Truyen3h.Co

.˚༘ Marjames .༘ La Ngà 𓍼

IX.

Concacungbietbuon

Đêm thứ ba sau đám tang, căn nhà lá như rộng ra mênh mông vì thiếu đi tiếng ho húng hắng của tía. Khói nhang bay bảng lảng, quấn quýt lấy bóng hình gầy gò của Triều đang ngồi bất động trước bàn thờ. Anh kéo chiếc rương gỗ cũ từ dưới gầm phản ra giữa nền đất, tiếng bản lề rít lên khô khốc, xé toạc cái không gian tĩnh mịch như một tiếng thở dài của người quá cố.

Dưới xấp bạc lẻ thấm đẫm mồ hôi và mấy bộ đồ sờn vai, tay Triều chạm phải một cuốn sổ đã ố vàng, bọc bằng mảnh vải sà dệt tay thô ráp. Trang đầu tiên, nét chữ của tía nghiêng ngả, nắn nót ghi lại:

"Đời tía nghèo, chỉ có đôi bàn tay để dệt vải, may khăn. Đám rập này là của má con để lại, nghề này là của tổ tiên mình. Triều à, tía không mong con làm quan làm tướng, chỉ mong con giữ được cái tâm với sợi chỉ đường tơ, thì dù ở xó rẫy hay phố thị, con vẫn là người có gốc. Giữ lấy mà phòng thân, nghe con."

Triều lặng người, những giọt nước mắt nóng hổi rơi xuống trang giấy ố màu. Hóa ra, cái hoa tay thiên bẩm từng giúp anh có việc làm ở Sài Thành chính là di sản âm thầm mà tía đã giữ gìn bằng cả đời khổ cực.

Triều bắt đầu những ngày đầu tiên bằng một sự im lặng đến đáng sợ. Anh không đi đâu, chỉ quanh quẩn trong gian nhà lá, lôi bộ kim chỉ rỉ sét và chiếc bàn gỗ cũ ra lau chùi. Ánh đèn dầu leo lét thắp xuyên đêm, soi bóng người thợ may in dài trên vách đất.

Trung Huân lo cho anh đến thắt ruột. Sáng sớm, Huân đã bưng bát cháo trắng qua, thấy Triều vẫn ngồi im lìm bên mớ vải vụn, Huân thở dài:

"Anh Triều, anh cứ hành hạ mình vầy hoài sao được? Để em chạy ra chợ, coi bà con ai có đồ rách thì em đem về cho anh vá. Có việc làm cho nó khuây khỏa, anh nghe em."

Nói là làm, Huân "mặt dày" đi khắp các đầu ngõ trong xóm. Ai rách vai áo, ai sứt đường chỉ, Huân đều gom sạch.

"Bà con ai có áo quần hư cứ giao cho anh Triều nhà tôi! Ảnh may khéo nhất Sài Gòn, giờ về đây giúp xóm mình, giá cả cứ tùy lòng hảo tâm, cho bát gạo hay vài đồng bạc lẻ cũng được!"

Nhờ sự tận tâm của Huân, tiệm may "không tên" trong căn nhà lá bắt đầu có khách. Ban đầu chỉ là những chiếc áo bà ba rách nát của mấy đứa trẻ hay mớ quần đi ruộng sờn đáy của mấy ông nông dân. Triều nhận hết. Anh dồn tất cả nỗi uất hận, tình yêu và lòng kiêu hãnh vào từng đường kim. Đôi bàn tay vốn chỉ quen chạm vào lụa là gấm vóc, nay phải vật lộn với những sớ vải thô nhám, cứng quắc.

Dưới ánh đèn dầu tù mù, tay Triều không ít lần bị kim đâm đến rướm máu. Những lúc ấy, anh không rút tay lại, trái lại còn nhấn mạnh hơn, như muốn dùng nỗi đau thể xác để lấn át cơn đau âm ỉ trong tim. Xóm nhỏ vốn không bình yên, tiếng xì xào bắt đầu nổi lên như sóng ngầm:

"Coi kìa, thằng trai tráng sức dài vai rộng mà suốt ngày cắm mặt vô mớ kim chỉ như đàn bà. Chắc trên Sài Gòn làm chuyện gì khuất tất nên mới bị người ta tống cổ về đây, giờ chỉ còn cách bám váy nghề của má nó mà sống."

Nghe những lời đó, Trung Huân tức đến đỏ mặt, định chạy ra cự cãi thì Triều nắm tay anh lại, lắc đầu:

"Kệ họ đi Huân. Miệng đời là của họ, bàn tay này là của anh. Anh chỉ cần sống đúng với lời tía dặn là đủ rồi."

Triều cứ thế, lặng lẽ dùng những đường kim tinh xảo để khâu lại từng mảnh đời rách nát của bà con trong xóm, và cũng là để khâu lại chính linh hồn đang rách mướp của chính mình. Những đồng bạc lẻ đầu tiên bắt đầu được anh đặt trang trọng lên bàn thờ tía, đánh dấu một hành trình hồi sinh từ đống tro tàn.

Mùa mưa năm ấy trút xuống xóm nghèo dai dẳng, nhưng cũng chính trong cái ẩm ướt của đất trời, danh tiếng của "anh thợ Triều" bắt đầu đâm chồi nảy lộc. Không còn chỉ là những chiếc áo bà ba vá chằng vá đắp, tiệm may trong gian nhà lá bắt đầu đón những vị khách lạ từ chợ huyện tìm về.

Cơ hội thực sự đến vào một buổi chiều tối muộn, khi một chiếc xe lôi dừng lại ngay đầu ngõ. Cô Ba — con gái rượu của ông Điền chủ giàu nhất vùng, người nổi tiếng đỏng đảnh và kén chọn — bước xuống với vẻ mặt đầy vẻ sốt ruột. Cô mang theo một xấp lụa quý màu tím hoa cà, loại lụa mà thợ may bình thường chỉ dám nhìn chứ không dám chạm.

Cô Ba đi khắp các tiệm lớn trên chợ huyện, nhưng ai nấy đều lắc đầu trước kiểu dáng áo dài tân thời mà cô yêu cầu: một kiểu áo lai Pháp, cổ cao thanh mảnh nhưng phần tà phải rũ nhẹ như mây. Nghe lời "quảng cáo" không ngớt của Trung Huân mỗi khi đi giao đồ, cô đánh liều tìm đến cái xó lá này.

Triều nhìn xấp vải, đôi mắt anh bỗng lóe lên một tia sáng đã tắt từ lâu. Anh không hề run sợ trước lụa quý. Bàn tay anh lướt trên sớ vải, cảm nhận độ rủ, độ bóng bằng tất cả sự thấu hiểu của một kẻ từng phục vụ giới thượng lưu Sài Gòn. Anh thong thả nói:

"Cô Ba cứ tin tui. Ba ngày sau cô quay lại, nếu áo không đẹp, tui đền gấp đôi xấp vải này."

Ba đêm đó, Trung Huân không ngủ. Anh thức cùng Triều, hết châm thêm dầu vào đèn lại đến bóp vai cho anh. Triều sử dụng những tấm rập cũ của má, kết hợp với kỹ thuật cắt cúp tinh xảo từng học được ở tiệm Đại Thành. Anh tỉ mỉ thêu thêm những đóa hoa sen trắng nhỏ li ti dọc theo vạt áo bằng loại chỉ tơ tằm mảnh nhất.

Ngày cô Ba quay lại, khi chiếc váy dài được khoác lên người, cả gian nhà lá như sáng bừng lên. Bộ áo ôm khít lấy vòng eo thon nhỏ, phô diễn đường cong một cách kín đáo nhưng đầy kiêu kỳ. Cô Ba đứng trước chiếc gương soi cũ kỹ, thốt lên kinh ngạc:

"Trời đất ơi! Thợ trên tỉnh cũng chưa chắc khéo được như vầy. Đường kim này... tinh tế quá!"

Tiếng lành đồn xa như diều gặp gió. Từ một bộ áo của nhà Điền chủ, các bà, các cô từ chợ huyện, rồi vợ của các quan chức vùng lân cận bắt đầu nườm nượp kéo về xóm lá. Người ta không còn gọi anh là "thằng thợ may nghèo" nữa, mà bắt đầu gọi bằng cái tên đầy trọng vọng: Thầy Triều. Trung Huân giờ đây kiêm luôn vai trò "quản lý" đắc lực. Anh không còn phải đi nài nỉ xin việc mà thay vào đó là ngồi ghi chép sổ sách, sắp xếp lịch hẹn cho khách. Huân hớn hở bảo:

"Anh Triều ơi, mình sắp có đủ tiền để thực hiện tâm nguyện của tía anh rồi!"

Cuối mùa mưa, Triều dùng toàn bộ số tiền dành dụm được và số vàng tía để lại để mua một mảnh đất nhỏ ngay đầu chợ quê — nơi đông đúc và nhộn nhịp nhất vùng. Anh cho dựng một ngôi nhà gỗ ba gian khang trang, sơn phết sạch sẽ.

Ngày khai trương, Trung Huân đích thân trèo lên thang, treo tấm biển gỗ được khắc chữ vàng óng ánh. Triều đứng dưới sân, nhìn lên hai chữ VŨ TRIỀU trên bảng hiệu mà nôn nao lạ kỳ. Anh nhìn về hướng chân trời phía Sài Gòn, nơi những ký ức đau thương vẫn còn nằm lại đó, nhưng anh của bây giờ đã buông bỏ nó và mỉm cười mãn nguyện cho hiện tại.

Tiếng pháo nổ giòn giã ở chợ quê hôm ấy như một lời tuyên bố: Triều đã thực sự được sống, không phải bằng sự thương hại, mà bằng chính đôi bàn tay tài hoa đã kinh qua trăm ngàn nỗi đau.

Ba năm ròng rã trôi qua như một cái chớp mắt của định mệnh. Sài Gòn vẫn hoa lệ, vùng quê nghèo vẫn yên bình, nhưng Triều của tuổi hai mươi lăm đã không còn là chàng thanh niên mảnh khảnh, mang trái tim vụn vỡ chạy bay biến trong cơn mưa năm nào.

Triều bây giờ đĩnh đạc, gương mặt cương nghị với đôi mắt sâu thẳm mang màu sắc của sự trải đời. Tiệm may đầu chợ huyện giờ đây là niềm kiêu hãnh của anh. Trên tấm bảng hiệu gỗ mít sơn son, anh trịnh trọng nhìn hai chữ: VŨ TRIỀU – cái tên mà tía má đã đặt cho anh với tất cả hy vọng về một đời vươn lên.

Anh cùng Trung Huân quản lý tiệm. Huân vẫn chân thành như thế, là cánh tay phải giúp Triều lo liệu mọi việc từ sắm vải đến sổ sách.

Một buổi chiều nắng quái giăng đầy trước hiên tiệm, không gian đang yên ắng bỗng bị phá vỡ bởi tiếng khóc thút thít. Một đứa nhóc chừng hai tuổi, mặc bộ đồ áo sơ mi xanh quần nẹp dây đai đắt tiền nhưng lấm lem bùn đất, lẫm chẫm chạy lạc vào trong tiệm. Nó cứ đứng giữa mớ vải vụn, dụi mắt khóc nhè mãi không thôi.

Triều đang dở tay cắt vải, nghe tiếng trẻ con khóc thì lòng mềm lại. Anh buông kéo, tiến lại gần bế thốc đứa nhỏ lên, ôn tồn dỗ dành:

"Nín đi con, chú thương. Sao đi lạc vào đây một mình vậy nè? Nín chú cho kẹo nghe."

Triều lấy viên kẹo gừng trong túi áo ra, đứa nhỏ thấy ngọt liền nín bặt, đôi mắt tròn xoe nhìn anh rồi vòng tay ôm lấy cổ Triều như thể đã thân quen từ kiếp nào. Huân từ phía sau bước ra, gãi đầu thắc mắc:

"Đứa nhỏ nhà ai mà sang trọng quá vậy anh Triều? Nhìn tướng mạo này chắc không phải người vùng mình đâu. Hay là con ai đi chợ rồi lạc?"

Chưa kịp dứt lời, từ ngoài đường lớn đã vang lên tiếng kêu thất thanh của một người đàn ông, giọng nói lạc hẳn đi vì lo sợ:

"Bo ơi! Bo ơi! Con ở đâu? Bo ơi!"

Huân nghe thấy thế liền chạy ra cửa, thấy một người đàn ông đang hớt hải chạy ngược chạy xuôi, mặt cắt không còn giọt máu. Huân gọi lớn:

"Này anh kia! Tìm trẻ lạc phải không? Vào đây xem thử có phải đứa này không!"

Người đàn ông kia nghe thấy, như người sắp chết đuối vớ được cọc, lao thẳng vào trong tiệm. Nhưng ngay khi người đó vừa bước qua bậc cửa, cả không gian như ngưng đọng lại.

Triều bàng hoàng, suýt chút nữa là đánh rơi cả viên kẹo. Người đứng trước mặt anh, dù diện bộ y phục chỉn chu, ra dáng một người tùy tùng cao cấp, nhưng gương mặt lanh lợi đó làm sao anh quên được.

"Lúm? Là em sao?" – Triều thốt lên, giọng run rẩy.

Lúm đứng sững lại như trời trồng, đôi mắt trợn trừng nhìn Triều, rồi nhìn đứa bé đang nằm ngoan ngoãn trong tay anh. Lúm lắp bắp, bao nhiêu sự lo lắng lúc nãy tan biến, thay vào đó là một sự kinh ngạc tột độ:

"Anh... anh Triều? Trời đất ơi, có đúng là anh Triều thật không?"

Huân đứng bên cạnh cũng sững sờ:

"Lúm? Cái thằng nhóc Lúm ở dinh thự họ Quách ngày xưa đó hả?"

Lúm không kịp trả lời Huân, nó lao tới nắm lấy vạt áo Triều, giọng vừa mừng vừa sợ:

"Anh Triều ơi, em tìm thằng nhóc này nãy giờ! May mà gặp anh, không em lạc nó chắc em bị 'người ta' lột da mất!"

Triều vẫn còn chưa hết bàng hoàng, anh nhìn xuống đứa nhỏ đang cầm viên kẹo mút ngon lành trong tay mình, rồi nhìn sang Lúm, linh tính mách bảo điều gì đó khiến tim anh đập liên hồi:

"Đứa nhỏ này... là con của ai mà em dắt theo vậy Lúm? Mà em nói 'người ta'? 'Người ta' là ai vậy em?"

Lúm chưa kịp mở miệng giải thích thì một tiếng cửa xe ô tô đóng sầm lại phía ngoài đường cái. Một người đàn ông bước xuống từ chiếc Citroen vàng óng, dáng người cao ráo, diện bộ Âu phục sang trọng nhưng toát ra một vẻ lạnh lùng, uy quyền khác hẳn với vẻ thư sinh ngày trước. Lúm run run chỉ tay ra ngoài:

"Dạ... 'người ta'... là cậu Tiến á anh..."

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co