c21
HỒI 21: Bạch y bảo mã rời quán cũ – Vòng cương quay bắc viếng mộ phần
---
Nam hạ đường xa lòng những hẹn,
Bắc quy tế mộ thỏa tình thâm.
---
Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên của một ngày đầu tháng tư vừa mới len lỏi qua những khe hở của khung cửa sổ gỗ, xua tan đi màn sương mỏng còn vương vấn trên những ngọn cỏ và những tán cây trong khu hậu viện của Tứ Hàng Quán, Hoàng An đã thức dậy từ rất sớm. Hắn gần như không ngủ được suốt cả đêm hôm qua. Đầu óc hắn cứ quay cuồng với biết bao nhiêu cảm xúc hỗn độn, đan xen – nào là niềm vui sướng, hạnh phúc tột cùng khi được Thẩm Châu chấp nhận tình cảm, được nàng gọi bằng hai tiếng "Hoàng lang" ngọt ngào, thân mật; nào là nỗi lo lắng, bồn chồn trước chuyến đi xa đầy bất trắc và hiểm nguy sắp tới; nào là sự quyết tâm, khát khao mãnh liệt muốn lập nên công danh, để xứng đáng với lời hứa của Sở Lưu Hương và sự chờ đợi của người thương. Và đâu đó, sâu thẳm trong tâm hồn hắn, còn có một nỗi niềm khác, một sự thôi thúc âm thầm nhưng mãnh liệt không kém – nỗi niềm của một người con bất hiếu, muốn được trở về quê cũ, được thắp một nén nhang, cúi đầu tạ tội trước phần mộ của người cha đáng kính đã vì hắn mà thổ huyết, uất hận qua đời.
Hắn lặng lẽ bước ra khỏi giường, không cần đánh thức ai. Trong ánh sáng lờ mờ của buổi bình minh, hắn chậm rãi mặc vào người bộ y phục mới mà hắn đã chuẩn bị sẵn từ tối hôm qua. Đó là một bộ bạch y – áo trắng muốt, tinh khôi, được may bằng loại vải bố mịn, cao cấp hơn hẳn những bộ y phục màu đen thô ráp mà hắn thường mặc hàng ngày. Màu trắng tinh khiết ấy, dưới ánh sáng yếu ớt của buổi sớm mai, dường như phát ra một thứ ánh sáng dịu nhẹ, thanh thoát, tôn lên vẻ thư sinh, nho nhã, nhưng cũng không kém phần kiên nghị, mạnh mẽ của hắn. Hắn mặc từng thứ một thật chậm rãi, tỉ mỉ – áo trong, quần, áo ngoài, rồi thắt lại bằng một chiếc đai lưng màu xanh lam đậm, làm nổi bật lên tấm thân gầy guộc nhưng đã bắt đầu có những đường nét săn chắc của cơ bắp sau bao tháng ngày khổ luyện. Hắn cảm nhận sự mềm mại, dễ chịu của lớp vải mới tinh áp vào da thịt, và một cảm giác tự tin, mạnh mẽ đến lạ kỳ lan tỏa khắp cơ thể.
Sau khi đã chỉnh trang y phục xong xuôi, hắn đến bên chiếc rương gỗ nhỏ, lấy ra những vật dụng cần thiết cho chuyến đi. Đầu tiên là một thanh trường kiếm. Đây không phải là thanh kiếm quý giá gì, chỉ là một thanh kiếm bằng thép thông thường, được mua từ một lò rèn trong phố chợ Cam Túc. Vỏ kiếm làm bằng gỗ mun đen bóng, không có hoa văn chạm trổ cầu kỳ, chỉ đơn giản được lau chùi sạch sẽ. Chuôi kiếm quấn dây gai màu đen, vừa vặn với bàn tay gầy guộc của hắn. Hắn rút kiếm ra khỏi vỏ một nửa, ánh kiếm lạnh lẽo, sáng loáng lóe lên dưới ánh đèn dầu leo lét, soi rọi khuôn mặt nghiêm nghị, đầy quyết tâm của hắn. Tuy chỉ là một thanh kiếm tầm thường, nhưng đối với hắn lúc này, nó là một người bạn đồng hành quan trọng, là một công cụ để hắn tự bảo vệ mình và hành tẩu giang hồ. Hắn cẩn thận tra kiếm vào vỏ, rồi đeo nó lên bên hông trái, ngay ngắn, vững chắc. Cảm giác có một thanh kiếm bên hông thật khác lạ, vừa có chút nặng nề, vướng víu, nhưng cũng vừa mang lại cho hắn một cảm giác an tâm và tự tin hơn hẳn.
Tiếp theo, hắn lấy ra một chiếc tay nải bằng vải bố thô màu nâu sẫm, cũng đã cũ kỹ nhưng còn rất chắc chắn. Hắn đeo nó lên vai trái, để chéo qua người, cho nó nằm gọn gàng bên hông phải. Bên trong tay nải, hắn cẩn thận sắp xếp những thứ quan trọng nhất: vài bộ quần áo để thay đổi, một ít lương khô và bánh bao để ăn dọc đường, một túi da nhỏ đựng nước uống, bộ châm cứu Hoa Dương Châm Pháp được gói ghém cẩn thận trong một chiếc hộp gỗ nhỏ, cuốn quyền phổ "Xà Hạc Song Hình Quyền" đã sờn mép, vài cuốn sách y lý quan trọng, cùng với một ít dược liệu và thuốc men cơ bản mà hắn tự tay bào chế – thuốc giải cảm, thuốc cầm máu, thuốc chữa rắn cắn, và cả một lọ Bồi Nguyên Tán nhỏ mà hắn đã xin Sở Lưu Hương cho mang theo để phòng thân.
Và quan trọng nhất, chính là tiền bạc. Hắn mở chiếc túi vải hồng hỷ nhỏ nhắn, xinh xắn mà hắn vẫn luôn mang theo bên mình. Bên trong, ngoài số tiền lẻ ít ỏi, còn có ba trăm đồng hào – tương đương ba quan tiền – mà Sở Lưu Hương đã hào phóng đưa cho hắn ngày hôm qua như một khoản lộ phí cho chuyến đi xa. Những đồng tiền hào vàng óng ả, còn mới tinh, va vào nhau leng keng trong túi vải, tạo thành một âm thanh thật vui tai và đầy sức nặng. Hắn không khỏi nhớ lại cái ngày đầu tiên hắn nhận được ba đồng văn tiền lẻ từ lòng thương xót của người qua đường, đã mừng rỡ và nâng niu chúng như báu vật. Vậy mà giờ đây, hắn đã có trong tay một số tiền lớn gấp hàng trăm lần như vậy. Cuộc đời thật biết trêu ngươi, nhưng cũng thật diệu kỳ.
Cùng với ba trăm đồng hào ấy, hắn còn cẩn thận lấy từ dưới viên gạch ở chân giường lên mười tờ giấy quan tiền. Đây là toàn bộ số tiền lương mà hắn đã dành dụm, tích cóp được trong suốt những tháng ngày làm việc tại Tứ Hàng Quán – từ những ngày đầu tiên còn là một Dược Sinh tập sự, cho đến khi trở thành đại phu chính thức trấn giữ phân quán. Những tờ giấy quan tiền ấy, tuy mỏng manh, dễ rách, nhưng lại đại diện cho một giá trị rất lớn. Mỗi tờ tương đương với một trăm đồng hào, tức là một quan tiền. Mười tờ giấy quan tiền, tổng cộng là mười quan tiền – một số tiền mà trước đây hắn có nằm mơ cũng không dám nghĩ tới. Hắn vuốt phẳng phiu từng tờ giấy bạc cũ kỹ, nhàu nát, rồi cẩn thận xếp chúng lại, đặt vào sâu bên trong lớp áo trong, áp sát vào ngực trái, nơi hắn có thể cảm nhận được nhịp đập của trái tim mình. Đây không chỉ là tiền bạc, mà còn là công sức, là mồ hôi, là sự cố gắng không ngừng nghỉ của hắn trong suốt thời gian qua. Và nó cũng là niềm hy vọng, là nền tảng cho tương lai của hắn và Thẩm Châu.
Thu xếp mọi thứ xong xuôi, Hoàng An hít một hơi thật sâu, rồi bước ra khỏi căn phòng nhỏ của mình. Hắn đi dọc theo dãy hành lang lát đá xanh, băng qua khoảng sân rộng, tiến thẳng về phía cổng chính của Tứ Hàng Quán. Ở đó, một con ngựa đã được chuẩn bị sẵn sàng cho hắn từ sáng sớm. Đó là một con Hãn Huyết Bảo Mã – giống ngựa quý nổi tiếng của vùng Tây Vực, được Sở Lưu Hương đặc biệt cho hắn mượn cho chuyến đi xa này. Con ngựa ấy thật đẹp và oai phong. Nó có một thân hình cao lớn, vạm vỡ, những thớ cơ bắp cuồn cuộn nổi lên dưới lớp da màu hồng nhạt, bóng mượt như nhung. Bờm và đuôi của nó dài, dày, và có màu trắng muốt như tuyết. Đôi mắt nó to, đen láy, thông minh và lanh lợi, thỉnh thoảng lại chớp chớp, hí lên những tiếng khe khẽ, đầy vẻ kiêu hãnh. Yên cương của nó được làm bằng da thuộc cao cấp, màu nâu sẫm, có chạm trổ những hoa văn tinh xảo. Khi Hoàng An bước đến gần, con ngựa dường như cảm nhận được chủ nhân mới của mình, nó khẽ hí lên một tiếng dài, vang vọng khắp khu hậu viện tĩnh mịch buổi sớm mai, rồi cúi đầu, dụi dụi cái mũi ươn ướt vào lòng bàn tay hắn, như một lời chào hỏi thân thiện.
Lúc này, ở cổng chính của Tứ Hàng Quán, đã có một số người tụ tập để tiễn hắn lên đường. Sở Lưu Hương, với bộ trường bào màu xám tro quen thuộc, khuôn mặt béo tròn, phúc hậu, đứng đó, tay cầm một ấm trà nhỏ, ánh mắt sắc sảo nhìn hắn, vừa có chút lo lắng, vừa có chút tự hào. Bên cạnh gã, là Lôi lão giáo đầu, với thân hình cao lớn, vạm vỡ, hai tay khoanh trước ngực, khuôn mặt nghiêm nghị nhưng ánh mắt cũng lộ rõ vẻ trìu mến và kỳ vọng. Vài tên Hộ Vệ và hỏa kế quen mặt cũng có mặt, họ đứng túm tụm lại, thì thầm to nhỏ, ánh mắt nhìn Hoàng An đầy vẻ ngưỡng mộ và kính trọng. Và đặc biệt, ở một góc khuất hơn, dưới bóng mát của cây hòe già, Thẩm Châu cũng đang đứng đó. Nàng mặc bộ y phục màu xanh lam nhạt quen thuộc, mái tóc đen nhánh được búi gọn gàng, khuôn mặt thanh tú hơi tái nhợt đi vì thiếu ngủ và lo lắng. Đôi mắt phượng của nàng đỏ hoe, long lanh ngấn lệ, nhưng nàng cố gắng kìm nén, không để cho những giọt nước mắt ấy rơi xuống. Nàng chỉ đứng lặng yên đó, nhìn hắn bằng một ánh mắt vừa buồn bã, vừa quyến luyến, lại vừa chất chứa một niềm tin và hy vọng mãnh liệt.
Hoàng An nhìn thấy nàng, tim hắn bỗng dưng thắt lại, đau nhói. Hắn muốn chạy đến bên nàng, ôm nàng vào lòng, nói với nàng hàng ngàn, hàng vạn lời yêu thương, an ủi. Nhưng trước ánh mắt của bao nhiêu người, hắn không dám làm vậy. Hắn chỉ có thể nhìn nàng thật sâu, gửi gắm vào ánh mắt ấy tất cả những tình cảm, những lời hứa hẹn của mình. Rồi hắn dứt khoát quay mặt đi, bước đến bên con Hãn Huyết Bảo Mã. Hắn đưa tay trái nắm lấy dây cương, tay phải vịn vào yên ngựa, rồi dùng sức bật nhẹ người lên, nhảy phóc lên lưng ngựa. Động tác của hắn tuy còn hơi vụng về, chưa được nhuần nhuyễn như những tay kỵ sĩ lão luyện, nhưng cũng đủ dứt khoát và vững vàng, thể hiện sự tiến bộ vượt bậc của hắn trong suốt ba tháng qua. Hắn ngồi thẳng lưng trên lưng ngựa, hai tay nắm chặt dây cương, chân trái kẹp nhẹ vào bụng ngựa, chân phải buông thõng tự nhiên.
Hắn quay đầu lại, đưa mắt nhìn khắp một lượt những gương mặt thân quen đang đứng tiễn hắn. Hắn nhìn Sở Lưu Hương, người đã cưu mang, dạy dỗ và cho hắn một cơ hội để làm lại cuộc đời. Hắn nhìn Lôi lão giáo đầu, người đã nghiêm khắc chỉ dạy và luôn dành cho hắn những lời động viên, khen ngợi. Hắn nhìn những người hỏa kế, Hộ Vệ, những người đã cùng hắn chia sẻ những bữa cơm, những câu chuyện vui buồn dưới mái hiên Tứ Hàng Quán. Và cuối cùng, ánh mắt hắn dừng lại ở Thẩm Châu – người con gái đã chiếm trọn trái tim hắn. Hắn nhìn nàng thật lâu, như muốn khắc ghi thật sâu hình ảnh của nàng vào trong tâm trí, để làm hành trang cho chuyến đi xa.
Rồi hắn chắp hai tay lại trước ngực, cúi đầu thật sâu, thật chậm, hành một đại lễ thật trang trọng và chân thành, hướng về phía tất cả mọi người. Giọng hắn sang sảng, vang vọng trong không gian tĩnh mịch của buổi sớm mai, mang theo một sự quyết tâm và lòng biết ơn sâu sắc:
"Chư vị tiền bối, chư vị bằng hữu! Tại hạ xin đa tạ tất cả mọi người đã ra đây tiễn đưa! Ân tình của chư vị dành cho tại hạ trong suốt thời gian qua, tại hạ xin khắc cốt ghi tâm, suốt đời không dám quên! Tại hạ xin phép được cáo từ! Hẹn ngày trở về, tại hạ nhất định sẽ không phụ lòng mong đợi của chư vị! Bảo trọng!"
Nói rồi, hắn không dám nhìn lại nữa, sợ rằng mình sẽ mềm lòng, sẽ không còn đủ can đảm để rời đi. Hắn huých nhẹ hai gót chân vào bụng con Hãn Huyết Bảo Mã. Con ngựa quý như hiểu được ý chủ nhân, nó hí lên một tiếng dài, vang vọng, rồi tung vó, lao nhanh về phía trước. Những móng sắt của nó gõ lên nền đá xanh, tạo thành những tiếng "lộp cộp, lộp cộp" dồn dập, vang xa. Bụi đất dưới chân ngựa bay lên mù mịt, tạo thành một đám mây vàng khè che khuất bóng dáng của hắn. Chỉ trong chốc lát, bóng dáng bạch y trắng muốt của Hoàng An trên lưng con Hãn Huyết Bảo Mã đã khuất dần sau những lùm tre xanh rì, và tiếng vó ngựa cũng mỗi lúc một xa dần, rồi tắt hẳn, để lại phía sau một khoảng không gian tĩnh lặng và những ánh mắt dõi theo đầy lưu luyến.
Thẩm Châu, khi bóng dáng của Hoàng An đã hoàn toàn biến mất sau con đường đất đỏ quanh co, mới dám buông lỏng sự kìm nén bấy lâu nay. Hai hàng nước mắt nóng hổi, trong suốt, lặng lẽ lăn dài trên đôi má thanh tú, trắng mịn của nàng. Nàng đưa tay áo lên lau vội, nhưng nước mắt cứ tuôn ra không ngừng. Nàng không muốn khóc, không muốn tỏ ra yếu đuối trước mặt mọi người. Nhưng nỗi buồn và sự nhớ nhung đã lấn át tất cả. Sở Lưu Hương, đứng cách đó không xa, nhìn thấy cảnh tượng ấy, chỉ khẽ thở dài một tiếng, lắc đầu, rồi lặng lẽ quay người bước vào trong sảnh đường, không nói gì.
Hoàng An thúc ngựa phi thẳng về phía nam, theo đúng lời dặn của Sở Lưu Hương. Con Hãn Huyết Bảo Mã quả thật là một con ngựa quý, nó chạy rất nhanh và rất êm. Gió xuân ấm áp thổi phần phật vào mặt hắn, mang theo hương thơm của cỏ cây, của đất ẩm, và cả những cánh hoa dại ven đường. Cảnh vật hai bên đường cứ thế lùi dần về phía sau – những cánh đồng lúa xanh mướt đang thì con gái, những rặng tre xanh rì rào trong gió, những ngôi nhà tranh nhỏ bé, đơn sơ của người dân quê, và thỉnh thoảng lại có một con trâu đen bóng đang thong thả gặm cỏ bên đường, ngước đôi mắt tròn xoe, ngơ ngác nhìn theo bóng hắn. Nhưng tâm trí Hoàng An lúc này không hề đặt vào cảnh vật tươi đẹp của mùa xuân hay sự hào hứng của chuyến đi xa. Lòng hắn nặng trĩu một nỗi niềm khác – nỗi niềm của một người con bất hiếu.
Hắn nhớ đến cha mình. Nhớ đến Hoàng lão gia – người cha nghiêm khắc nhưng đầy yêu thương, người đã dạy dỗ hắn nên người, và cũng là người đã truyền thụ riêng cho hắn bộ Hàng Long Phục Hổ Công kỳ diệu. Hắn nhớ đến cái ngày kinh hoàng ấy, khi hắn bị đại ca Hoàng Hồng và đại tẩu Liễu Yên hãm hại, vu oan cho tội thông dâm. Hắn nhớ đến ánh mắt đau đớn, thất vọng, và phẫn nộ của cha hắn khi nhìn hắn bị bắt quả tang trong tình trạng ô nhục ấy. Và hắn nhớ đến cảnh tượng cha hắn, trong cơn tức giận tột độ, đã hộc máu tươi, thổ huyết ngay tại chỗ, rồi qua đời chỉ vài ngày sau đó trong đau đớn và nhục nhã. Tất cả những hình ảnh ấy, như những mũi dao nhọn, cứa vào tâm can hắn, khiến cho lòng hắn quặn thắt, đau đớn khôn nguôi.
Hắn biết rằng, mình vô tội. Hắn biết rằng, tất cả chỉ là một âm mưu thâm độc của đại ca và đại tẩu, nhằm hãm hại hắn và cướp đoạt gia sản. Nhưng hắn không có cơ hội để giải thích, không có cơ hội để thanh minh. Và cha hắn đã chết trong sự uất hận, tưởng rằng chính đứa con trai mà mình yêu thương nhất đã làm ô nhục gia phong, đã phản bội lại tình thân. Đó là nỗi đau lớn nhất, là sự dằn vặt lớn nhất trong lòng Hoàng An. Hắn muốn được trở về quê cũ, muốn được đến trước phần mộ của cha, thắp cho người một nén nhang, cúi đầu tạ tội, và thầm thì nói với người rằng: "Con vô tội. Con đã bị hãm hại. Xin cha hãy tha thứ cho con."
Nghĩ vậy, hắn không còn muốn đi tiếp về phía nam nữa. Hắn muốn về Tiêu Ngọc. Hắn muốn tế mộ cha. Mặc dù hắn biết rằng, việc này có thể sẽ làm chậm trễ chuyến hành tẩu giang hồ của mình, có thể sẽ khiến Sở Lưu Hương không hài lòng, và cũng có thể sẽ khiến hắn gặp phải những nguy hiểm khó lường khi trở về nơi mà hắn đã bị trục xuất một cách nhục nhã. Nhưng hắn không thể chờ đợi được nữa. Chữ hiếu, đối với hắn, là trên hết. Hắn phải làm tròn bổn phận của một người con trước khi nghĩ đến những chuyện khác.
Sau khi đã phi ngựa được khoảng hai dặm đường về phía nam, đến một ngã rẽ vắng vẻ, nơi có một con đường mòn nhỏ dẫn vào rừng sâu, Hoàng An bỗng nhiên ghìm chặt dây cương. Con Hãn Huyết Bảo Mã đang phi nước đại, bị ghìm cương đột ngột, bèn hí lên một tiếng, dựng thẳng hai vó trước lên cao, rồi mới chịu dừng lại, chân sau xoáy mạnh xuống nền đất, tạo thành một đám bụi mù mịt. Hoàng An ngồi vững vàng trên lưng ngựa, không hề bị mất thăng bằng. Hắn nhìn về phía con đường mòn dẫn vào rừng sâu, rồi lại nhìn về phía con đường lớn dẫn thẳng về phương nam. Một cuộc đấu tranh tư tưởng ngắn ngủi diễn ra trong đầu hắn. Nhưng rồi, hình ảnh của người cha đáng kính và nỗi ân hận dày vò đã chiến thắng.
Hắn quyết định. Hắn sẽ về Tiêu Ngọc. Hắn sẽ tế mộ cha.
Hắn ghìm chặt dây cương, xoay mạnh đầu con Hãn Huyết Bảo Mã về hướng bắc, hướng về phía con đường mòn dẫn vào rừng sâu – con đường tắt mà hắn biết sẽ dẫn hắn vòng qua những ngọn đồi, tránh được những con đường lớn đông người qua lại, và cuối cùng sẽ đến được quận Tiêu Ngọc, quê hương của hắn. Hắn không muốn gặp bất kỳ ai quen biết trên đường đi, không muốn ai nhận ra mình và gây ra những rắc rối không đáng có. Đi đường rừng tuy có phần nguy hiểm và vất vả hơn, nhưng ít nhất, nó cũng kín đáo và an toàn hơn cho thân phận của hắn lúc này.
Hắn vỗ nhẹ vào cổ con ngựa, thì thầm với nó như với một người bạn:
"Nào, bằng hữu. Chúng ta hãy rẽ lối này. Về thăm mộ cha ta. Rồi sau đó, ta hứa sẽ cùng ngươi nam hạ, tung hoành ngang dọc."
Con Hãn Huyết Bảo Mã như hiểu được lời hắn, nó khẽ hí lên một tiếng khe khẽ, rồi ngoan ngoãn rẽ vào con đường mòn nhỏ dẫn vào rừng sâu. Bóng dáng bạch y trắng muốt của Hoàng An cùng với con ngựa quý dần dần khuất hẳn sau những tán cây cổ thụ rậm rạp, um tùm, chìm vào trong màn sương mỏng và ánh sáng mờ ảo của khu rừng già hoang vu, tĩnh mịch. Con đường phía trước của hắn giờ đây không còn là con đường bằng phẳng, rộng mở dẫn đến Bạch Trạch đạo đầy hứa hẹn công danh nữa, mà là một con đường mòn nhỏ hẹp, gập ghềnh, phủ đầy lá khô và rêu xanh, dẫn về quá khứ đau thương, về nỗi niềm hiếu đạo, và về những bí ẩn chưa được giải đáp của gia tộc họ Hoàng.
---
——— Hết hồi 21 ———
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co