày. Thậm chí, kẻ chúng ta tìm kiếm có thể chỉ là một gã nuôi bò sát lập dị biết cách vắt nọc rắn lục, hoặc một tay nông dân rành sỏi việc chiết xuất độc chất coumarin từ cỏ mục nấm mốc. Cái chúng ta cần tìm không phải là một chiếc áo blouse trắng, mà là một kẻ có sự kiên nhẫn, có động cơ, và sở hữu một lối vào thị trường hóa chất chợ đen."

Cú chạm tay mập mờ vẫn để lại một vệt áp lực vô hình trên da thịt. John khẽ dịch chuyển tầm mắt từ đống báo cáo sang phần cổ áo mở khuy của Sherlock để tìm kiếm nhịp mạch đập nơi động mạch cảnh. Nhưng lớp da cổ ấy vẫn bất động đến đáng sợ, kiên quyết che giấu mọi tần số tim thật sự bên trong.

Ngay khoảnh khắc ánh nhìn trượt xuống để tìm một điểm tựa khác, John bắt trọn vùng da trần nơi khuỷu tay vừa xắn lên của Sherlock.

Ngay tại vị trí mạch máu lớn, một vết bầm tím nhỏ, sưng đỏ hình tròn hoàn hảo hiện rõ dưới nắng.

Đó là dấu vết của một mũi tiêm.

Bộ não quân y của John khựng lại một nhịp gắt gao trước điểm neo trần trụi đó. Lồng ngực anh thắt chặt, lòng dấy lên một vệt hoài nghi sâu sắc đến nghẹt thở khi các mảnh ghép rời rạc trong vài ngày qua đột ngột xâu chuỗi lại thành một đường thẳng: hành động run đùi mất kiểm soát của Sherlock, giả thuyết về việc tim ngừng đập dưới hòm quan tài, và giờ là vết bầm tiêm thuốc ngay tại mạch máu.

Mọi thứ dường như đang chỉ về một sự thật điên rồ mà Sherlock đang giấu kín.

Tuy nhiên, theo đúng bản ngã kiêu hãnh và sự tự trọng tối cao của một gã cựu binh, John tuyệt đối giữ im lặng. Anh không buông một lời chất vấn, không đưa ra bất kỳ câu hỏi nào về vết tiêm để bảo vệ ranh giới tự tôn cuối cùng của gã thám tử. John lẳng lặng đặt lọ mẫu vật xuống lại bàn thí nghiệm ngay khi Sherlock vừa kết thúc tràng suy luận dài.

Sherlock lướt mắt thấy nhịp khựng lại của John, một tia tính toán lạnh lùng xen lẫn sự thỏa mãn tối tăm lóe lên trong đôi mắt màu xám tro đúng một khoảnh khắc ngắn ngủi.

John chuyển hướng hành động sang thói quen sinh hoạt hằng ngày. Đó là cách duy nhất để anh phá vỡ khối không khí tù túng đang bóp nghẹt lồng ngực mình, cũng là để che giấu sự nghẹn thở vừa dâng lên sau khi nhìn thấy vết tiêm bầm tím trên mạch máu của thám tử. Biết rõ Sherlock luôn uống trà kèm đường, John vươn tay cầm lấy hũ đường đặt lạc lõng giữa đống dụng cụ trên bàn thí nghiệm. Anh xúc hai muỗng đầy, đổ vào tách trà Earl Grey cũ đang đặt sẵn từ trước của Sherlock. Chiếc thìa kim loại nhỏ bắt đầu khuấy nhẹ, tạo nên những tiếng clank clank thanh mảnh va vào thành sứ.

Nhưng chuyển động của chiếc thìa đột ngột khựng lại.

Đầu thìa kim loại vừa nạo trúng một lớp tinh thể lợn gợn, sượng sùng và đặc quánh dưới đáy tách. John nhíu mày, dứt khoát nhấc chiếc thìa lên. Tiêu cự của một bác sĩ bắt trọn những hạt muối khoáng sủi bọt trắng li ti đang bám dọc thớ kim loại, chúng chưa kịp tan hết trong làn nước sẫm đặc một cách quái đản. Trà Earl Grey chưa bao giờ có thứ màu sắc và độ đậm đặc cô quánh đến gai người như thế này.

John nhíu chặt chân mày, ngước mắt nhìn thẳng vào người đàn ông bên cạnh, giọng anh đanh lại: "Anh bỏ cái gì vào trà thế này, Sherlock? Đường chưa đủ làm anh tiểu đường à?"

Sherlock không có lấy một giây lưỡng lự. Sự chuẩn xác và lạnh lùng của anh luôn vận hành trước cả khi người khác kịp nghi ngờ. Thản nhiên, Sherlock vươn những ngón tay dài bấu chặt lấy quai tách sứ, nâng thẳng tách trà lên, uống một ngụm lớn ngay trước mắt John mà không một cái nhíu mày.

Anh đặt mạnh tách xuống mặt bàn, phát ra một tiếng cạch khô khốc.

Chất giọng đanh gọn, lạnh lùng tuôn ra như một gáo nước đá, dập tắt hoàn toàn mọi sự chất vấn:

"Hàm lượng Natri Clorua nồng độ cao, John. Độc chất coumarin từ vụ án bến cảng có khả năng liên kết hydro ngầm trong sương muối, kích phát chứng co thắt cơ tim thứ cấp khi hít phải. Dung dịch ưu trương sẽ ức chế tạm thời chuỗi phản ứng liên kết ion này của độc chất. Đừng dùng cái góc nhìn bác sĩ thực địa của anh để phức tạp hóa một giao thức tự súc rửa sinh học thông thường."

Đòn bẻ lái tâm lý ấy được tung ra một cách hoàn hảo dưới vỏ bọc của những thuật ngữ khoa học khô khốc. Sherlock biến một dấu hiệu quái dị thành một sự hiển nhiên, dùng chính sự thông tuệ của mình để đè bẹp tính chuyên môn của John.

Cơ hàm gã quân y siết lại, tạo thành một đường thẳng căng thẳng. Anh biết Sherlock đang che giấu điều gì đó, nhưng trước sự dửng dưng và những lập luận kín kẽ như một pháo đài kia, anh buộc phải nuốt ngược toàn bộ sự hoài nghi y khoa vào sâu trong hệ thần kinh. Việc tranh cãi với Sherlock khi anh ta đã dựng lên hàng rào phòng thủ luôn là một sự tiêu tốn năng lượng vô ích.

John lập tức xoay người, dứt khoát cầm lấy tập báo cáo vụ án ba thi thể bị rút máu đang nằm trên bàn. Anh sải bước về phía chiếc ghế bành bọc da cũ kỹ của mình, thả người ngồi xuống rồi lật mở trang giấy đầu tiên, dùng sự tập trung vào công việc như một tấm khiên cách ly.

Căn phòng khách 221B rơi vào sự im lìm đè nén của buổi sáng. Ánh nắng ban mai trượt dài trên sàn gỗ, chia cắt hai người thành hai thế giới riêng biệt nhưng lại có những sợi dây ràng buộc vô hình.

Sherlock ngồi vắt chéo chân trên chiếc ghế cao bên bàn thí nghiệm, tay áo sơ mi vẫn xắn nửa chừng, lộ ra vết bầm tím lấp ló dưới ánh mặt trời. Anh chắp các đầu ngón tay lại dưới cằm, đôi mắt màu xám tro không hề nhìn vào màn hình máy tính nữa. Tầm mắt của anh lặng lẽ, khóa chặt vào bóng lưng đang căng cứng của John từ phía sau.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co