c22
HỒI 22: Non xanh mộ phụ bia gỗ mục – Quán trọ đèn khuya nhớ bóng người
---
Ngàn dặm quay đầu thăm mộ phụ,
Bia gỗ mục tàn dạ xót xa.
---
Hành trình quay trở về Tiêu Ngọc của Hoàng An kéo dài hơn hắn tưởng. Con đường rừng hắn chọn, tuy kín đáo và ít người qua lại, nhưng lại vô cùng hiểm trở và gian nan. Những con dốc đá cheo leo, trơn trượt vì rêu xanh và lá mục, buộc hắn nhiều lần phải xuống ngựa, dắt con Hãn Huyết Bảo Mã lầm lũi bước đi. Những cơn mưa xuân bất chợt ập đến, ào ạt trút nước xuống đầu hắn, khiến cho con đường mòn vốn đã khó đi lại càng trở nên lầy lội, trơn trượt như đổ mỡ. Hắn phải tìm những hang đá, những gốc cây cổ thụ to lớn để trú mưa, co ro trong bộ bạch y đã lấm lem bùn đất, chờ đợi cho cơn mưa tạnh hẳn rồi mới dám tiếp tục lên đường. Lương khô mang theo dần cạn, nước trong túi da cũng vơi đi. Có những đêm, hắn phải ngủ lại trong rừng sâu, dưới những tán cây rậm rạp, lắng nghe tiếng côn trùng rả rích và tiếng thú dữ gầm gừ từ xa vọng lại, lòng không khỏi dấy lên nỗi cô độc và sợ hãi mơ hồ. Nhưng ý niệm được về tế mộ cha, được làm tròn chữ hiếu, đã tiếp thêm cho hắn sức mạnh và nghị lực để vượt qua tất cả. Hắn cắn răng chịu đựng, không một lời than vãn.
Mãi đến ngày thứ năm hay thứ sáu gì đó, khi ánh nắng ban mai đã bắt đầu có phần chói chang hơn, báo hiệu một ngày xuân muộn đang dần chuyển sang hạ, Hoàng An mới từ trong rừng sâu bước ra được đến địa phận quận Tiêu Ngọc. Cảnh vật trước mắt hắn dần trở nên quen thuộc đến nao lòng. Những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài tít tắp, được bao bọc bởi những rặng tre xanh rì rào trong gió. Những con đường đất đỏ gập ghềnh, quanh co, dẫn vào những thôn xóm nhỏ yên bình, nơi có những mái nhà tranh khói bếp chiều bay lên nghi ngút. Và xa xa, phía cuối chân trời, là dãy núi thấp trùng điệp, nơi tọa lạc của Hoàng gia trang – nơi hắn đã sinh ra và lớn lên, cũng là nơi đã đẩy hắn vào con đường cùng của sự nhục nhã và tuyệt vọng. Một cảm xúc phức tạp, vừa thân thương, vừa đau đớn, vừa căm hận, trào dâng trong lòng hắn.
Hắn không dám đi vào cổng chính của quận thành, cũng không dám đi trên những con đường lớn đông người qua lại. Hắn sợ bị người quen nhận ra. Mặc dù hắn biết rằng, sau gần một năm lưu lạc, với biết bao thay đổi về ngoại hình và khí chất, việc bị nhận ra là rất khó. Nhưng hắn vẫn muốn cẩn thận. Hắn chọn đi những con đường vòng, len lỏi qua những xóm nghèo hẻo lánh ở ven rìa quận, nơi ít người biết mặt hắn. Và quả nhiên, không một ai nhận ra hắn. Những người dân quê chất phác, khi nhìn thấy một vị công tử trẻ tuổi, mặc bạch y trắng muốt (dù đã lấm lem bụi đường), cưỡi trên lưng một con Hãn Huyết Bảo Mã cao lớn, oai phong, bên hông đeo trường kiếm, chỉ dám đứng từ xa ngước nhìn với ánh mắt vừa ngưỡng mộ, vừa e dè, rồi lại cúi đầu tiếp tục công việc của mình. Họ không thể nào liên tưởng vị công tử khí phách hiên ngang này với cái gã thiếu gia Hoàng An gầy gò, ốm yếu, suốt ngày chỉ biết vùi đầu vào sách vở năm xưa.
Hoàng An cứ thế một đường bôn tẩu, đi vòng qua khỏi khu vực phố chợ sầm uất, tiến về phía sau Hoàng phủ, nơi có một ngọn núi thấp mà người dân địa phương vẫn gọi là Hậu Sơn. Ngọn núi ấy không cao lắm, nhưng cây cối rậm rạp, um tùm, có nhiều thác nước và khe suối chảy róc rách quanh năm. Hắn còn nhớ rất rõ, khi còn nhỏ, hắn thường theo cha mình lên ngọn núi này hái thuốc, ngắm cảnh, và nghe cha kể những câu chuyện về giang hồ, về võ lâm, về cuộc đời đầy sóng gió của ông. Cha hắn từng nói, ông muốn sau này khi chết đi, sẽ được chôn cất ở một nơi thật yên tĩnh, thanh bình, tránh xa sự ồn ào, náo nhiệt và những toan tính, tranh đấu của cuộc đời. Và có lẽ, chính vì vậy mà sau khi ông qua đời, Hoàng Hồng đã cho người đưa thi hài ông lên đây an táng, thay vì chôn cất trong khu nghĩa trang của gia tộc ở dưới chân núi. Nhưng Hoàng An biết, đó không phải là vì Hoàng Hồng muốn tôn trọng di nguyện của cha. Mà là vì hắn ta muốn giấu giếm, muốn chôn vùi luôn cả sự tồn tại của cha hắn, để không ai còn nhớ đến, để tiện bề thao túng gia sản và quyền lực.
Hắn dắt con Hãn Huyết Bảo Mã men theo con đường mòn nhỏ dẫn lên núi. Con đường này, năm xưa hắn đã cùng cha đi lại không biết bao nhiêu lần, nên dù đã lâu không đến, hắn vẫn còn nhớ rất rõ từng khúc quanh, từng tảng đá, từng gốc cây. Càng lên cao, cây cối càng rậm rạp, um tùm. Những tán cây cổ thụ cao vút, đan xen vào nhau, che khuất gần hết ánh nắng mặt trời, chỉ để lọt xuống mặt đất những tia nắng hiếm hoi, yếu ớt, tạo thành một không gian u tịch, âm u, và có phần lạnh lẽo. Tiếng chim hót ríu rít trên những cành cây cao, tiếng ve sầu bắt đầu kêu râm ran, báo hiệu mùa hạ sắp đến, và tiếng thác nước từ xa vọng lại, lúc ẩn lúc hiện, tạo thành một bản hòa tấu vừa hoang sơ, vừa hùng vĩ.
Sau một hồi leo dốc vất vả, Hoàng An cuối cùng cũng đến được nơi mình muốn tìm. Đó là một khu vực nằm khuất sâu bên trong núi, sau lưng một con thác nước nhỏ nhưng dòng chảy rất mạnh. Nước từ trên vách đá cao đổ xuống ầm ầm, tung bọt trắng xóa, tạo thành một màn sương mỏng, mát lạnh bao phủ khắp không gian xung quanh. Những tảng đá lớn nhỏ nằm lăn lóc dưới chân thác, phủ đầy rêu xanh và dương xỉ ẩm ướt. Và ngay bên cạnh con thác, trên một mô đất cao tương đối bằng phẳng, là một cây tùng bách cổ thụ vô cùng to lớn. Thân cây to đến mức ba, bốn người lớn ôm mới xuể, vỏ cây xù xì, nứt nẻ, phủ đầy rêu xanh và địa y. Những cành tùng bách vươn dài, cong queo, đan xen vào nhau, tạo thành một tán lá rộng lớn, sum suê, che khuất gần như toàn bộ ánh sáng mặt trời, tạo nên một khoảng không gian âm u, tĩnh mịch và đầy vẻ huyền bí bên dưới.
Và ở đó, dưới gốc cây tùng bách cổ thụ ấy, ngay trên mô đất cao, là một nấm mộ đơn sơ.
Hoàng An dừng bước. Tim hắn bỗng dưng đập thình thịch trong lồng ngực. Một cảm giác đau đớn, xót xa, và phẫn uất trào dâng, nghẹn ứ nơi cổ họng. Hắn buộc dây cương con Hãn Huyết Bảo Mã vào một gốc cây nhỏ gần đó, rồi chậm rãi, từng bước một, tiến lại gần nấm mộ. Mỗi bước chân của hắn như nặng trĩu ngàn cân. Hắn nhìn thấy rõ ràng hơn nấm mộ ấy. Nó thật đơn sơ, thậm chí là thê thảm. Chỉ là một ụ đất nhỏ, thấp lè tè, được đắp vội vàng, nay đã bị cỏ dại và rêu xanh phủ kín, gần như sắp san bằng thành mặt đất. Nếu không có tấm bia mộ cắm ở phía trước, có lẽ chẳng ai còn nhận ra đây là một nấm mộ nữa.
Ánh mắt Hoàng An dừng lại ở tấm bia mộ. Đó là một tấm bia làm bằng gỗ tạp, được đẽo gọt một cách sơ sài, vụng về, cắm xiêu vẹo trên ụ đất. Qua một năm mưa nắng, gió sương, tấm bia gỗ ấy đã bị mục nát đi trông thấy. Nó loang lổ những vết ố đen, vàng khè, và những mảng gỗ mục bong tróc ra, để lộ những thớ gỗ bên trong đã mủn ra như bột. Trên tấm bia mục nát ấy, có khắc một dòng chữ. Nét chữ nông choèn, ngoáy nguệch, không theo bất kỳ quy tắc thư pháp nào, rõ ràng là do một kẻ không biết chữ hoặc cố tình làm qua loa cho xong chuyện khắc lên.
Hoàng An cúi sát người xuống, nheo mắt lại, cố gắng đọc dòng chữ đã bị thời gian và mưa nắng bào mòn, trở nên mờ nhạt và khó đọc ấy. Và khi hắn đọc được những chữ ấy, toàn thân hắn bỗng chốc cứng đờ. Một luồng máu nóng từ đan điền xông thẳng lên đỉnh đầu, khiến cho mặt mũi hắn đỏ bừng lên, hai mắt long lên sòng sọc những tia máu đầy phẫn nộ và căm hận.
Trên tấm bia gỗ mục nát ấy, chỉ vỏn vẹn có mấy chữ được khắc một cách cẩu thả, xiêu vẹo:
"Hoàng Thiên Tình Hoàng Hồng chi phụ"
"Hoàng Thiên Tình" là tên tự của cha hắn. Nhưng điều khiến hắn phẫn nộ tột độ, chính là cụm từ "Hoàng Hồng chi phụ" – cha của Hoàng Hồng. Trên bia mộ của cha hắn, người cha chung của cả hai anh em, Hoàng Hồng đã cố tình chỉ khắc tên mình, như thể cha chỉ là cha của riêng hắn ta, còn Hoàng An – đứa con trai thứ – hoàn toàn không hề tồn tại, hoặc đã bị xóa sổ khỏi gia phả và khỏi ký ức về người cha này. Đây là một sự sỉ nhục, một sự xúc phạm ghê gớm nhất mà Hoàng Hồng có thể làm đối với cha hắn, và đối với chính hắn. Hắn ta không chỉ hãm hại hắn, cướp đoạt gia sản, đuổi hắn ra khỏi nhà, mà còn muốn chôn vùi luôn cả sự tồn tại của hắn trong mối liên hệ với người cha đã khuất.
Hai bàn tay Hoàng An nắm chặt lại thành những nắm đấm, các khớp ngón tay kêu lên răng rắc. Hắn nghiến răng ken két, cố gắng kìm nén cơn phẫn nộ đang sôi sục trong lòng, như muốn trào ra ngoài. Hắn muốn gầm lên, muốn rút kiếm ra, muốn lao thẳng xuống núi, xông vào Hoàng phủ, tìm Hoàng Hồng và Liễu Yên để thanh toán mối thù này ngay lập tức. Nhưng lý trí đã kịp thời ngăn hắn lại. Hắn biết rằng, lúc này không phải là thời điểm thích hợp. Hắn chỉ có một mình. Võ công của hắn, tuy đã tiến bộ rất nhanh, nhưng liệu có đủ sức đối phó với toàn bộ cao thủ và gia đinh trong Hoàng phủ hay không? Hơn nữa, Hoàng Hồng là gia chủ đương nhiệm, được pháp luật và dư luận bảo vệ. Nếu hắn đường đột xông vào giết người, hắn sẽ trở thành kẻ phản nghịch, sát huynh, đúng như những lời vu cáo mà Hoàng Hồng đã dựng lên. Hắn sẽ không thể rửa sạch được oan khuất, mà còn tự đẩy mình vào chỗ chết. Hắn phải nhẫn nhịn. Phải chờ đợi thời cơ thích hợp.
Hắn đứng lặng người trước nấm mộ hoang tàn của cha một hồi lâu, để mặc cho những giọt nước mắt nóng hổi, uất ức lăn dài trên đôi má gầy guộc. Rồi hắn từ từ quỳ xuống trước mộ, cúi đầu thật sâu, dập đầu lạy cha ba lạy thật chậm, thật nặng, trán hắn chạm vào nền đất lạnh lẽo, ẩm ướt phủ đầy lá mục. Hắn thì thầm trong miệng, giọng nói nghẹn ngào, đứt quãng, chỉ đủ để mình hắn và người cha đã khuất dưới lòng đất nghe thấy:
"Phụ thân… hài nhi bất hiếu… hài nhi về thăm người đây. Hài nhi vô tội. Tất cả đều là do đại ca và đại tẩu hãm hại. Xin phụ thân hãy tha thứ cho hài nhi, vì đã để người phải mang nỗi uất hận mà ra đi. Hài nhi thề với trời đất, với vong linh của phụ thân, nhất định sẽ trả lại công bằng cho người, sẽ rửa sạch oan khuất cho chính mình, và sẽ bắt những kẻ đã hãm hại chúng ta phải trả giá đắt. Xin phụ thân hãy phù hộ cho hài nhi."
Sau khi thầm thì những lời thề nguyền ấy, Hoàng An mới từ từ đứng dậy. Hắn đưa tay áo lên lau khô những giọt nước mắt trên mặt. Ánh mắt hắn, lúc này, không còn là sự đau đớn, bi ai nữa, mà đã trở nên kiên định và lạnh lùng đến đáng sợ. Hắn nhìn xuống tấm bia gỗ mục nát, xiêu vẹo với dòng chữ sỉ nhục kia, và quyết định sẽ làm một việc đầu tiên để tạ tội với cha, và cũng là để tuyên chiến với Hoàng Hồng.
Hắn sẽ làm cho cha hắn một tấm bia mộ mới. Một tấm bia đá hoa cương thật đẹp, thật trang trọng, xứng đáng với vị thế của một gia chủ Hoàng gia. Và trên tấm bia ấy, hắn sẽ khắc đầy đủ tên tuổi của cha, và tên của tất cả những người con, bao gồm cả hắn – Hoàng An.
Nghĩ là làm. Hắn lại quỳ xuống trước mộ cha, cung kính dập đầu thêm một lạy nữa, rồi đứng dậy, quay người bước đi. Hắn dắt con Hãn Huyết Bảo Mã xuống núi, trở lại khu phố chợ của quận Tiêu Ngọc. Lần này, hắn không còn cố gắng giấu mình quá kỹ nữa. Hắn đi thẳng đến một cửa hàng bán đồ đá, nơi chuyên tạc tượng, khắc bia. Hắn chọn một khối đá hoa cương lớn, màu xám tro, vân đá đẹp và cứng cáp, rồi đặt người thợ giỏi nhất của cửa hàng tạc cho hắn một tấm bia mộ thật trang trọng. Hắn đích thân viết ra những dòng chữ muốn khắc lên bia, bằng lối thư pháp chân phương, ngay ngắn, rõ ràng, mà hắn đã được học từ nhỏ. Hắn yêu cầu người thợ phải khắc thật sâu, thật đẹp, và phải hoàn thành trong vòng ba ngày. Người thợ đá, nhìn thấy vị công tử bạch y trẻ tuổi, khí chất bất phàm, lại ra tay hào phóng trả trước một khoản tiền lớn, liền vui vẻ nhận lời ngay.
Sau khi đặt xong tấm bia đá, Hoàng An mới cảm thấy mệt mỏi rã rời. Những ngày dài bôn ba trong rừng sâu, cộng với cú sốc tinh thần vừa rồi, đã bào mòn gần hết sức lực của hắn. Hắn cần phải tìm một nơi để nghỉ ngơi, tắm rửa, và ăn một bữa cơm nóng. Hắn dắt ngựa đi lang thang trên những con phố quen thuộc mà xa lạ của Tiêu Ngọc, cuối cùng cũng tìm được một quán trọ nhỏ, nằm khuất trong một con hẻm vắng vẻ, ít người qua lại. Quán trọ tuy nhỏ, nhưng có vẻ sạch sẽ và yên tĩnh.
Hắn dắt ngựa vào sân sau, nhờ tiểu nhị chăm sóc cẩn thận, rồi thuê một gian phòng nhỏ trên tầng hai. Sau khi tắm rửa sạch sẽ, thay một bộ quần áo trắng khác từ trong tay nải ra, hắn xuống lầu dưới, gọi một bữa cơm chiều đạm bạc – một đĩa rau xanh xào tỏi thơm lừng, một bát canh đậu phụ nấu nấm thanh đạm, và một bát cơm trắng nóng hổi. Hắn ngồi ở một góc khuất gần cửa sổ, chậm rãi dùng bữa, mắt nhìn ra ngoài trời, nơi ánh hoàng hôn đang dần buông xuống, nhuộm một màu vàng cam ảm đạm lên những mái ngói cổ kính của quận thành.
Ăn xong, hắn trở về phòng, đóng chặt cửa lại. Căn phòng nhỏ, đơn sơ, chỉ có một chiếc giường gỗ, một chiếc bàn nhỏ, và một ngọn đèn dầu leo lét. Hắn không nằm xuống giường ngay. Hắn kéo chiếc ghế gỗ lại gần bên cửa sổ, ngồi xuống, chống tay lên cằm, và nhìn ra ngoài trời đêm. Bầu trời đêm nay không trăng, chỉ có vài ngôi sao lẻ loi, thưa thớt, lấp lánh như những giọt nước mắt của trời cao. Không khí tĩnh mịch, chỉ thỉnh thoảng vọng lên tiếng chó sủa từ xa, và tiếng rao hàng đêm khuya của một gánh hàng rong nào đó.
Trong không gian tĩnh lặng và cô độc ấy, tâm khảm của Hoàng An không khỏi hoài niệm về những ký ức với cha.
Hắn nhớ lại những ngày thơ ấu, khi hắn còn là một đứa trẻ con, được cha dắt tay đi dạo trong vườn nhà, chỉ cho hắn biết tên của từng loại cây, từng loại hoa. Hắn nhớ những buổi tối mùa đông lạnh giá, hai cha con cùng ngồi bên lò sưởi đỏ lửa, cha hắn vừa uống trà, vừa kể cho hắn nghe những câu chuyện về giang hồ, về những anh hùng hào kiệt, về những cuộc tỷ thí võ công kinh thiên động địa. Đôi mắt cha hắn lúc đó sáng lên một niềm đam mê và hoài niệm về một thời trai trẻ đầy sóng gió. Hắn nhớ những lần cha hắn nghiêm khắc dạy hắn học chữ, học võ, nhưng cũng không ít lần cha hắn lại xoa đầu hắn, cười hiền hậu, khen hắn thông minh, sáng dạ. Và đặc biệt, hắn nhớ rất rõ cái ngày cha hắn gọi riêng hắn vào thư phòng, khi hắn vừa tròn mười lăm tuổi. Cha hắn đã đóng chặt cửa lại, rồi thì thầm truyền thụ cho hắn những câu khẩu quyết đầu tiên của Hàng Long Phục Hổ Công. Cha hắn nói rằng, đây là môn nội công tâm pháp do chính ông dày công sưu tầm và cải tiến, chỉ truyền cho một mình hắn, và dặn hắn tuyệt đối không được tiết lộ cho bất kỳ ai, kể cả đại ca. Lúc đó, hắn còn quá nhỏ và quá vô tư, chỉ biết gật đầu vâng lời, mà không hề hiểu được ẩn ý sâu xa và sự kỳ vọng to lớn của cha dành cho mình.
Bây giờ nghĩ lại, hắn mới thấm thía. Có lẽ, cha hắn đã sớm nhìn ra dã tâm và sự đố kỵ của Hoàng Hồng. Có lẽ, cha hắn đã sớm dự liệu được những nguy hiểm mà hắn có thể gặp phải trong tương lai. Và có lẽ, việc truyền thụ riêng Hàng Long Phục Hổ Công cho hắn, chính là một cách để cha hắn bảo vệ hắn, trao cho hắn một vũ khí bí mật cuối cùng để tự vệ, để sinh tồn, và để có thể giành lại công bằng cho chính mình. Nhưng tiếc thay, lúc đó hắn còn quá non nớt và lười biếng, chưa chuyên tâm luyện tập, nên đã không thể phát huy được sức mạnh của môn thần công ấy, để rồi rơi vào bẫy của kẻ ác, và gián tiếp hại chết cha mình.
Nghĩ đến đây, hai hàng nước mắt nóng hổi lại lặng lẽ lăn dài trên má hắn. Hắn không kìm nén được nữa. Hắn gục đầu xuống bàn, hai vai run lên bần bật, khóc nức nở như một đứa trẻ. Hắn khóc cho người cha bất hạnh của mình, khóc cho nỗi oan khuất của chính mình, và khóc cho sự bất lực, yếu đuối của bản thân trong quá khứ. Nhưng sau những giọt nước mắt ấy, ý chí và lòng quyết tâm trong hắn lại càng trở nên mạnh mẽ và sắt đá hơn bao giờ hết. Hắn sẽ không để cho những giọt nước mắt này rơi một cách vô ích. Hắn sẽ biến đau thương thành sức mạnh. Hắn sẽ trở lại, và sẽ đòi lại tất cả những gì thuộc về mình, và trừng trị những kẻ đã gây ra tất cả những đau khổ này.
Đêm đó, Hoàng An ngủ rất muộn. Hắn nằm trên giường, trằn trọc mãi không sao chợp mắt được. Những ký ức về cha, những hình ảnh về ngôi mộ hoang tàn, tấm bia gỗ mục nát, và dòng chữ sỉ nhục kia, cứ thay nhau hiện lên trong tâm trí hắn, giày vò hắn. Mãi đến gần sáng, khi tiếng gà gáy đầu tiên vọng lên từ xa, hắn mới thiếp đi được một giấc ngủ ngắn ngủi và đầy mộng mị.
---
——— Hết hồi 22 ———
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co