Truyen3h.Co

(Johnlock) Chiếm Hữu

Chương 5

Caytrucnho244

Căn phòng thư viện của biệt thự cổ bị bóp nghẹt trong thứ ánh sáng tàn úa của buổi chiều muộn. Những tia nắng yếu ớt còn sót lại cố rạch qua lớp bụi dày, rọi lên những gáy sách da thuộc đã mục nát và nằm im lìm trên mặt bàn gỗ sồi — nơi một xác chết đang nằm gục, bất động và lạnh ngắt. Khói bụi li ti nhảy múa trong những luồng sáng xiên khoai. Không khí đặc quánh mùi giấy mục, gỗ ẩm và vị mặn chát của tử khí đang chớm phân hủy. Mùi của cái chết lạnh lẽo xung đột gắt gao với hương trà Earl Grey thoảng từ John quyện chút khói thuốc lá từ cơ thể gã thám tử vừa bước đến.

Sherlock Holmes quỳ một chân xuống sàn sát mép bàn, tà áo choàng Belstaff rũ xuống mặt đất như một bóng ma đen đặc, phủ lên những hạt bụi nhảy múa dưới sàn. Anh cúi đầu, nâng chiếc kính lúp soi vào vệt mực loang lổ trên trang sách cổ đặt ngay cạnh bàn tay co quắp của nạn nhân. Cơ mặt vị thám tử như được đúc từ đá tảng, không một sợi biểu cảm. Anh biến mình thành một cỗ máy xử lý thông tin thuần túy, cố tình hóa thạch mọi thớ cơ để đông cứng sự hỗn loạn đang chực trào bên trong.

Ngay bên cạnh vai anh, John Watson tiến lại gần. Vị bác sĩ quân y cúi thấp người xuống để quan sát kỹ hơn vết bầm tím sẫm đang hằn rõ trên cổ tay xác chết, tiếng giày da nện trên nền gỗ phát ra những âm thanh khô khốc.

Sự dịch chuyển của John vô tình bóp nghẹt khoảng cách vốn có giữa hai người. Khi John cúi xuống, lồng ngực anh gần như áp sát vào bả vai Sherlock. Khoảng không gian hẹp giữa hai cơ thể bị nén chặt, sinh ra một luồng áp suất nóng hổi. Hơi thở từ bờ môi John — nồng ấm, sống động và mang theo nhịp điệu dứt khoát của một cơ thể đang tràn đầy sinh lực — phả thẳng vào vùng da cổ nhạy cảm phía sau gáy của Sherlock, nơi những sợi tóc tơ mỏng vừa khẽ lay động.

Toàn thân Sherlock gồng cứng lại trong một phần mười giây. Anh nín thở hoàn toàn, chặn đứng mọi luồng khí lưu thông trong lồng ngực. Sherlock cố tình giữ nguyên tư thế cúi đầu, không rụt cổ lại, cũng không né ra xa. Anh đứng im như một pho tượng tạc giữa thư viện cổ, đông cứng mọi phản xạ sinh học hòng triệt tiêu mọi biến động của nhịp tim.

John lên tiếng bằng giọng cộc lốc, đặc trưng của một người lính trên chiến trường, thanh âm trầm thấp dội thẳng vào khoảng cách sát sao giữa hai gương mặt:

"Tình trạng tụ máu ở ngoại biên cổ tay... Cho thấy nạn nhân đã giằng co trước khi chết gục xuống trang bản thảo."

Để minh họa cho lời nói, John vươn cánh tay trái ra, ngón tay chỉ thẳng vào vị trí vết bẩn trên mặt giấy.

Cánh tay John sượt qua lớp vải dạ dày của chiếc áo choàng Belstaff ngay sát vạt ngực trái của Sherlock.

Một tiếng cọ xát bằng vải dạ vang lên sắc lẹm.

Cú chạm gián tiếp qua lớp vải sượt qua như một dòng điện chạy dọc qua các lớp áo, găm thẳng vào lồng ngực trần phía trong. Nhịp thở của Sherlock bị giật lại, ngưng bặt. Giác quan của anh lập tức bị phóng đại thành một vùng hỗn mang: lớp vải dạ thô ráp bỗng chốc truyền đi thứ nhiệt lượng bỏng rát từ cơ thể John, khứu giác tràn ngập mùi xà phòng cạo râu xộc thẳng vào mũi, lấn át cả mùi tử khí của căn phòng. Trong một tích tắc, Sherlock nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình thu nhỏ lại và dao động dữ dội trong con ngươi màu xanh thép của vị bác sĩ. Bên dưới vạt áo choàng đen, ngón tay cái của Sherlock đột ngột nhấn mạnh, miết sâu vào khớp xương ngón trỏ với một lực nén tàn nhẫn. Khớp xương gồ lên căng cứng đến tê dại, dùng cơn đau vật lý để áp chế đi sự xao động.

Sherlock không giật mình, không đứng bật dậy để lộ sự lúng túng hay phá vỡ cấu trúc cơ học của một buổi khám nghiệm. Anh chầm chậm nhả hơi thở ra đều đặn, điều hòa dòng khí qua mũi một cách vô cảm, ép lồng ngực hạ xuống từng milimet theo một nhịp điệu máy móc. Khi hệ thần kinh đã được lập trình lại về trạng thái cân bằng nhân tạo, anh bắt đầu chuyển dịch cơ thể một cách thong thả và từ tốn.

Anh đứng thẳng người dậy, sải nửa bước chân dài một cách tự nhiên sang góc bên kia của bàn làm việc, lặng lẽ rời xa tầm kiểm soát của hơi ấm từ John. Chiếc áo choàng Belstaff rũ xuống, khôi phục lại nếp gấp ban đầu. Sherlock cúi người xuống một vị trí mới, đưa kính lúp soi vào vết rách trên tấm rèm cửa phía sau xác chết, biến hành động rút lui của mình thành một bước di chuyển logic để tìm kiếm manh mối mới.

Giọng anh vang lên phẳng lặng, đều đều và lạnh lùng như tiếng máy:

"Độ co giãn của sợi vải rèm... Cho thấy một lực kéo cơ học hướng tâm từ bên ngoài."

Khoảng cách an toàn hai mét giữa hai người lập tức được thiết lập lại dưới ánh chiều tà. Không gian lạnh lẽo một lần nữa ngăn cách họ, tạo thành một ranh giới vô hình nhưng kiên cố. John tiếp tục chăm chú nhìn vào xác chết trên bàn gỗ, hướng sự chú ý hoàn toàn vào những vết thương cơ học của tử thi.

Căn phòng thư viện của biệt thự cổ chìm sâu vào sự câm lặng quánh đặc khi bóng tối của buổi chiều muộn tràn qua các ô cửa kính, nuốt chửng những tia sáng tàn cuối cùng. Tại góc phòng bên tấm rèm cửa, Sherlock Holmes đứng im lịm như một cái bóng tạc bằng đá. Anh nâng chiếc kính lúp lên ngang tầm mắt, dán chặt tiêu cự vào những thớ vải rèm xơ xác. Khứu giác anh từ chối mùi tử khí, chỉ điên cuồng bấu víu lấy chút hương thuốc lá cay nồng của bản thân như một thành trì cuối cùng, cố lập một vành đai phòng vệ để tống khứ trọn vẹn tàn hương Earl Grey của John Watson ra khỏi đại não.

Cạch.

Cánh cửa gỗ dày gãy chốt, bật mở một cách thô bạo. Thanh tra Lestrade sải bước đi vào, tay cầm chặt tập hồ sơ báo cáo pháp y còn thơm mùi mực in nồng hắc, hướng thẳng đến vị trí của John bên cạnh chiếc bàn gỗ sồi. Lestrade mở phăng tập hồ sơ, đặt thẳng xuống mặt bàn ngay sát cạnh bàn tay đang bận rộn của John. Để nhìn rõ những dòng số liệu mờ nhạt dưới ánh sáng yếu, John bước dịch sang ngang nửa bước. Khoảng cách giữa John và Lestrade bị thu hẹp đến mức cực đoan, hai bờ vai gần như dán chặt vào nhau khi họ cúi đầu nhìn chung vào trang giấy.

Họ bắt đầu trò chuyện, tông giọng tự nhiên và thoải mái của những người đồng nghiệp lâu năm vang lên, xé rách bầu không khí dồn nén của căn phòng:

"Báo cáo sơ bộ của bên nhiễm độc học vừa chuyển tới đây, John. Họ tìm thấy các dấu vết của một dạng muối kiềm dính trên vòm họng nạn nhân, nhưng không có vết loét."

John cúi thấp đầu, đôi mắt lướt nhanh qua các dòng ghi chú của kỹ thuật viên pháp y:

"Muối kiềm không gây loét thì không thể là chất độc chính diện được, Greg. Nhìn vào chỉ số bão hòa oxy trong mô cơ lúc chết đi, nó sụt giảm nghiêm trọng. Đây là triệu chứng ngạt cơ học do suy hô hấp cấp."

"Nhưng trên cổ nạn nhân hoàn toàn trống trơn, không có một vệt lằn của dây thừng hay dấu vân tay găm vào da thịt." Lestrade nhíu mày, lật sang trang kế tiếp.

"Có thể hung thủ đã dùng một dải vải lụa mềm hoặc thứ gì đó tương tự đè mạnh từ phía sau để phân phối đều lực ép," Giọng John trầm thấp, chuyên nghiệp và dứt khoát dội vào không gian, "khiến các mạch máu co thắt nhưng hoàn toàn không để lại vệt hằn sinh học."

Phía bên kia phòng, Sherlock vẫn đứng quay lưng về phía họ. Anh không hề ngoảnh đầu lại dù chỉ một milimet. Toàn bộ các nhóm cơ trên lưng anh căng cứng dưới lớp áo choàng Belstaff. Đại não vị thám tử liên tục thiết lập các thuật toán phức tạp để lập trình lại hệ thống thính giác, hòng dựng lên một ranh giới bài xích tuyệt đối với sự thân mật tự nhiên đang diễn ra sau lưng. Nhưng thanh âm trầm ấm của John cứ thế lọt vào tai anh, tạo thành một loại áp lực cơ học đè nặng lên màng nhĩ. Không chấp nhận để tạp âm làm nhiễu loạn luồng tư duy, Sherlock dứt khoát dời bước chân khỏi tấm rèm, chuyển dịch thẳng về góc tối đối diện của thư viện, nới rộng khoảng cách giữa họ ra thêm hai mét.

Sherlock chìm vào góc khuất của thư viện, tà áo Belstaff phủ xuống nền nhà bám đầy bụi bặm. Anh quỳ một chân xuống sàn, đôi mắt xám lạnh dán chặt vào một cuốn sách cổ dày cộm bị rơi chơ vơ trên mặt đất.

Sherlock ngồi bất động ở tư thế quỳ gối, đưa kính lúp lên soi vào phần gáy sách bằng da đã sờn rách.

Ngón tay anh siết chặt lấy phần cán bằng kim loại của chiếc kính lúp đến mức các khớp xương gồ lên trắng bệch.

Một tiếng rạn khô khốc của khớp xương tay vang lên lạc lõng.

Cú gồng lực phát động quá mạnh khiến lớp kim loại lạnh ngắt của cán kính lúp găm sâu vào lòng bàn tay, đau nhức. Giác quan của Sherlock lập tức bị kéo căng đến giới hạn: thị giác chỉ còn thấy một vệt mờ nhòe của những dòng chữ cổ trên trang giấy mục, trong khi thính giác hoàn toàn bị tiếng lật giấy sột soạt từ phía John chiếm lĩnh. Khứu giác anh bị tấn công dồn dập bởi mùi da thuộc cũ kỹ hòa lẫn với mùi ẩm mốc của góc phòng tối, thứ mùi của sự cô độc quen thuộc. Thế nhưng, tận sâu trong lớp vải dạ, những thớ cơ ngực đang co thắt gắt gao theo từng nhịp thở, đánh thức cơn rát nhẹ của những vệt xước đêm trước — thứ ký ức bằng xúc giác đang bùng lên như tàn lửa, trực tiếp thiêu rụi mọi thuật toán logic trong đầu.

Sherlock ngồi im lịm ở đó rất lâu, nhìn trân trân vào cuốn sách dưới đất nhưng không xử lý bất kỳ chữ nghĩa nào. Toàn thân anh cứng đờ lại như một pho tượng tạc bằng đá hoa cương, triệt tiêu mọi cử động dù là nhỏ nhất, tự cô lập các giác quan khỏi thế giới xung quanh để xây lại bức tường phòng thủ. Khi hệ thần kinh đã được ổn định, anh mới bắt đầu chuyển dịch tiêu cự kính lúp sang một vùng thớ da khác trên gáy sách.

Phía bên kia phòng, cuộc thảo luận kết thúc. John lầm lũi quay lại sát mép bàn gỗ để tiếp tục thu dọn đống băng gạc trong hộp cứu thương dã chiến. Lestrade gập mạnh tập hồ sơ, xoay người định bước ra phía cửa chính.

Khi đi ngang qua góc phòng tối, vị thanh tra bắt gặp bóng dáng cao lớn của Sherlock đang quỳ gối nhìn chằm chằm vào cuốn sách dưới đất. Ông khựng bước chân, tiến lại gần rồi ngồi xổm xuống ngay sát cạnh bên bả vai phải của vị thám tử.

"Cậu phát hiện ra manh mối gì từ cuốn sách này à, Sherlock?"

Sherlock không ngước đầu lên, giọng nói phẳng lặng nhưng gằn mạnh qua kẽ răng như tiếng ma sát của kim loại:

"Nó nằm lệch khỏi quỹ đạo rơi tiêu chuẩn mười lăm độ. Một lực tác động ngoại biên không thuần túy."

Lestrade vô thức dịch người sát hơn nửa bước để nhìn theo hướng kính lúp của anh:

"Bên giám định vết máu cũng đang kiểm tra các vệt mực tím trên bàn. Nếu vệt mực này..."

Ngay trong khoảnh khắc vị thanh tra áp sát ở cự ly chật hẹp ấy, một hệ quả sinh học bất ngờ ập đến. Lẫn trong mùi thuốc lá và sương đêm đặc trưng của Lestrade, một luồng hương quen thuộc đến mức cực đoan của John Watson — mùi xà phòng bánh rẻ tiền kết hợp với kem cạo râu khô ráo — bỗng xộc thẳng vào khứu giác Sherlock, vương vất trên lớp vải dạ dày nơi cổ áo.

Sherlock khựng hoàn toàn nhịp thở. Ngón tay đang siết cán kính lúp gồng mạnh đến mức các khớp xương kêu răng rắc.

Anh quay ngoắt đầu sang, đôi chân mày nhíu chặt, mắt nhìn trừng trừng vào vị trí cổ áo khoác của Lestrade.

Một sợi vải dạ trên ve áo Lestrade bị đứt gãy, bung ra.

Cú va chạm thị giác lập tức phóng đại mọi chi tiết tại điểm chạm: tiêu cự mắt Sherlock ghim chặt vào vệt nhăn nhúm cơ học xuất hiện rất rõ ở phần nếp gấp cổ áo khoác của Lestrade, nơi vải dạ bị kéo giãn nhẹ và bốc lên mùi xà phòng bánh nồng đặc. Khứu giác anh bị kích ứng dữ dội, lồng ngực thắt nghẹt như thể chính anh mới là kẻ đang bị tước đoạt dưỡng khí. Trong một tích tắc, đại não Sherlock kích hoạt chế độ quét dữ liệu với tốc độ của một máy tính lượng tử, thuật toán tàn nhẫn xâu chuỗi các dữ kiện và đưa ra một suy luận bắt bài duy nhất: John Watson đã vươn năm ngón tay chộp chặt và siết mạnh lấy cổ áo khoác của Lestrade để thực hành giả định tình huống bóp nghẹt từ phía sau.

Sự kiểm soát lý trí luôn là thành trì cuối cùng để Sherlock Holmes che giấu cơn điên cuồng độc chiếm mang tên John Watson, nhưng dấu vết của vị bác sĩ trên cơ thể người khác đã hoàn toàn phá hủy thành trì đó.

Sự ức chế bùng phát thành một làn sóng bạo liệt, thiêu rụi mọi lớp ngụy trang vô cảm. Sherlock đứng bật dậy dứt khoát, dời khỏi cuốn sách dưới đất, thân hình cao lớn đổ sụp một cái bóng áp đảo xuống người Lestrade. Anh lườm thẳng vào mặt vị thanh tra bằng ánh mắt xám lạnh lùng như dao cạo, rồi bắn thoại lớn tiếng, dồn dập, trút toàn bộ sự thịnh nộ cực đoan vào một tràng chỉ trích bạo lực:

"Đủ rồi, Lestrade! Scotland Yard trả lương cho ông để ông mang cái báo cáo rác rưởi của mười lăm phút trước đến đây làm ô nhiễm hiện trường của tôi đấy à? Biên độ ngạt cơ học do suy hô hấp cấp là một dữ liệu lâm sàng hiển nhiên mà một đứa trẻ lên mười cũng đọc vị được ngay khi nhìn vào sắc tố móng tay tử thi! Thế nhưng ông vẫn cam chịu đứng đó, ôm khít lấy cái mớ giấy lộn vô giá trị, trong khi hung thủ thực sự đã rời khỏi biệt thự bằng chuyến tàu kéo đường thủy lúc bốn giờ mười lăm phút! Thu dọn đống rác thải này và biến ra ngoài trước khi sự chậm chạp của ông phá nát cấu trúc toán học của vụ án này!"

Dứt lời, Sherlock quay ngoắt người, tà áo choàng Belstaff tung mạnh thành một vệt đen gạt qua vũng bụi dưới sàn, sải những bước dài dứt khoát đi thẳng ra cửa thư viện.

Lestrade đứng hình sượng sùng giữa phòng, gương mặt tái đi vì ngỡ ngàng. Ở phía sau, John Watson khẽ thở hắt ra một hơi bất lực. Anh đóng sập nắp hộp dụng cụ y khoa bằng một tiếng cạch khô khốc, vang dội khắp không gian trống trải, rồi bước nhanh đuổi theo sau bóng lưng đang đùng đùng nổi giận của vị thám tử.

Cơn mưa phùn chiều tối London giăng một lớp lưới nước mỏng mảnh, lạnh buốt lên kính xe taxi. Bên trong khoang xe chật hẹp, Sherlock Holmes là người leo lên băng ghế sau trước. Anh giữ cửa bằng một động tác cơ học cộc lốc, vừa vặn để John Watson cầm hộp dụng cụ y khoa bước vào và đóng sập cửa lại.

Ngay khi cánh cửa vừa khóa chặt, chiếc xe liền lao vút đi, băng qua những đại lộ sương mù đặc quánh của bến cảng hạ lưu, ánh đèn đường vàng vọt rạch qua màn mưa như những vệt mờ nhòe.

Trong xe, Sherlock dịch chuyển cơ thể, ngồi ép sát người vào góc cửa sổ bên phải. Anh dựng cao cổ chiếc áo khoác Belstaff, kéo nếp vải dạ dày cộm lên như một bức tường thành vật lý nhằm duy trì khoảng cách một mét tối thiểu với người cộng sự. Không khí chật hẹp bốc lên mùi sương đêm ẩm ướt trộn lẫn với hương khói thuốc lá nồng đậm, thứ mùi hương độc hại và cô độc mà anh cố tình dùng để bao phủ không gian của riêng mình.

John đặt hộp dụng cụ xuống sàn xe, tiếng kim loại va chạm nhỏ với nền thảm. Anh không nhìn đi nơi khác mà quay sang, dán chặt ánh mắt bực dọc vào góc mặt nghiêng bất động như tượng tạc của Sherlock. Giọng John trầm thấp, đanh lại:

"Dạo gần đây anh bị cái quái gì vậy, Sherlock? Chưa đầy một tuần mà anh đã lớn tiếng với Lestrade đến hai lần. Lần trước ngoài bến tàu anh mắng ông ta, hôm nay ở thư viện anh lại nổi khùng với bản báo cáo của cảnh sát. Ông ta là thanh tra trưởng, không phải bao cát để anh trút giận!"

Sherlock không quay đầu. Đôi mắt anh ghim vào những vệt nước loang lổ trượt dài trên kính xe, trả lời bằng tông giọng phẳng lặng, cơ học:

"Vì sự chậm chạp của ông ta đang làm hỏng vụ án. Tôi không có thời gian cho đống giấy lộn đó."

John nhịn lời chất vấn lại, cơ hàm bạnh ra dưới ánh sáng tù mù của khoang xe. Ngay lúc đó, điện thoại trong túi áo dã chiến của anh phát ra tiếng tách báo có tin nhắn. John vươn cánh tay trái vào túi áo để rút thiết bị ra.

Cùng lúc, Sherlock bắt đầu bắn ra những suy luận định vị hung thủ để lấp đầy khoảng lặng:

"Vệt mực tím trên bản thảo không phải mực viết, đó là hóa chất của động cơ tàu kéo... "

Rít...

Chiếc taxi đột ngột đánh lái để rẽ hướng ở ngã tư bến cảng. Bánh xe trượt nhẹ trên mặt đường trơn trượt khiến thân xe nghiêng hẳn sang một bên. Lực ly tâm bất ngờ làm John mất đà, cơ thể anh theo quán tính dạt nhẹ về phía bên phải.

Cánh tay trái của John áp sát, nương theo đà nghiêng mà sượt mạnh vào bả vai áo của Sherlock.

Một khoảng cách bị xóa nhòa trong im lặng.

Sự dịch chuyển bất ngờ ép hai bờ vai tựa sát vào nhau qua những lớp vải áo dạ dày.

Giác quan của Sherlock lập tức bùng nổ thành một vùng hỗn mang: lớp vải dạ thô bỗng chốc truyền đi thứ nhiệt lượng bỏng rát từ cơ thể John, khứu giác anh hoàn toàn bị chiếm lĩnh bởi mùi xà phòng bánh rẻ tiền kết hợp với kem cạo râu nam tính, khô ráo phả thẳng vào mũi ở cự ly sát sườn. Trong một tích tắc, hệ thống xử lý trung ương của vị thám tử phải chạy một lệnh phòng thủ khẩn cấp để áp chế phản xạ sinh học trước tiếp xúc da thịt. Miệng anh vẫn nói theo phản xạ quán tính, nhưng dòng thông tin bắn ra bị bẻ gãy thành một sai lệch cấu trúc thảm hại.

Sherlock luôn cần giữ cho tư duy của mình đứng trên đỉnh cao của sự khách quan tuyệt đối, nhưng cú va vai của John đã kéo anh rơi thẳng xuống vực thẳm của sự xáo trộn sinh học.

"... Nạn nhân gục chết trên bàn là một phụ nữ khoảng ba mươi tuổi, mặc chiếc váy màu xanh lam."

John đã ngồi thẳng dậy vững chãi. Ngón tay anh đang định quẹt màn hình điện thoại bỗng khựng lại. Anh dời mắt khỏi màn hình, quay phắt đầu sang nhìn thẳng vào mặt vị thám tử với vẻ kinh ngạc tột cùng. John nhướng mày, nhắc lại câu nói bằng chất giọng châm chọc cộc lốc:

"Một phụ nữ mặc váy xanh lam? Sherlock, anh điên rồi à? Nạn nhân là một ông già ngoài sáu mươi tuổi, hói đầu và mặc áo khoác len màu xám. Đó là cái xác chúng ta vừa khám nghiệm suốt một tiếng đồng hồ đấy!"

Sherlock đóng băng tại chỗ. Anh im lặng, mắt nhìn trân trân vào khoảng không vô định trước mặt. Cơ mặt vị thám tử khóa chặt dửng dưng, không để lộ một gợn biểu cảm nhỏ nào.

Chiếc taxi giảm tốc rồi dừng hẳn trước hàng rào phong tỏa bằng dải băng vàng của bến cảng hạ lưu. John Watson lắc đầu bất lực trước sự chệch nhịp kỳ quặc chưa từng thấy ở người bạn đồng hành. Anh cất điện thoại, xách hộp dụng cụ rồi mở cửa bước xuống xe trước để đi tìm hung thủ, bỏ lại không gian sương mù trong xe.

Sherlock đẩy cửa bước xuống ngay sau đó. Anh đứng im dưới màn mưa phùn và sương mù dày đặc của bến cảng, mặc cho những hạt nước li ti bám vào tóc. Anh chầm chậm nâng bàn tay phải lên, chạm nhẹ vào lớp vải áo khoác dạ trên bả vai phải của mình — nơi vệt áo của John vừa va quẹt vào ban nãy. Khứu giác anh vẫn còn thoang thoảng mùi kem cạo râu khô ráo, vương vất giữa làn sương muối mặn chát của bến cảng. Sherlock nhíu chặt chân mày. Sự kiềm chế cực đoan đang phản tác dụng.

Sherlock găm ánh mắt xám lạnh lùng vào bóng hình của John đang bước đi phía trước. Anh dứt khoát hạ bàn tay xuống bên hông, sải những bước chân dài, mạnh mẽ đuổi theo.

Sherlock không chọn cách đi phía sau nữa. Anh sải chân vượt lên, chủ động lướt qua John.

Bờ vai áo Belstaff của Sherlock chạm nhẹ vào vai áo dã chiến của John.

Một tiếng sột soạt dứt khoát của vải dạ vang lên trong mưa.

Cú va chạm chủ động lập tức giải phóng toàn bộ áp lực tích tụ trong lồng ngực anh: xúc giác không còn phải gồng mình phòng thủ mà tự do tiếp nhận lực cơ học từ bước đi của John, thính giác khôi phục lại tần số phẳng lặng vốn có giữa tiếng mưa rơi đều đặn trên bến cảng. Vị thám tử tự nhiên rút ngắn khoảng cách vật lý sát cạnh, biến nó thành trạng thái bình thường mới để hộ tống bên cạnh người cộng sự.

Giọng Sherlock vang lên, khôi phục lại tần số phẳng lặng và chuẩn xác như máy móc:

"Gã thợ máy của tàu kéo số bốn mươi mốt. Hắn đang ở khu nhà kho phía trước."

Dưới màn mưa phùn đục ngầu, hai bóng lưng cao gầy đi sát cạnh nhau, bờ vai thỉnh thoảng lại quẹt vào nhau theo từng nhịp bước, rồi khuất dần vào màn đêm sương mù dày đặc của bến cảng hạ lưu.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co