7
Những tuần tiếp theo ở Forks trôi qua trong một nhịp điệu lờ đờ như chính sương mù bao phủ những cánh rừng nguyên sinh. Thời gian ở đây không được đo bằng những tiếng tích tắc khô khốc của đồng hồ đeo tay, hay những thông báo đẩy dồn dập trên màn hình điện thoại, mà được đo bằng độ dày của lớp rêu bám trên vỏ cây linh sam và sự chuyển màu của bầu trời từ xám bạc sang xanh thẫm khi hoàng hôn buông xuống.
Manhattan giờ đây giống như một giấc mơ tan tác, một vùng ký ức bị nhiễu sóng mà tôi chỉ thỉnh thoảng liếc nhìn qua những vết nứt của tâm trí. Tôi bắt đầu thiết lập một thói quen mới, một sự tồn tại tĩnh tại giữa lòng một gia đình không bao giờ ngủ.
Mỗi sáng, khi những tia sáng yếu ớt nhất của ngày mới còn chưa kịp xuyên qua lớp mây dày, tôi đã thấy mình ngồi bên bậu cửa sổ phòng nhạc. Edward thường ở đó trước tôi. Anh không bao giờ cần ngủ, và dường như sự hiện diện của anh là một phần hằng hữu của căn phòng này, giống như chiếc đại dương cầm hay những kệ sách cao sát trần. Anh thường đọc những cuốn sách triết học cổ bằng tiếng Latin hoặc tiếng Pháp, nhưng ngay khi tôi bước vào, anh sẽ gấp sách lại, dành cho tôi một cái nhìn đầy khẽ khàng.
"Cậu có muốn thử màu này không?" Edward hỏi vào một buổi sáng thứ ba, tay anh đưa ra một tuýp màu nước nhỏ mang nhãn hiệu cũ kỹ mà tôi chưa từng thấy ở các cửa hàng hiện đại.
"Carlisle giữ nó trong kho lưu trữ từ thập niên 20. Nó được làm từ một loại khoáng thạch ở vùng Tuscany, sắc xanh của nó có độ sâu mà những loại màu công nghiệp bây giờ khó lòng theo kịp."
Tôi nhận lấy tuýp màu, cảm giác lớp vỏ kim loại mát lạnh trong lòng bàn tay. Khi tôi quệt một nhát lên tờ giấy nhám, một sắc xanh thẳm như lòng đại dương hiện ra, đầy sức sống. Tôi bắt đầu vẽ lại những tán lá dương xỉ đẫm nước mưa, những rễ cây sần sùi cuộn chặt lấy đá cuội. Mỗi nét cọ là một lần tôi trút bỏ một chút gánh nặng của quá khứ. Ở New York, tôi vẽ để bán, vẽ để khẳng định cái tôi giữa một rừng những nghệ sĩ khao khát danh vọng. Ở đây, tôi vẽ để thở.
Buổi chiều thường là thời gian của Alice. Cô ấy coi việc tái hòa nhập của tôi là một dự án nghệ thuật quan trọng nhất của năm. Alice không cho phép tôi mặc lại những bộ vest cứng nhắc hay những chiếc sơ mi phẳng phiu quá mức của giới công sở. Cô ấy mang đến cho tôi những chiếc áo len dệt thủ công bằng len cừu mềm mại, những chiếc quần kaki bụi bặm và đôi ủng da đã được xử lý để chống chọi với độ ẩm đặc thù của vùng Washington.
"Cậu cần phải hòa mình vào bảng màu của khu rừng này." Alice nói khi cô ấy giúp tôi quàng một chiếc khăn quàng cổ màu đỏ rượu vang. "Sự tương phản sẽ làm cậu trông nổi bật hơn giữa màu xanh lục bất tận kia, nhưng chất liệu thì phải mềm đi. Cậu đã quá cứng nhắc trong bốn năm qua rồi."
Đôi khi, tôi dành thời gian trong thư viện của Carlisle. Ông là một người thầy vĩ đại, không chỉ về y học mà còn về cách nhìn nhận cuộc đời. Carlisle kể cho tôi nghe về những giai đoạn lịch sử mà ông đã đi qua, những cuộc cách mạng, những lần thay đổi của nhân loại. Nghe ông nói, tôi chợt nhận ra rằng sự hối hả của Manhattan thực chất chỉ là một cái chớp mắt trong dòng chảy vĩnh cửu của thời gian. Những lo âu về sự nghiệp, về việc thăng tiến hay bị đào thải bỗng trở nên nhỏ bé lạ thường trước sự bình thản của một người đã chứng kiến hàng thế kỷ trôi qua.
"Con người thường sợ sự tĩnh lặng vì họ nhầm lẫn nó với sự đình trệ." Carlisle nói khi ông đang sắp xếp lại những tiêu bản thảo dược. "Nhưng thực tế, sự tĩnh lặng là lúc mọi thứ đang tích lũy năng lượng mạnh mẽ nhất. Giống như khu rừng ngoài kia, nhìn thì có vẻ như nó không thay đổi, nhưng bên dưới mặt đất, hàng triệu rễ cây đang vươn dài, hàng tỷ tế bào đang âm thầm tái tạo."
Emmett và Rosalie lại mang đến một thái độ sống khác. Rosalie ít nói hơn, cô thường dành hàng giờ để chăm sóc chiếc xe mui trần của mình trong gara, nhưng thi thoảng tôi bắt gặp cô nhìn mình với một vẻ dò xét. Còn Emmett, anh là người kéo tôi ra khỏi những suy tư trầm mặc bằng những trò chơi vận động mạnh. Có lần, anh ấy thách tôi leo lên một vách đá dốc đứng gần thác nước. Tất nhiên, tôi chỉ leo được một phần ba quãng đường là ngừng lại, nhưng cảm giác mồ hôi chảy ròng ròng trên mặt và đôi bàn tay bám chặt vào đá thô ráp khiến tôi cảm thấy mình đang thực sự tồn tại, theo một cách trần trụi và sống động nhất.
Sự hiện diện của Jasper trong nhà giống như một chiếc điều hòa không khí vô hình. Bất cứ khi nào tôi cảm thấy một cơn sóng lo âu bất chợt dâng lên, thường là khi tôi vô tình nghĩ đến những cuộc gọi nhỡ từ văn phòng cũ. Jasper sẽ lặng lẽ bước vào phòng, hoặc đơn giản là đứng gần đó. Ngay lập tức, một cảm giác bình an lan tỏa, giống như một bàn tay vô hình đang vuốt phẳng những nếp nhăn trong tâm trí tôi. Jasper không bao giờ nói về năng lực của mình, nhưng tôi luôn thầm cảm ơn vì những khoảnh khắc cân bằng quý giá đó.
Một buổi chiều muộn, khi mưa đã ngớt và sương mù bắt đầu lãng đãng bay trên mặt hồ sau nhà, tôi ngồi cùng Edward trên một băng ghế gỗ mục. Anh đang cầm trên tay một chiếc lá phong đã chuyển sang màu vàng úa.
"Cậu vẫn còn nghe thấy tiếng ồn của Manhattan chứ?" Anh hỏi, giọng anh hòa vào tiếng róc rách của dòng suối gần đó.
Tôi nhắm mắt lại, cố gắng tìm kiếm âm thanh của còi xe, tiếng tàu điện ngầm rít qua đường ray, hay tiếng ồn ào của đám đông trên đại lộ số 5. Nhưng tất cả những gì tôi nghe thấy là tiếng nhịp tim của chính mình, chậm rãi và ổn định, cùng tiếng nói nhẹ nhàng của Edward bên cạnh.
"Nó đã mờ lắm rồi.." Tôi thành thật đáp. "Nó giống như một đoạn phim đen trắng bị nhiễu mà tớ không còn muốn bật lên xem nữa."
"Tốt." Edward gật đầu. "Ký ức là thứ có thể thanh lọc được nếu cậu cho phép mình đắm mình vào hiện tại đủ lâu."
Tôi nhìn ra xa, nơi những dãy núi Olympic nhấp nhô dưới ánh chiều tà tím thẫm. Forks không có những buổi tiệc hào nhoáng, không có những cơ hội đổi đời chỉ sau một đêm, nhưng ở đây có sự chân thật của đất đá, của cây cỏ và của những tâm hồn bất tử đang bao bọc lấy tôi. Tôi nhận ra mình đang dần quên đi cách nhìn vào gương để kiểm tra xem mình có đang trông giống một người thành đạt hay không. Thay vào đó, tôi nhìn vào những bức tranh mình vẽ, nhìn vào đôi mắt hổ phách của Edward, và cảm thấy một sự đủ đầy mà tiền bạc hay danh vọng ở New York chưa bao giờ mang lại được.
Dưới nhà, tiếng Esme đang khẽ ngân nga một giai điệu không lời khi bà cắm những nhành hoa dại vào lọ. Mùi bánh quy nướng, dù chỉ dành cho mình tôi, thơm nồng nàn lan tỏa khắp các hành lang.
Cuộc sống của tôi bây giờ là một chuỗi những khoảnh khắc lặp lại một cách trì trệ nhưng đầy ý nghĩa. Sáng vẽ tranh, chiều đi dạo, tối đọc sách hoặc nghe Edward chơi đàn. Đó là một quá trình chữa lành chậm rãi, như cách vỏ cây tự liền lại sau một vết chém. Tôi chưa biết bao giờ mình sẽ thực sự sẵn sàng để đối mặt với thế giới bên ngoài kia một lần nữa, hoặc liệu tôi có bao giờ muốn quay lại đó hay không. Nhưng ngay lúc này, dưới mái nhà của gia đình Cullen, tôi biết mình đang được che chở bởi một thứ tình cảm vượt ra ngoài những quy luật thông thường của loài người.
Thời gian ở Forks cứ thế trôi đi, phẳng lặng và yên bình, cho đến khi tôi gần như quên mất rằng mình chỉ là một người khách qua đường trong thế giới của những sinh thể bất tử này. Tôi đã bắt đầu coi mình là một phần của sự tĩnh lặng nơi đây.
Và tôi không hề biết rằng, sự tĩnh lặng ấy chỉ là màn dạo đầu cho những biến động mà Alice, dù có khả năng nhìn thấu tương lai, cũng không bao giờ hoàn toàn tiết lộ hết cho tôi biết.
Những ngày bình yên này có lẽ là khoảng lặng cần thiết trước khi một biến cố nào đó xảy ra.
⎯⎯⎯⎯⎯⎯⎯⎯
(Tâm tư của nữ chính thật sự giống mình ở giai đoạn stress kinh khủng. Nhất là trong công việc, suy nghĩ về cuộc sống, huy hoàng hay không huy hoàng. Nhưng mình không phải nữ 9, và cuộc đời của mình không phải twilight)
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co