c16
HỒI 16: Mượn đao Võ Đáng diệt thù cũ – Chuyên tâm châm pháp độ tháng ngày
---
Nửa tháng y đường lui bóng kiếm,
Mượn tay danh phái diệt sơn tặc.
---
Thời gian thấm thoắt trôi đi như bóng câu qua khe cửa sổ. Chẳng mấy chốc mà đã nửa tháng trôi qua kể từ cái ngày kinh hoàng ấy – ngày mà phân quán nhỏ ở phía tây quận Cam Túc bị bọn cường đạo Thủy Yến ổ tấn công, ngày mà Hoàng An lần đầu tiên trong đời nếm trải cảm giác tước đoạt sinh mạng của một con người, dù đó là một kẻ đáng chết. Suốt nửa tháng qua, Sở Lưu Hương không hề nhắc gì đến chuyện cho hắn trở lại phân quán nữa. Gã chỉ lặng lẽ sai người đến dọn dẹp hiện trường, thu thập những dược liệu và vật dụng còn sót lại, rồi tạm thời đóng cửa phân quán ấy lại. Còn Hoàng An, gã giữ hắn lại tổng quán, sắp xếp cho hắn một công việc mới: phụ giúp gã trong thư phòng, nghiên cứu dược liệu và luyện tập Hoa Dương Châm Pháp.
Bề ngoài, mọi thứ dường như đã trở lại quỹ đạo bình thường vốn có của nó. Những ngày đông vẫn lặng lẽ trôi qua trong khu hậu viện cổ kính của Tứ Hàng Quán. Gió bấc vẫn từng cơn thổi về, mang theo cái lạnh buốt thấu xương và những hạt mưa phùn lất phất, khiến cho những tán cây hòe già càng thêm trơ trụi, xơ xác. Những phiến đá xanh dưới sân lúc nào cũng ẩm ướt, phủ đầy rêu xanh và những chiếc lá khô mục nát. Nhưng bên trong cái vẻ yên bình, tĩnh lặng ấy, Hoàng An biết rằng, có những dòng chảy ngầm đang cuộn xiết. Hắn có thể cảm nhận được điều đó qua ánh mắt thỉnh thoảng lại trở nên sắc lạnh, đầy sát khí của Sở Lưu Hương, và qua những cuộc thì thầm to nhỏ của đám Hộ Vệ và hỏa kế trong quán về một "hành động trả đũa" nào đó sắp sửa diễn ra.
Nhưng rồi, trái với những dự đoán đầy bạo lực và máu lửa của tất cả mọi người, Sở Lưu Hương lại không hề có bất kỳ động thái quân sự nào. Gã không triệu tập Hộ Vệ, không lên kế hoạch tấn công, không hề tỏ ra phẫn nộ hay nóng vội. Ngược lại, gã chỉ lặng lẽ rời khỏi Tứ Hàng Quán vào một buổi sớm tinh mơ, mang theo một vài tên tùy tùng thân tín, và biến mất suốt ba ngày liền. Khi trở về, trên khuôn mặt béo tròn, phúc hậu của gã, lại nở một nụ cười mỉm đầy bí ẩn và thỏa mãn, như một con cáo già vừa giăng xong một cái bẫy hoàn hảo. Gã không nói gì với ai, chỉ lặng lẽ trở về thư phòng của mình, và tiếp tục công việc nghiên cứu dược liệu và dạy dỗ Hoàng An như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Mãi cho đến vài ngày sau, qua lời kể lại của một tên Hộ Vệ từng đi theo gã trong chuyến đi ấy, Hoàng An mới vỡ lẽ ra toàn bộ sự tình. Thì ra, trong ba ngày ấy, Sở Lưu Hương đã một mình tìm đến một tửu lâu lớn nằm trên con đường hành tẩu giang hồ trọng yếu, nơi thường xuyên có những võ lâm nhân sĩ từ khắp nơi ghé qua nghỉ chân. Và tại nơi đó, gã đã "tình cờ" gặp gỡ và làm quen với một đạo nhân trẻ tuổi của phái Võ Đang – một trong những đại môn phái danh tiếng nhất trên giang hồ, nổi tiếng với kiếm thuật tinh diệu và lòng nghĩa hiệp, trượng nghĩa.
Vị đạo nhân trẻ tuổi ấy, theo lời kể, tuổi chừng đôi mươi, khuôn mặt còn non nớt, chất phác, đôi mắt sáng ngời đầy nhiệt huyết và lý tưởng của một người mới bước chân vào chốn giang hồ đầy cám dỗ và hiểm nguy. Y phục của gã là một bộ đạo bào màu xanh lam đặc trưng của phái Võ Đang, trước ngực có thêu hình Thái Cực đồ âm dương. Bên hông gã đeo một thanh trường kiếm, vỏ kiếm bằng gỗ mun đen bóng, chuôi kiếm quấn chỉ tơ màu trắng, trông rất cổ kính và trang nhã. Gã đang trong thời gian "hành tẩu giang hồ" – một nghi thức bắt buộc đối với những đệ tử Võ Đang trước khi được công nhận là đạo sĩ thực thụ. Gã mang trong mình một bầu nhiệt huyết và lý tưởng trượng nghĩa, sẵn sàng "rút kiếm tương trợ" mỗi khi thấy chuyện bất bình, đúng như tinh thần của phái Võ Đang.
Và Sở Lưu Hương, với cái đầu đầy toan tính và sự từng trải của một kẻ lão luyện trên giang hồ, đã nhìn thấy ở vị đạo nhân trẻ tuổi, non nớt và đầy lý tưởng ấy, một "con đao" sắc bén đến hoàn hảo. Một con đao mà gã có thể mượn tạm, mà không cần phải tốn một giọt mồ hôi hay một giọt máu nào của người Tứ Hàng Quán.
Theo lời kể của tên Hộ Vệ, Sở Lưu Hương đã khéo léo tiếp cận vị đạo nhân Võ Đang ấy. Gã không hề vội vàng, không hề lộ liễu. Gã chỉ giả vờ là một thương nhân giàu có, béo tốt, chất phác, đang trên đường vận chuyển hàng hóa, tình cờ nghỉ chân tại tửu lâu. Gã mời vị đạo nhân trẻ tuổi ấy cùng ngồi uống rượu, cùng dùng bữa. Và trong lúc rượu đã ngà ngà say, trong lúc những câu chuyện phiếm dần trở nên thân mật và cởi mở hơn, gã bắt đầu "kể lể" về những khó khăn, bất hạnh của mình.
Gã kể, bằng một giọng vô cùng đau khổ, xót xa, và bất lực, về việc y quán của gã – một y quán chuyên cứu giúp người nghèo, làm việc thiện tích đức – đã bị một ổ cường đạo khét tiếng tên là Thủy Yến ổ nhòm ngó, quấy nhiễu, cướp bóc. Gã kể về việc những tên cường đạo mặt mũi hung dữ, tay cầm đao kiếm sáng loáng, đã xông vào phân quán nhỏ của gã ở phía tây quận, đánh đập những người làm công vô tội, uy hiếp vị đại phu trẻ tuổi tận tâm với nghề, và cướp đi rất nhiều dược liệu quý giá mà gã đã vất vả nhiều năm mới sưu tầm được. Gã kể về việc chính bản thân gã cũng suýt chút nữa bị chúng ám sát ngay tại tư gia của mình. Gã vừa kể, vừa thở dài ngao ngán, vừa lau những giọt nước mắt giả tạo nơi khóe mắt, khiến cho bất kỳ ai nghe thấy cũng phải mủi lòng, phải căm phẫn.
"Bọn chúng đông tới cả trăm tên, lại toàn là những kẻ giết người không gớm tay, hung hãn vô cùng. Lão phu chỉ là một kẻ làm ăn lương thiện, trong quán tuy có vài tên hộ vệ, nhưng làm sao có thể địch lại được bọn chúng cơ chứ? Lão phu đã từng nghĩ đến việc báo quan, nhưng quan phủ ở cái nơi hẻo lánh này, ai dám đắc tội với bọn cường đạo ấy? Thôi thì đành ngậm đắng nuốt cay, chịu cảnh sống trong sợ hãi, ngày đêm nơm nớp lo âu, không biết lúc nào chúng lại kéo đến cướp phá, giết hại nữa. Ôi, nghĩ mà thương cho những người dân nghèo vô tội, không có nơi khám chữa bệnh tử tế, chỉ vì lão phu bất lực, không thể bảo vệ nổi y quán của mình…"
Những lời kể lể đầy ai oán, thê lương ấy của Sở Lưu Hương, như những giọt dầu nóng hổi đổ thêm vào ngọn lửa nghĩa hiệp đang bùng cháy trong lòng vị đạo nhân trẻ tuổi của phái Võ Đang. Gã đạo nhân ấy, vốn đang ở độ tuổi "nghĩa khí dũng tuyền" – đầy nhiệt huyết, lý tưởng, và khát khao được hành hiệp trượng nghĩa, trừ gian diệt bạo. Nghe xong câu chuyện của Sở Lưu Hương, gã không hề nghi ngờ, không hề cân nhắc thiệt hơn. Đôi mắt sáng ngời của gã long lên sòng sọc những tia lửa giận dữ và căm phẫn. Gã đập mạnh tay xuống bàn, làm cho chén rượu rơi xuống đất vỡ tan tành. Gã đứng bật dậy, khuôn mặt non nớt đỏ bừng lên vì phẫn nộ, giọng nói sang sảng đầy vẻ nghĩa hiệp:
"Không thể tha thứ được! Bọn cường đạo khốn kiếp! Dám ngang nhiên hoành hành, ức hiếp lương dân, phá hoại y quán cứu người! Chuyện này, bần đạo không thể khoanh tay đứng nhìn được! Lão trượng yên tâm! Bần đạo xin thay trời hành đạo, diệt trừ lũ sâu mọt hại dân ấy cho lão trượng!"
Sở Lưu Hương nghe vậy, trong lòng mừng như mở cờ, nhưng ngoài mặt vẫn tỏ ra vô cùng lo lắng, sợ hãi. Gã vội vàng xua tay, giọng run run:
"Không được đâu, tiểu đạo trưởng! Không được đâu! Bọn chúng đông tới cả trăm tên, lại vô cùng hung hãn, tàn bạo. Tiểu đạo trưởng chỉ có một mình, làm sao có thể địch lại được chúng? Lão phu không thể để tiểu đạo trưởng vì chuyện của lão phu mà phải mạo hiểm tính mạng như vậy được! Thôi thì… thôi thì lão phu đành chịu vậy…"
Nhưng những lời can ngăn ấy của gã, càng như đổ thêm dầu vào lửa. Vị đạo nhân trẻ tuổi của Võ Đang càng thêm quyết tâm. Gã cười lớn, giọng đầy vẻ tự tin và kiêu hãnh của một đệ tử danh môn chính phái:
"Lão trượng chớ có lo lắng! Chỉ là lũ cường đạo ô hợp, dựa vào số đông để bắt nạt kẻ yếu, thì có gì đáng sợ! Bần đạo tuy chỉ có một mình, nhưng kiếm pháp của Võ Đang chúng tôi, cũng không phải là thứ để trưng bày cho đẹp mắt! Lão trượng cứ ở đây chờ tin tốt lành. Bần đạo xin cáo từ!"
Nói rồi, gã vội vàng đứng dậy, ném lại lên bàn một nén bạc nhỏ để trả tiền rượu, rồi ba chân bốn cẳng lao ra khỏi tửu lâu, nhảy lên lưng con ngựa đang buộc ở bên ngoài, phi thẳng một mạch về hướng Thủy Yến ổ.
Tuy nhiên, điều khiến cho Sở Lưu Hương cũng phải bất ngờ và thán phục, chính là vị đạo nhân trẻ tuổi, non nớt ấy, tuyệt nhiên không hề "ngu" như vẻ bề ngoài. Gã không hề một mình một ngựa lao thẳng vào hang ổ của bọn cường đạo như một kẻ anh hùng rơm, bất chấp sống chết. Trên đường đi, gã đã ghé qua một chi nhánh của phái Võ Đang gần đó, kể lại sự tình, và chiêu mộ thêm được chín người đồng môn khác – những đạo nhân cũng trẻ tuổi, cũng đầy nhiệt huyết và tinh thông kiếm thuật. Tổng cộng mười đạo nhân Võ Đang, mười thanh trường kiếm sáng loáng, mười bộ đạo bào màu xanh lam bay phấp phới trong gió, cùng nhau cưỡi ngựa, hùng hổ tiến thẳng về phía Thủy Yến ổ.
Và kết quả của trận chiến ấy, như lời đồn đại sau này lan truyền khắp giang hồ, đã khiến cho tất cả mọi người phải kinh ngạc và thán phục. Mười đạo nhân Võ Đang, với kiếm pháp tinh diệu và sự phối hợp nhuần nhuyễn, đã đột nhập vào Thủy Yến ổ vào lúc nửa đêm, khi bọn cường đạo đang say sưa trong men rượu và giấc ngủ sau một ngày cướp bóc. Họ đã dùng kiếm pháp Võ Đang trấn phái – một bộ kiếm pháp vừa nhu hòa, vừa cương mãnh, vừa biến ảo khôn lường, vừa đầy uy lực – để đối phó với hơn một trăm tên cường đạo hung hãn. Trận chiến diễn ra vô cùng khốc liệt và nhanh chóng. Ánh kiếm lóe lên như chớp giật trong màn đêm đen kịt. Tiếng binh khí va chạm chan chát, tiếng người la hét thảm thiết, tiếng máu chảy xối xả… vang vọng khắp cả một vùng rừng núi hoang vu.
Nhưng chỉ sau chưa đầy một canh giờ, tất cả đã kết thúc. Hơn một trăm tên cường đạo của Thủy Yến ổ, bao gồm cả những tên đầu sỏ hung ác nhất, những tên tàn bạo nhất, đều đã bị mười đạo nhân Võ Đang trẻ tuổi ấy "dọn sạch". Kẻ bị giết, kẻ bị thương nặng bỏ chạy, kẻ đầu hàng quỳ gối xin tha mạng. Toàn bộ sào huyệt của chúng bị thiêu rụi trong biển lửa. Một ổ cường đạo đã từng hoành hành ngang ngược suốt bao nhiêu năm trời ở vùng Cam Túc này, chỉ trong một đêm, đã hoàn toàn bị xóa sổ khỏi giang hồ, như một vết bẩn bị lau sạch.
Cái tin ấy lan truyền đi nhanh như gió. Khắp vùng Cam Túc, từ quận thành cho đến những thôn trang hẻo lánh nhất, ai ai cũng bàn tán xôn xao về chiến công hiển hách của mười đạo nhân Võ Đang trẻ tuổi. Người ta ca ngợi họ là những "thiếu hiệp", những "anh hùng trừ gian diệt bạo". Người ta truyền tụng nhau về kiếm pháp thần kỳ và lòng nghĩa hiệp của phái Võ Đang. Và không một ai, tuyệt đối không một ai, biết được rằng, đằng sau chiến công lẫy lừng ấy, là bàn tay giật dây đầy toan tính và thủ đoạn của một gã thương nhân béo tốt, bụng phệ, tưởng chừng như vô hại – Sở Lưu Hương, quán chủ của Tứ Hàng Quán.
Hoàng An, khi nghe được toàn bộ câu chuyện này từ tên Hộ Vệ, lòng hắn không khỏi dấy lên một cảm giác rùng mình, ớn lạnh. Hắn càng ngày càng nhận ra rằng, Sở Lưu Hương không hề đơn giản như vẻ bề ngoài phúc hậu, xuề xòa, tham ăn của gã. Gã là một kẻ vô cùng thông minh, sắc sảo, và trên hết, là vô cùng tàn nhẫn và toan tính. Gã có thể dễ dàng thao túng người khác, biến họ thành những quân cờ trong bàn cờ của mình, mà không cần phải tự mình ra tay. Gã có thể mỉm cười thân thiện, rót rượu mời người ta, nhưng trong đầu lại đang tính toán đến từng đường đi nước bước, làm sao để tiêu diệt đối thủ một cách gọn gàng và hiệu quả nhất. Hắn tự hỏi, liệu mình có phải cũng chỉ là một quân cờ trong tay gã hay không? Và số phận của hắn, rồi sẽ đi về đâu?
Nhưng dù sao đi nữa, việc Thủy Yến ổ bị tiêu diệt, cũng là một tin tức tốt lành. Nó có nghĩa là, mối nguy hiểm trước mắt đã bị loại bỏ. Hắn không còn phải lo lắng về việc bị bọn cường đạo trả thù hay tấn công nữa. Và Sở Lưu Hương, sau khi đã đạt được mục đích, cũng không hề tỏ ra đắc ý hay khoe khoang. Gã chỉ lặng lẽ trở về với công việc thường ngày của mình, như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra. Gã cũng không hề nhắc gì đến việc cho Hoàng An trở lại phân quán. Dường như, gã muốn giữ hắn lại bên cạnh mình, để tiếp tục bồi dưỡng, đào tạo hắn theo ý muốn.
Và như vậy, cuộc sống của Hoàng An lại trở về với nhịp điệu đều đặn, yên bình, nhưng không còn tẻ nhạt và cô độc như trước. Hắn không còn phải đến phân quán nhỏ hẻo lánh ấy nữa. Hàng ngày, hắn ở lại tổng quán, phụ giúp Sở Lưu Hương trong thư phòng. Công việc của hắn chủ yếu là đọc sách, nghiên cứu dược liệu, sắp xếp lại những cuốn y thư cổ, và ghi chép những kiến thức mới vào sổ sách. Nhưng quan trọng nhất, và cũng là điều mà hắn dành nhiều thời gian và tâm huyết nhất, chính là luyện tập Hoa Dương Châm Pháp.
Mỗi buổi sáng sớm, trước khi trời hửng sáng, hắn vẫn dậy thật sớm, ra khoảng sân trước dãy nhà chính, ngồi xếp bằng tĩnh tọa, vận hành Hàng Long Phục Hổ Công, hấp thu chút tử khí đông lai ít ỏi và luyện tập nội công. Sau đó, hắn dùng điểm tâm qua loa, rồi lại lao vào thư phòng. Ở đó, Sở Lưu Hương đã chuẩn bị sẵn cho hắn mọi thứ cần thiết cho việc luyện tập châm pháp: một mô hình người gỗ nhỏ, trên đó khắc chi chít những chấm tròn nhỏ tượng trưng cho các huyệt đạo trên cơ thể con người, cùng với một bộ châm bạc đầy đủ các kích cỡ, được nối với những sợi chỉ tơ vàng óng ánh.
Những ngày đầu tiên, việc luyện tập đối với Hoàng An thực sự là một cực hình. Hắn phải tập trung cao độ đến mức gần như không còn biết trời đất là gì. Hắn phải dùng ý niệm dẫn dắt một tia nội khí vô cùng nhỏ bé, yếu ớt từ đan điền, men theo kinh mạch, chạy dọc theo cánh tay, qua cổ tay, đến từng ngón tay, rồi truyền vào sợi chỉ tơ vàng mảnh mai. Chỉ cần một chút xao lãng, một chút vội vàng, hoặc một chút lệch lạc trong việc điều khiển nội khí, sợi chỉ sẽ không rung, hoặc rung lên một cách hỗn loạn, không kiểm soát được, và chiếc châm bạc trên tay hắn sẽ hoặc là nằm im bất động, hoặc là rung lên bần bật như bị điện giật, không sao điều khiển nổi.
Hắn nhớ lại những lời Sở Lưu Hương đã dạy: "Châm pháp không chỉ là kỹ thuật, mà còn là nghệ thuật. Nó đòi hỏi sự kết hợp hoàn hảo giữa ý, khí, và lực. Ý dẫn khí, khí sinh lực, lực truyền châm. Ý niệm phải tĩnh, nội khí phải thuần, lực đạo phải chuẩn. Thiếu một trong ba yếu tố ấy, châm pháp sẽ không thể thành công."
Hắn tập đi tập lại hàng trăm, hàng ngàn lần. Từ những động tác cơ bản nhất: cách cầm châm – ba ngón tay thon dài, khô ráp của hắn nhẹ nhàng nâng niu thân châm bạc mảnh mai, như nâng niu một sinh vật nhỏ bé đang run rẩy; cách giữ chỉ – ngón tay út và ngón áp út khéo léo kẹp lấy sợi chỉ tơ vàng, giữ cho nó luôn căng vừa phải, không quá chùng, không quá căng; cách vận khí – hắn nhắm mắt lại, tập trung toàn bộ tinh thần vào đan điền, cảm nhận luồng nội khí ấm áp, nhỏ bé đang lặng lẽ luân chuyển, rồi dùng ý niệm dẫn dắt nó đi theo một lộ trình chính xác, như dẫn một dòng suối nhỏ chảy qua những khe đá hẹp; và cách rung châm – hắn khẽ rung cổ tay một cái thật nhẹ, thật tinh tế, kết hợp với việc truyền nội khí vào sợi chỉ, để tạo ra một sự rung động ổn định, nhịp nhàng cho chiếc châm bạc.
Mỗi lần chiếc châm bạc trong tay hắn rung lên đều đặn, phát ra một âm thanh "ư ư" khe khẽ, liên tục, và hắn có thể dùng ý niệm để điều khiển tốc độ rung, biên độ rung của nó – lúc nhanh, lúc chậm, lúc mạnh, lúc yếu – thì trong lòng hắn lại dâng lên một niềm vui sướng, một cảm giác thỏa mãn khó tả. Nó như thể hắn vừa chinh phục được một đỉnh núi cao, hay vừa khám phá ra một bí mật kỳ diệu nào đó của tạo hóa. Hắn cảm thấy mình như đang nắm trong tay một sức mạnh vô hình, có thể len lỏi vào sâu bên trong cơ thể con người, tác động đến những huyệt đạo bí ẩn, khai thông những dòng chảy của sinh mệnh.
Những ngón tay của hắn, vốn đã trở nên linh hoạt và nhạy bén hơn sau những ngày tháng luyện tập Ngũ Hí Quyền, giờ đây lại càng trở nên tinh tế và khéo léo hơn. Hắn có thể cảm nhận được từng sợi chỉ tơ vàng mảnh mai dưới đầu ngón tay mình, như thể chúng là những phần kéo dài của chính cơ thể hắn vậy. Hắn có thể điều khiển chúng một cách chính xác và dễ dàng, như điều khiển chính những ngón tay của mình.
Những buổi tối, sau khi dùng bữa và đi dạo một vòng quanh hậu viện, hắn lại trở về thư phòng, tiếp tục luyện tập châm pháp dưới sự giám sát và chỉ dạy nghiêm khắc của Sở Lưu Hương. Gã thường xuyên đưa ra những bài tập khó hơn, phức tạp hơn cho hắn. Khi thì gã yêu cầu hắn phải châm trúng một huyệt đạo cụ thể trên mô hình gỗ, từ những huyệt dễ tìm như Hợp Cốc, Thái Dương, cho đến những huyệt khó và nguy hiểm như Phong Phủ, Á Môn, Thiên Trụ. Khi thì gã lại yêu cầu hắn phải điều khiển chiếc châm bạc đang rung ấy vẽ thành một đường tròn, một đường xoắn ốc, hoặc những đường nét phức tạp trên không trung, chỉ bằng cách điều khiển nội khí qua sợi chỉ tơ.
"Ngươi phải cảm nhận được huyệt đạo," – Sở Lưu Hương thường nói với hắn như vậy, giọng trầm ấm nhưng đầy vẻ nghiêm khắc. "Không phải chỉ là nhìn thấy nó bằng mắt, mà phải cảm nhận được nó bằng tâm, bằng khí. Mỗi một huyệt đạo trên cơ thể con người, đều có một 'sinh khí' riêng, một sự rung động riêng, rất nhỏ, rất yếu ớt, nhưng có thật. Nhiệm vụ của ngươi, là phải dùng châm pháp để tìm ra sự rung động ấy, hòa nhập với nó, và điều chỉnh nó. Chỉ khi nào ngươi làm được điều đó, ngươi mới thực sự nắm được cái tinh túy của Hoa Dương Châm Pháp."
Những lời dạy ấy, đối với Hoàng An lúc này, vẫn còn quá sâu xa và trừu tượng. Hắn chỉ có thể cố gắng hết sức mình, kiên trì luyện tập từng ngày, từng giờ, để từng bước chinh phục cái môn châm pháp thần kỳ này. Hắn biết rằng, đây không chỉ là một kỹ thuật y thuật cao siêu, mà còn là một con đường để hắn rèn luyện nội khí, rèn luyện ý chí, và rèn luyện tâm tính của mình. Trong những giây phút tĩnh lặng, tập trung cao độ vào việc điều khiển chiếc châm bạc, hắn cảm thấy tâm hồn mình trở nên tĩnh lặng hơn, những ưu tư, phiền muộn, và cả những ám ảnh về cái chết của tên cầm đầu Thủy Yến ổ, cũng dần dần vơi đi.
Đôi khi, trong những lúc nghỉ ngơi hiếm hoi, hắn lại ngồi bên khung cửa sổ nhỏ trong thư phòng, nhìn ra khoảng sân lát đá xanh đang chìm trong màn mưa phùn lất phất và cái lạnh lẽo của mùa đông. Hắn nhớ về Thẩm Châu – người con gái với đôi mắt phượng sáng long lanh, thanh đoản kiếm sắc bén, và nụ cười tươi tắn như ánh ban mai. Sau trận chiến ở phân quán, nàng đã trở về Hộ Vệ viện, tiếp tục nhiệm vụ của mình. Hắn chỉ thỉnh thoảng mới gặp lại nàng, trong những bữa ăn ở nhà ăn tầng hai, hoặc khi nàng tình cờ đi ngang qua thư phòng. Mỗi lần như vậy, họ chỉ kịp trao cho nhau một ánh nhìn, một nụ cười nhẹ, và một cái gật đầu chào hỏi xã giao, rồi lại ai về việc nấy. Cuộc sống của một Hộ Vệ và một Dược Sinh trong Tứ Hàng Quán, tuy cùng chung một mái nhà, nhưng lại như hai thế giới riêng biệt, ít có cơ hội giao thoa.
Nhưng chỉ cần như vậy thôi, cũng đủ để lòng Hoàng An cảm thấy ấm áp và có thêm động lực. Hắn tự nhủ, hắn sẽ cố gắng hơn nữa, chuyên tâm hơn nữa trong việc luyện tập châm pháp và nội công. Để một ngày nào đó, hắn có thể trở thành một vị lương y thực thụ, và cũng là một võ giả đủ mạnh mẽ để có thể đứng ngang hàng với nàng, để có thể đường đường chính chính bảo vệ nàng, thay vì chỉ là một kẻ yếu đuối, vô dụng, phải trốn sau lưng nàng như trong trận chiến ở phân quán.
Những ngày đông cứ thế lặng lẽ trôi qua trong sự miệt mài khổ luyện của Hoàng An. Bên ngoài khung cửa sổ, mưa phùn vẫn lất phất bay, gió bấc vẫn từng cơn gào thét, những tán cây hòe già vẫn trơ trụi, khẳng khiu đứng im lìm chịu đựng cái lạnh giá của đất trời. Nhưng trong lòng Hoàng An, lúc này, lại đang có một ngọn lửa nhỏ đang âm ỉ cháy – ngọn lửa của ý chí, của nghị lực, và của khát khao được vươn lên, được thay đổi số phận. Và hắn biết rằng, chỉ cần ngọn lửa ấy còn cháy, thì dù cho mùa đông có lạnh giá đến đâu, hắn cũng có thể vượt qua.
---
——— Hết hồi 16 ———
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co