c17
HỒI 17: Đêm trừ tịch nồi bánh chưng đỏ lửa – Xà Hạc song hình hiện khuyết nguyệt
---
Cuối năm canh bánh bên bếp đỏ,
Quyền phổ trao tay mở lối vào.
---
Những ngày cuối cùng của tháng mười hai đã đến, mang theo cái lạnh buốt thấu xương thấu tủy của tiết trời đông chí. Đó là thời điểm mà cả vùng Cam Túc như bị bao trùm bởi một tấm áo băng giá khổng lồ. Mỗi sớm mai thức dậy, Hoàng An lại thấy trên những mái ngói âm dương cổ kính của Tứ Hàng Quán, trên những tán cây hòe già trơ trụi, trên những phiến đá xanh dưới sân, và cả trên những bụi trúc sau vườn, đều phủ một lớp sương muối dày cộp, trắng xóa, lấp lánh dưới ánh bình minh yếu ớt như những hạt kim cương vụn. Không khí lạnh đến mức mỗi lần hít thở, hắn lại thấy một làn khói trắng mỏng manh bay ra từ mũi và miệng mình, rồi nhanh chóng tan biến vào hư không. Gió bấc từ phương bắc xa xôi thổi về từng cơn, mang theo những hạt mưa phùn lất phất, lạnh buốt như kim châm, len lỏi qua từng khe vách, qua từng lớp áo dày, thấm sâu vào da thịt, khiến cho người ta không khỏi run lên bần bật.
Ấy vậy mà, trong cái lạnh lẽo khắc nghiệt của những ngày cuối năm ấy, khu hậu viện của Tứ Hàng Quán lại tràn ngập một bầu không khí ấm áp, rộn ràng và náo nhiệt đến lạ thường. Đó là không khí của những ngày giáp Tết, của sự chuẩn bị đón chào một năm mới sắp sang. Khắp nơi trong quán, người ta tất bật dọn dẹp, lau chùi, trang hoàng. Những chiếc đèn lồng đỏ cũ kỹ được thay bằng những chiếc đèn lồng mới tinh, màu đỏ tươi thắm, bên ngoài có vẽ những chữ "Phúc", "Lộc", "Thọ" bằng mực vàng óng ánh. Những câu đối đỏ được dán trước cửa mỗi gian nhà, nét chữ thư pháp uyển chuyển, bay bướm, mang theo những lời chúc tốt đẹp cho một năm mới an khang, thịnh vượng. Những cành đào, cành mai được cắm trong những chiếc bình sứ lớn, đặt ở những nơi trang trọng nhất trong sảnh đường và nhà ăn, những nụ hoa e ấp, hé nở, khoe sắc thắm giữa tiết trời đông lạnh giá, tỏa ra một mùi hương thanh nhã, dịu dàng.
Và vào chính cái đêm cuối cùng của năm cũ – đêm trừ tịch – khi màn đêm đen kịt buông xuống, nuốt chửng đi tất cả ánh sáng và màu sắc, thì ở khu vực sân sau, gần gian bếp lớn của Tứ Hàng Quán, lại bừng sáng lên một ánh lửa hồng ấm áp, rực rỡ. Đó là ánh lửa từ chiếc bếp lò lớn được dựng tạm ngay giữa sân, bên trên đặt một chiếc nồi đồng khổng lồ, to gần bằng một cái thùng tắm trẻ con, bên trong đang sôi sùng sục một nồi nước bánh chưng khổng lồ. Mùi thơm của gạo nếp, của đỗ xanh, của thịt lợn, của lá dong, hòa quyện với mùi khói bếp cay nồng, lan tỏa khắp cả một vùng rộng lớn, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng, không thể lẫn vào đâu được của ngày Tết cổ truyền.
Xung quanh chiếc bếp lò đỏ lửa ấy, là một khung cảnh thật ấm cúng và thân thương. Những người hỏa kế, Hộ Vệ, Dược Sinh, và cả những vị đại phu già, sau một năm làm việc vất vả, giờ đây quây quần bên nhau, cùng nhau trông coi nồi bánh chưng, cùng nhau ôn lại những câu chuyện cũ, và cùng nhau chờ đợi khoảnh khắc giao thừa thiêng liêng. Có người ngồi xổm, chăm chú nhìn ngọn lửa, thỉnh thoảng lại cầm thanh củi khô, khéo léo đẩy vào trong bếp cho lửa cháy đều. Có người ngồi tựa lưng vào tường, trên tay cầm chén rượu nếp ấm nóng, chậm rãi nhấp từng ngụm nhỏ, khuôn mặt đỏ gay vì hơi men và hơi ấm của bếp lửa. Có người lại rôm rả trò chuyện, tiếng cười nói vang lên rộn rã, át đi cả tiếng gió bấc đang gào thét bên ngoài. Trẻ con – con cái của những người làm công trong quán – thì chạy nhảy nô đùa quanh sân, tay cầm những que củi nhỏ đang cháy dở, vung vẩy tạo thành những vệt sáng đỏ rực trong màn đêm, tiếng cười giòn tan như pha lê.
Hoàng An cũng có mặt ở đó. Hắn ngồi trên một chiếc ghế gỗ nhỏ, đặt ngay bên cạnh chiếc bếp lò đỏ lửa. Hắn mặc một bộ áo bông dày màu đen, bên ngoài khoác thêm một chiếc áo choàng cũ kỹ, nhưng cũng đủ để giữ ấm cho tấm thân gầy gò của mình. Đôi tay hắn, vốn đã trở nên linh hoạt và nhạy bén sau những ngày tháng miệt mài luyện tập châm pháp, giờ đây đang cầm một chiếc đũa tre dài, thỉnh thoảng lại khẽ khàng gạt bớt những thanh củi đã cháy thành than hồng trong bếp, hoặc chọc nhẹ vào những chiếc bánh chưng đang sôi sùng sục trong nồi, kiểm tra xem chúng đã chín đều chưa. Ánh lửa hồng từ bếp lò hắt lên khuôn mặt gầy guộc của hắn, nhuộm một màu đỏ ấm áp, xua tan đi vẻ xanh xao, hốc hác vốn có. Đôi mắt trũng sâu của hắn, phản chiếu ánh lửa, long lanh một niềm vui nho nhỏ, một sự bình yên hiếm hoi. Đây là cái Tết đầu tiên của hắn kể từ khi bị đuổi khỏi Hoàng gia, kể từ khi phải lang thang ăn xin đầu đường xó chợ. Và cũng là cái Tết đầu tiên hắn được sống trong một bầu không khí gia đình ấm áp, dù chỉ là gia đình của những người xa lạ, cùng chung cảnh ngộ dưới mái hiên Tứ Hàng Quán. Hắn không khỏi cảm thấy bồi hồi, xúc động.
Đang lúc hắn mải mê nhìn ngọn lửa, và lắng nghe những câu chuyện rôm rả của mọi người xung quanh, thì bỗng nhiên, từ phía cửa sau dẫn vào sảnh đường chính của Tứ Hàng Quán, một bóng người thon thả, nhẹ nhàng bước ra. Đó là Thẩm Châu. Nàng mặc một bộ y phục mới, màu xanh lam nhạt, bên ngoài khoác một chiếc áo choàng lông cừu dày màu trắng ngà, trông vừa ấm áp, vừa thanh lịch. Mái tóc đen nhánh của nàng, thay vì được búi cao gọn gàng như mọi khi, thì đêm nay lại được xõa ra một nửa, nửa còn lại được vấn lên một cách nhẹ nhàng, điểm xuyết bằng một chiếc trâm ngọc nhỏ màu xanh biếc. Ánh lửa hồng từ bếp lò hắt lên khuôn mặt thanh tú, mị màng của nàng, khiến cho làn da vốn đã trắng mịn như tuyết lại càng trở nên lung linh, huyền ảo, như được tạc từ ngọc bích. Đôi mắt phượng của nàng, dưới ánh lửa, long lanh như hai vì sao sáng, ẩn chứa một niềm vui và sự háo hức khó tả.
Nàng chậm rãi bước đến bên cạnh Hoàng An. Mùi hương thanh nhã, dịu dàng từ cơ thể nàng thoang thoảng bay vào mũi hắn, khiến cho tim hắn bỗng dưng đập nhanh hơn một nhịp. Nàng cúi xuống, khẽ nói vào tai hắn, thanh âm trong trẻo, nhỏ nhẹ, chỉ đủ để một mình hắn nghe thấy:
"An đại phu. Sở quán chủ cho gọi ngài vào trong sảnh đường. Có việc gấp."
Hoàng An nghe vậy, trong lòng không khỏi nghi hoặc. Giữa đêm trừ tịch thế này, khi mọi người đang quây quần bên bếp lửa, cùng nhau chờ đón giao thừa, thì Sở Lưu Hương gọi hắn vào trong làm gì? Lại còn là "việc gấp"? Có chuyện gì quan trọng đến mức không thể đợi đến sáng mai được sao? Hắn thoáng chút lo lắng, nhưng cũng không dám chậm trễ. Hắn gật đầu với Thẩm Châu, rồi đứng dậy, phủi nhẹ vạt áo, rời khỏi chiếc ghế nhỏ bên bếp lửa ấm áp. Hắn đi theo Thẩm Châu, băng qua khoảng sân lát đá lạnh buốt, gió bấc tạt vào mặt buốt như dao cắt, tiến về phía cửa sau của sảnh đường chính.
Khi hắn bước vào trong sảnh đường, khung cảnh trước mắt hắn thật khác biệt so với sự ồn ào, náo nhiệt ngoài sân. Sảnh đường rộng lớn, lúc này chỉ được thắp sáng bằng vài ngọn đèn dầu nhỏ đặt trên bàn, tạo thành một không gian mờ ảo, tĩnh mịch và có phần u ám. Không khí trong này ấm áp hơn bên ngoài rất nhiều, nhờ có những chiếc lò sưởi bằng đồng đặt ở các góc phòng, bên trong đốt than củi đỏ rực. Mùi trầm hương thoang thoảng bay trong không khí, tạo nên một bầu không khí trang nghiêm, tĩnh lặng.
Ở chính giữa sảnh đường, phía sau chiếc bàn gỗ lớn bằng gỗ mun đen bóng, Sở Lưu Hương đang ngồi đó. Gã mặc một bộ trường bào mới, màu xám tro, bên ngoài khoác một chiếc áo gấm dày màu đỏ thẫm, thêu những hoa văn chữ "Thọ" bằng chỉ vàng. Nhưng điều khiến Hoàng An chú ý, không phải là bộ y phục mới sang trọng của gã, mà chính là khuôn mặt béo tròn, phúc hậu của gã. Đêm nay, khuôn mặt ấy không còn vẻ tươi tỉnh, hồng hào, tràn đầy sức sống như mọi khi nữa. Trái lại, nó có vẻ hơi mệt mỏi, xanh xao, đôi mắt sắc sảo thường ngày cũng có phần kém tinh anh, thâm quầng như thiếu ngủ. Gã đang ngồi dựa lưng vào thành ghế, một tay chống lên trán, day day hai bên thái dương, tay kia cầm một chén trà nóng, chậm rãi nhấp từng ngụm nhỏ, như đang cố gắng xua tan đi sự mệt mỏi và căng thẳng. Trên chiếc bàn gỗ trước mặt gã, ngoài ấm trà và vài chén trà nhỏ, còn có một cuốn sách mỏng, bìa màu vàng ố, đã cũ kỹ, sờn mép, đặt ngay ngắn trên một chiếc khay gỗ nhỏ.
Thấy Hoàng An bước vào, Sở Lưu Hương khẽ ngước mắt lên. Ánh mắt gã nhìn hắn, không còn vẻ sắc lạnh, toan tính như thường ngày, mà lại có chút gì đó mệt mỏi, nhưng cũng ẩn chứa một tia ấm áp, quan tâm. Gã không nói một lời chào hỏi, không một lời giải thích. Gã chỉ chậm rãi đặt chén trà xuống bàn, rồi cầm lấy cuốn sách mỏng trên khay gỗ. Gã cầm nó bằng cả hai tay, như nâng niu một báu vật vô cùng quý giá, rồi bất thần, gã ném mạnh nó về phía Hoàng An. Cuốn sách bay vụt trong không trung, nhắm thẳng vào mặt hắn. Hoàng An, theo phản xạ, vội vàng đưa hai tay ra đỡ, bắt gọn lấy cuốn sách trước khi nó đập vào mặt mình. "Bụp" – một tiếng động nhỏ vang lên khi cuốn sách chạm vào lòng bàn tay hắn.
Hoàng An ngơ ngác, chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra. Hắn cúi xuống nhìn cuốn sách trong tay. Đó là một cuốn sách mỏng, bìa làm bằng loại giấy dày màu vàng ố đã ngả màu thời gian, sờn rách ở vài chỗ, nhưng vẫn còn rất chắc chắn. Trên bìa sách, không có bất kỳ dòng chữ hay hoa văn cầu kỳ nào. Chỉ có duy nhất năm chữ triện cổ, được viết theo lối thư pháp cứng cáp, mạnh mẽ, nét chữ như rồng bay phượng múa, mực đen nhánh nổi bật trên nền giấy vàng ố:
"Xà Hạc Song Hình Quyền"
Hoàng An đọc nhẩm năm chữ ấy, và bỗng dưng, toàn thân hắn cứng đờ. Đôi mắt trũng sâu của hắn mở to hết cỡ, nhìn chằm chằm vào cuốn sách, như không thể tin vào những gì mình đang thấy. Xà Hạc Song Hình Quyền? Đây là một bộ quyền pháp? Một bộ ngoại công? Sở Lưu Hương đã tìm được cho hắn một bộ ngoại công rồi sao? Sau bao nhiêu ngày tháng chờ đợi trong vô vọng, sau bao nhiêu lời hứa hẹn và những lần thất vọng, cuối cùng, gã cũng đã tìm được rồi sao? Một niềm vui sướng tột độ, như thác lũ vỡ bờ, bỗng dưng trào dâng trong lòng hắn, cuốn phăng đi tất cả những nghi hoặc, những mệt mỏi, những ưu tư. Hắn run run đưa tay lên, vuốt ve nhẹ nhàng lên bìa sách cũ kỹ, cảm nhận sự thô ráp, ấm áp của lớp giấy vàng ố dưới đầu ngón tay. Hắn cảm thấy như mình đang nắm trong tay cả một bầu trời hy vọng mới.
Cùng lúc đó, giọng nói trầm trầm, có phần mệt mỏi nhưng vẫn đầy uy lực của Sở Lưu Hương vang lên, phá tan sự tĩnh lặng của sảnh đường:
"Đó. Tập đi. Đây là Xà Hạc Song Hình Quyền. Lão phu đã phải tốn rất nhiều công sức, nhờ vả khắp nơi, tìm kiếm suốt mấy tháng trời, mới có được nó cho ngươi đấy. Hy vọng lần này, nó sẽ thực sự phù hợp với cái môn nội công kỳ lạ kia của ngươi."
Hoàng An nghe gã nói vậy, trong lòng càng thêm xúc động và biết ơn. Thì ra, không phải gã đã quên, không phải gã không quan tâm. Trái lại, gã đã âm thầm tìm kiếm suốt bao lâu nay, vất vả, tốn công sức, chỉ để tìm cho hắn một bộ ngoại công phù hợp. Và gã đã chọn đúng vào cái đêm trừ tịch thiêng liêng này, để trao nó cho hắn, như một món quà năm mới đầy ý nghĩa. Hắn vội vàng ôm chặt cuốn quyền phổ vào lòng, rồi cúi gập người xuống, chắp tay hành lễ trước Sở Lưu Hương, giọng nói run run vì xúc động:
"Vãn bối… vãn bối xin đa tạ tiền bối! Đa tạ tiền bối đã vì vãn bối mà hao tâm tổn trí! Ân đức này, vãn bối xin khắc cốt ghi tâm, suốt đời không dám quên! Vãn bối… vãn bối nhất định sẽ dốc hết tâm sức để khổ luyện bộ quyền pháp này, không phụ lòng kỳ vọng của tiền bối!"
Hắn cảm ơn rối rít, đầu cúi thấp mãi không dám ngước lên. Sở Lưu Hương chỉ khẽ khoát tay, giọng mệt mỏi nhưng cũng có chút hài lòng:
"Được rồi, được rồi. Không cần phải khách sáo như vậy. Mau lui ra đi. Còn phải trông coi nồi bánh chưng nữa kìa. Để nó cháy mất là lão phu bắt đền ngươi đấy."
Hoàng An vội vàng vâng dạ, lại cúi đầu hành lễ thêm một lần nữa, rồi ôm chặt cuốn quyền phổ vào lòng, ba chân bốn cẳng chạy ra khỏi sảnh đường, quay trở lại khu vực sân sau bên bếp lửa hồng. Hắn trở về chỗ ngồi cũ bên cạnh chiếc bếp lò đỏ lửa, nhưng lần này, tâm trí hắn không còn đặt vào việc canh nồi bánh chưng nữa. Hắn hoàn toàn bị cuốn hút bởi cuốn quyền phổ cổ xưa đang nằm trong tay mình.
Hắn nhẹ nhàng mở cuốn sách ra. Những trang giấy vàng ố, giòn tan, tỏa ra một mùi hương cổ kính, pha lẫn chút mùi mốc của thời gian. Trên mỗi trang giấy, là những hình vẽ bằng mực tàu đen nhánh, mô tả các tư thế, các chiêu thức của bộ quyền pháp. Những hình vẽ ấy tuy đơn giản, không cầu kỳ, nhưng lại vô cùng sinh động và chính xác, thể hiện rõ ràng cái thần thái, cái cốt cách của từng chiêu thức. Bên cạnh mỗi hình vẽ, là những dòng chữ chú giải nhỏ, viết theo lối chữ thảo, nét chữ thanh thoát, bay bướm, nhưng cũng rất khó đọc. Hoàng An phải nheo mắt, cố gắng lắm mới có thể đọc hiểu được nội dung của những dòng chữ ấy.
Hắn đọc một cách say mê, quên cả thời gian, quên cả không gian xung quanh. Tiếng cười nói rôm rả của mọi người, tiếng lửa cháy tí tách trong bếp, tiếng gió bấc gào thét bên ngoài, tất cả đều như tan biến đi đâu mất. Trước mắt hắn lúc này, chỉ còn lại những trang sách cổ, những hình vẽ kỳ lạ, và những dòng chữ chú giải đầy bí ẩn. Hắn càng đọc, càng cảm thấy bộ quyền pháp này thực sự rất thú vị, rất đặc biệt, hoàn toàn khác xa với những gì hắn từng được biết về võ công.
Điều khiến hắn ấn tượng và tò mò nhất, chính là những thế thủ cơ bản của bộ quyền pháp này. Trong sách gọi chúng là "Khuyết Nguyệt Thế" – Thế Trăng Khuyết. Những hình vẽ minh họa cho thấy, đây là một tư thế phòng thủ rất kỳ lạ, khác hẳn với những tư thế tấn công hay phòng thủ thông thường mà hắn từng thấy.
Không thể kìm nén được sự tò mò và háo hức, Hoàng An bèn đặt cuốn sách xuống đùi, đứng dậy, bước ra một khoảng trống nhỏ bên cạnh bếp lò, nơi có đủ không gian để hắn có thể thử nghiệm. Hắn làm theo đúng những gì được mô tả trong sách và những hình vẽ minh họa. Hắn bắt đầu bằng việc đứng thẳng người, hai chân từ từ dang rộng ra, rộng hơn vai một chút, tạo thành một tư thế trụ vững chắc. Sau đó, hắn nhích nhẹ chân trái lên phía trước một chút, mũi chân hướng thẳng về phía trước, trong khi chân phải hơi nhón gót lên, trọng tâm cơ thể dồn về phía trước, nhưng vẫn giữ được sự cân bằng và linh hoạt.
Tiếp theo, hắn đưa tay trái lên phía trước. Nhưng không giống như những thế thủ thông thường, nắm đấm hay xòe bàn tay ra để đỡ, mà hắn lại xòe nhẹ bàn tay trái ra, các ngón tay khép lại một cách tự nhiên, lòng bàn tay hướng vào trong, che đi khuôn mặt của mình, từ cằm cho đến trán, chỉ để lộ ra đôi mắt. Cánh tay trái của hắn không hề duỗi thẳng ra, mà hơi cong lại ở khuỷu tay, tạo thành một đường cong mềm mại, uyển chuyển, như hình một vành trăng khuyết.
Cùng lúc đó, tay phải của hắn cũng đưa lên, nhưng lại ở một vị trí thấp hơn, ngang với phần bụng và ngực. Bàn tay phải của hắn không xòe ra, cũng không nắm chặt lại thành quyền, mà lại gập các ngón tay lại một cách rất đặc biệt. Ngón cái, ngón trỏ, và ngón giữa – ba ngón tay chính – hơi cong nhẹ, tạo thành một hình dáng giống như chiếc móng vuốt của loài chim ưng, hay mỏ của loài chim hạc, sắc nhọn và đầy uy lực. Hai ngón còn lại – ngón áp út và ngón út – thì gập sát vào lòng bàn tay. Cổ tay phải của hắn cũng hơi cong nhẹ, không thẳng, cũng không gập hẳn lại. Toàn bộ cánh tay phải, từ vai đến cổ tay, cũng tạo thành một đường cong mềm mại, uyển chuyển, tương tự như tay trái.
Điều đặc biệt nhất của "Khuyết Nguyệt Thế" này, chính là ở chỗ, cả hai cánh tay đều không hề duỗi thẳng ra một cách cứng nhắc, nhưng cũng không hề thu hết lại. Chúng luôn được giữ ở một trạng thái cong nhẹ, mềm mại, uyển chuyển, như hình vành trăng khuyết đầu tháng. Sách giải thích rằng, nếu duỗi thẳng tay ra, sẽ rất dễ bị đối phương nắm bắt, khóa chặt, và bẻ gãy khớp tay. Ngược lại, nếu thu tay về quá sát người, sẽ làm mất đi khả năng phản công nhanh chóng, và tự thu hẹp phạm vi phòng thủ của bản thân. Chỉ có cách giữ cho cánh tay cong nhẹ như trăng khuyết, mới có thể vừa bảo vệ được các yếu huyệt trên cơ thể, vừa có thể linh hoạt biến hóa, chuyển từ phòng thủ sang tấn công trong chớp mắt, khiến cho đối phương khó lòng nắm bắt được ý đồ và sơ hở.
Hoàng An đứng im trong tư thế "Khuyết Nguyệt Thế" ấy một lúc lâu. Hắn nhắm mắt lại, cảm nhận sự căng giãn của từng thớ cơ bắp, sự phân bố trọng lực trên đôi chân, và sự linh hoạt, uyển chuyển của đôi tay. Hắn cảm thấy tư thế này thật kỳ lạ. Nhìn bề ngoài, nó có vẻ mềm mại, uyển chuyển, thậm chí là có phần yếu ớt, nhưng ẩn sâu bên trong, hắn lại cảm nhận được một sức mạnh tiềm tàng, một sự sẵn sàng bùng nổ bất cứ lúc nào. Nó như một chiếc lò xo bị nén lại, càng bị nén chặt, thì khi bung ra, sức bật càng mạnh mẽ và khủng khiếp. Nó như hình ảnh con rắn đang cuộn mình trong tư thế phòng thủ, tưởng chừng như vô hại, nhưng thực chất lại đang rình rập, sẵn sàng tung ra một cú đớp chí mạng bất cứ lúc nào. Nó cũng như hình ảnh con hạc đang đứng im lìm trên một chân giữa đầm lầy, tưởng chừng như đang ngủ, nhưng thực chất tất cả các giác quan đều đang ở trạng thái cảnh giác cao độ, sẵn sàng tung cánh bay vút lên trời cao, hoặc dùng chiếc mỏ dài và sắc nhọn của mình để tấn công kẻ địch.
"Thực là bác đại tinh thâm…" – Hoàng An khẽ lẩm bẩm trong miệng, lòng tràn đầy sự thán phục và kính ngưỡng đối với vị tiền bối đã sáng tạo ra bộ quyền pháp kỳ diệu này. Chỉ mới là một tư thế thủ cơ bản thôi, mà đã hàm chứa biết bao nhiêu triết lý võ học sâu sắc, biết bao nhiêu sự tinh tế và biến hóa khôn lường. Hắn không thể tưởng tượng được, những chiêu thức tấn công thực sự của bộ quyền pháp này, sẽ còn diệu huyền và lợi hại đến mức nào nữa.
Hắn say mê nghiên cứu, đọc đi đọc lại những trang đầu tiên của cuốn quyền phổ, tập đi tập lại tư thế "Khuyết Nguyệt Thế" hàng chục lần, cho đến khi cơ thể hắn đã phần nào quen thuộc với nó. Hắn hoàn toàn quên mất thời gian, quên mất cả việc mình đang ngồi canh nồi bánh chưng. Mãi cho đến khi…
"Đùng… Đùng… Đùng…"
Những tiếng nổ lớn, đanh gọn, liên tiếp vang lên, xé tan màn đêm tĩnh mịch của đêm trừ tịch, kéo Hoàng An trở về với thực tại. Hắn giật mình, bừng tỉnh khỏi cơn mê say võ học, ngước mắt lên nhìn về phía chân trời xa xa. Ở đó, trên bầu trời đêm đen kịt, những chùm pháo hoa rực rỡ đủ màu sắc – đỏ, vàng, xanh, tím – đang liên tục nở bung ra, như những đóa hoa khổng lồ của ánh sáng, tạo thành những hình thù kỳ ảo, lung linh, rồi nhanh chóng tàn lụi, tan biến vào hư không. Ánh sáng rực rỡ từ những chùm pháo hoa ấy chiếu rọi khắp cả một vùng rộng lớn, nhuộm hồng cả khuôn mặt của những người đang đứng trong sân, và phản chiếu lấp lánh trong đôi mắt trũng sâu của Hoàng An.
Giao thừa đã đến. Năm cũ đã qua, năm mới đã sang.
Ngay sau những tiếng pháo hoa đầu tiên ấy, cả khu hậu viện của Tứ Hàng Quán bỗng trở nên náo nhiệt hơn bao giờ hết. Mọi người, từ những người hỏa kế, Hộ Vệ, Dược Sinh, cho đến các vị đại phu già, đều đồng loạt đứng dậy, hướng về phía sảnh đường chính, nơi Sở Lưu Hương vừa chậm rãi bước ra. Gã lúc này đã khoác lên mình một bộ y phục mới tinh, màu đỏ tươi thắm, khuôn mặt béo tròn tuy vẫn còn thoáng chút mệt mỏi, nhưng cũng đã tươi tỉnh hơn rất nhiều. Gã tươi cười, vui vẻ chúc Tết mọi người, rồi bắt đầu phát những phong bao lì xì màu đỏ thắm, bên trong đựng những đồng tiền mới tinh, sáng loáng, cho tất cả mọi người có mặt trong quán, không phân biệt địa vị cao thấp, già trẻ lớn bé. Ai nấy đều vui vẻ, hớn hở nhận lấy những phong bao lì xì may mắn ấy, và gửi lại Sở Lưu Hương những lời chúc tốt đẹp nhất cho năm mới.
Sau đó, mọi người lại quây quần bên nhau, cùng nhau nâng chén rượu nếp ấm nóng, chúc tụng nhau những lời tốt đẹp. Tiếng cười nói, tiếng cụng chén vang lên rộn rã, hòa quyện với tiếng pháo hoa vẫn còn đang nổ lẹt đẹt đâu đó từ xa vọng lại. Không khí thật vui vẻ, ấm cúng và tràn đầy hy vọng vào một năm mới tốt đẹp hơn.
Hoàng An cũng nhận được một phong bao lì xì từ tay Sở Lưu Hương. Hắn cung kính cúi đầu cảm tạ, rồi mở ra xem. Bên trong là một đồng tiền hào mới tinh, sáng loáng, và một mảnh giấy nhỏ, trên đó viết bốn chữ: "Võ vận hanh thông". Hắn mỉm cười, lòng tràn ngập một niềm vui ấm áp và một niềm hy vọng mới. Hắn cẩn thận gấp phong bao lại, cất vào trong ngực áo.
Sau khi uống vài chén rượu mừng năm mới cùng mọi người, và thưởng thức những chiếc bánh chưng nóng hổi vừa được vớt ra từ nồi đồng khổng lồ, Hoàng An cảm thấy hơi men đã bắt đầu ngấm, khiến cho đầu óc hắn lâng lâng, buồn ngủ. Hắn chào tạm biệt mọi người, rồi lảo đảo bước về căn phòng nhỏ của mình ở góc cuối dãy nhà phía tây. Trước khi đi ngủ, hắn không quên đặt cuốn quyền phổ "Xà Hạc Song Hình Quyền" ngay ngắn bên cạnh gối, như đặt một báu vật. Hắn nằm xuống giường, kéo tấm chăn bông dày đắp lên người, và nhanh chóng chìm vào một giấc ngủ sâu, không mộng mị. Trong giấc ngủ say ấy, trên môi hắn vẫn còn vương một nụ cười mỉm nhẹ nhàng, đầy mãn nguyện và hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn, với bộ quyền pháp mới đang chờ đợi hắn khám phá và chinh phục.
---
——— Hết hồi 17 ———
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co