c43
HỒI 43: Tương Kim đế đô phồn hoa tựa mộng – Huynh đệ luận võ tuyết sơ bay
---
Ba tháng đường dài tới đế kinh,
Phồn hoa như gấm dệt bình minh.
Tuyết rơi tháng mười bàn châm pháp,
Huynh đệ đồng tâm ấm nghĩa tình.
---
Trên con đường tiến vào Trung Nguyên, thời gian thấm thoắt trôi qua như bóng câu qua khe cửa. Từ ngày rời khỏi Cao Gia quận ở biên giới phía tây của Bạch Trạch đạo, hai huynh đệ Hoàng An và Ân Đình đã rong ruổi suốt ba tháng trời ròng rã. Ba tháng – chín mươi ngày đêm lặn lội trên những con đường dài hun hút, băng qua những cánh rừng già âm u, những dãy núi trùng điệp, những cánh đồng lúa chín vàng óng ả trải dài tít tắp, và vô số những thôn xóm, thị trấn, quận huyện lớn nhỏ. Họ đi qua những ngày nắng hạ oi ả cuối cùng, chứng kiến những cơn mưa rào mùa thu ào ạt đổ xuống, và giờ đây, khi đã đặt chân đến địa phận của Quan Tam đạo – vùng đất trung tâm của Trung Nguyên rộng lớn – thì tiết trời đã bắt đầu chuyển sang đông. Những cơn gió bấc từ phương bắc xa xôi tràn về, mang theo hơi lạnh buốt thấu xương, xua tan đi cái ấm áp cuối cùng của mùa thu, báo hiệu một mùa đông khắc nghiệt sắp sửa bao trùm lên khắp cõi nhân gian.
Cuối cùng, sau khi đã vượt qua ranh giới của Bạch Trạch đạo và tiến sâu vào Quan Tam đạo thêm khoảng mười hai dặm đường nữa, họ đã đến được nơi mà bấy lâu nay họ hằng mong ước – Tương Kim quận. Nhưng Tương Kim quận không chỉ là một quận bình thường như bao quận huyện khác mà họ từng đi qua. Đây chính là kinh đô – trái tim của cả đất nước, nơi đặt triều đình, nơi hội tụ tinh hoa và quyền lực của thiên hạ.
Ngay từ khi còn ở xa, Hoàng An và Ân Đình đã cảm nhận được sự khác biệt và choáng ngợp của chốn đế đô phồn hoa. Những bức tường thành cao vút, sừng sững như những ngọn núi nhân tạo, được xây bằng những khối đá xanh khổng lồ, ghép lại với nhau một cách tinh xảo và kiên cố đến mức dường như không một sức mạnh nào có thể lay chuyển nổi. Trên đỉnh tường thành, những lá cờ lớn mang biểu tượng của triều đình – một con rồng vàng uốn lượn trên nền đỏ thẫm – bay phấp phới trong gió bấc, càng làm tăng thêm vẻ uy nghiêm và tráng lệ. Những vọng gác cao, những cổng thành đồ sộ với những cánh cửa gỗ lim dày cộp, được bịt sắt, và những hàng quan binh trọng giáp, mặc giáp trụ sáng loáng, tay cầm trường kích, đứng canh gác nghiêm ngặt, tất cả đều toát lên một khí thế bất khả xâm phạm của chốn thiên tử dưới chân.
Khi họ dắt ngựa bước qua cổng thành, một khung cảnh phồn hoa đô hội thực sự bày ra trước mắt, khiến cho cả hai người đều phải choáng ngợp đến sững sờ, dù rằng Hoàng An đã từng đi qua Lưu Huyền, Cao Gia, và Ân Đình đã từng sống trong cung cấm. Những con đường ở Tương Kim không chỉ rộng thênh thang, có thể chứa được cả chục chiếc xe ngựa chạy song song, mà còn được lát bằng những phiến đá xanh phẳng phiu, bóng loáng, được lau chùi sạch sẽ đến mức gần như không có một hạt bụi. Hai bên đường, không phải là những ngôi nhà gỗ hay nhà tranh đơn sơ, mà là những ngọc lâu (lầu ngọc) và vàng thiếp (cửa vàng) san sát, cao vút, nguy nga tráng lệ. Những tòa nhà ấy được xây dựng bằng gỗ quý, chạm trổ tinh xảo những hình rồng, phượng, hoa lá, chim muông, rồi được sơn son thếp vàng lộng lẫy. Mái ngói lưu ly đủ màu sắc – xanh, vàng, đỏ, tím – dưới ánh nắng yếu ớt của mùa đông, vẫn phản chiếu một thứ ánh sáng lung linh, huyền ảo, như những viên ngọc quý khổng lồ.
Dòng người qua lại trên phố đông đúc, tấp nập như mắc cửi, nhưng không hề có sự hỗn loạn, chen lấn như ở những nơi khác. Mọi người đều ăn mặc lịch sự, sang trọng, đi lại khoan thai, trật tự. Nào là những vị quan lại mặc quan phục, đầu đội mũ cánh chuồn, tay cầm hốt ngọc, ngồi trên những chiếc kiệu hoa, có lọng che, kẻ hầu người hạ đi theo. Nào là những phú thương, áo gấm lụa là, tay cầm quạt xếp (dù trời đã lạnh), vừa đi vừa đàm đạo chuyện làm ăn. Nào là những công tử, tiểu thư con nhà quyền quý, cưỡi ngựa, đi xe, y phục sặc sỡ, hương thơm ngào ngạt, dung mạo xinh đẹp, kiêu sa. Ngay cả những người dân thường ở đây, cũng ăn mặc chỉnh tề, sạch sẽ, khác hẳn với những người dân quê lam lũ mà Hoàng An thường gặp. Tiếng nói cười, tiếng vó ngựa lộp cộp, tiếng nhạc du dương vọng ra từ những tửu lâu, trà quán, tiếng rao hàng thanh nhã của những người bán hàng rong, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo thành một bản hòa tấu vừa náo nhiệt, vừa hài hòa, vừa quý phái của chốn đế đô. Cảnh sắc và con người ở đây, quả thực là phồn hoa như gấm, khiến cho người ta có cảm giác như đang lạc vào một giấc mộng.
Ân Đình, vốn đã từng sống trong cung cấm, nơi được coi là tinh hoa nhất của đất nước, nhưng khi ra đến phố phường Tương Kim, vẫn không khỏi trầm trồ, thích thú. Hắn ta nhìn ngắm mọi thứ với đôi mắt tròn xoe, long lanh, miệng không ngừng xuýt xoa, khen ngợi. Hoàng An, tuy cũng rất choáng ngợp, nhưng hắn vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh, lạnh lùng thường ngày. Hắn chỉ lặng lẽ quan sát, thỉnh thoảng lại gật đầu đáp lại những lời bình phẩm đầy phấn khích của Ân Đình.
Đang lúc cả hai dắt ngựa chậm rãi bước đi trên hè phố, hòa mình vào dòng người đông đúc, thì bỗng nhiên, Ân Đình, tay đang cầm một chiếc hồ lô nhỏ đựng nước, đưa lên miệng gậm một ngụm, vừa nhai nhồm nhoàm, vừa quay sang hỏi Hoàng An, giọng nói có chút lơ đãng nhưng đầy vẻ tò mò của một người học trò:
"Ủa, đại ca này. Đệ thấy cái chiêu 'Thủ Đan Ban Quế' trong bộ Xà Hạc Song Hình Quyền của huynh, quả thực là rất bác đại tinh thâm. Nó điểm huyệt vừa nhanh, vừa chuẩn, lại vừa hiểm, có thể khiến đối phương tê liệt một cánh tay chỉ trong nháy mắt. Nhưng mà… sao lúc thực chiến, đệ chả thấy huynh dùng mấy vậy? Toàn thấy huynh dùng mấy chiêu như 'Tứ Diện Sở Ca', 'Nhị Hạc Hiến Trượng', 'Tảo Thiên Thanh'… toàn những chiêu cương mãnh, trực diện không à!"
Lúc này, trời Tương Kim đã bắt đầu có những dấu hiệu của một mùa đông khắc nghiệt. Dù mới chỉ là giữa tháng mười, nhưng không khí đã lạnh buốt một cách khác thường. Và ngước mắt lên nhìn bầu trời xám xịt, thấp thoáng trong gió bấc, đã ẩn ẩn có những bông tuyết nhỏ li ti, trắng muốt, nhẹ nhàng bay lả tả trong không trung, như những cánh hoa lê đầu mùa. Những bông tuyết ấy rơi xuống mái tóc, bờ vai, và tan ngay khi chạm vào da thịt ấm áp của con người, để lại một cảm giác mát lạnh, dễ chịu. Đây là lần đầu tiên trong đời, Hoàng An được nhìn thấy tuyết rơi. Hồi còn ở Cam Túc và Tiêu Ngọc, mùa đông tuy có lạnh, có sương muối, nhưng chưa bao giờ có tuyết. Hắn khẽ đưa tay ra, hứng lấy một bông tuyết nhỏ, ngắm nhìn nó tan dần trong lòng bàn tay mình, lòng bỗng dưng dâng lên một cảm giác vừa lạ lẫm, vừa thích thú.
Hắn vừa chậm rãi bước đi, vừa khẽ đề công lực Hàng Long lên, vận chuyển một cách nhẹ nhàng, đều đặn khắp cơ thể. Luồng Hàng Long Nội Kình cương mãnh, nóng rực, giờ đây đã trở nên vô cùng thuần thục và tinh tế dưới sự điều khiển của hắn. Nó như một ngọn lửa nhỏ âm ỉ cháy bên trong, tỏa ra một hơi ấm dễ chịu, bao bọc lấy toàn thân, xua tan đi cái lạnh buốt của gió bấc và những bông tuyết đầu mùa. Nhờ có lớp nội lực hộ thể ấy, hắn chỉ mặc một bộ bạch y mỏng manh, bên ngoài khoác thêm chiếc áo choàng mỏng, mà vẫn cảm thấy ấm áp như đang ngồi bên lò sưởi. Hắn nghe Ân Đình hỏi, khẽ mỉm cười, rồi lắc đầu, đáp một cách ngắn gọn và dứt khoát, giọng nói vẫn giữ vẻ điềm tĩnh, không chút do dự:
"Không quá thực dụng đâu. "
Ân Đình nghe vậy, càng thêm ngạc nhiên và khó hiểu. Hắn ta nhíu đôi mày thanh tú lại, cất giọng hỏi tiếp, giọng đầy vẻ thắc mắc và không phục:
"Sao lại vậy ạ? Đại ca nói nó không thực dụng, nhưng nếu nó không thực dụng, thì tại sao tổ sư gia của bộ quyền pháp này lại còn ghi chép nó trong đây làm gì? Chẳng lẽ chỉ để cho đẹp mắt, hay để biểu diễn thôi sao ạ? Đệ thấy nó rất lợi hại mà!"
Hoàng An không trả lời ngay lập tức. Hắn ngước mắt lên, nhìn xa xa về phía cuối con phố dài hun hút, nơi những bông tuyết đang rơi dày hơn, tạo thành một màn sương trắng mờ ảo. Hắn trầm ngâm nghĩ một lúc, như đang lục tìm trong ký ức và kinh nghiệm chiến đấu của chính mình. Một lúc sau, hắn mới chậm rãi cất giọng, phân tích một cách tỉ mỉ và đầy thuyết phục, như một vị sư phụ đang giảng giải cho đồ đệ:
"Ân đệ, đệ nói cũng có lý. Chiêu 'Thủ Đan Ban Quế' quả thực rất tinh diệu, nhưng nó chỉ thực sự phát huy uy lực trong những điều kiện nhất định mà thôi. Đại ca nghĩ, có lẽ chiêu này được tạo ra để chuyên dùng trong những trận đấu một đối một, và trong không gian hẹp, như trong phòng kín, hành lang chật, hoặc những nơi mà hai bên chỉ có thể áp sát, không có nhiều khoảng trống để di chuyển và biến hóa chiêu thức. Trong những tình huống ấy, việc điểm huyệt nhanh, gọn, chính xác vào những vị trí yếu hại như cổ tay, khuỷu tay, có thể nhanh chóng kết thúc trận đấu mà không cần tốn quá nhiều sức lực, cũng như không gây ra tiếng động lớn."
Hắn dừng lại một chút, nhìn sang Ân Đình đang chăm chú lắng nghe, rồi nói tiếp, giọng trở nên thực tế và có phần chua chát:
"Nhưng mà, đệ xem, từ khi đại ca bắt đầu hành tẩu giang hồ cho đến nay, những trận chiến mà đại ca tham gia, toàn là đánh ở nơi rộng, như sân võ, quảng trường, bãi đất trống, hoặc cùng lắm là trong sơn cốc, rừng núi mênh mông. Còn nếu có đánh ở nơi nhỏ đi nữa, như trong khách điếm, hành lang hẹp, thì đối thủ lại quá đông. Chúng ồ ạt xông lên, lớp này ngã xuống lớp khác tràn vào, đông như kiến cỏ. Lúc ấy, đại ca làm gì có thời gian và khoảng trống để mà thi triển những chiêu điểm huyệt tinh vi, chậm rãi như 'Thủ Đan Ban Quế'? Chờ ta điểm xong một tên, thì đã bị ba, bốn tên khác chém cho chết rồi! Lúc nguy cấp ấy, chỉ có những chiêu thức cương mãnh, diện rộng, ra đòn nhanh, dứt khoát như 'Tứ Diện Sở Ca', 'Nhị Hạc Hiến Trượng', hay 'Độc Cước Ngạ Hạc' mới có thể phát huy tác dụng, đánh lui được nhiều kẻ địch cùng một lúc, và bảo toàn được tính mạng. Vì vậy, không phải chiêu nào tinh diệu cũng là thực dụng. Còn tùy thuộc vào hoàn cảnh và đối thủ nữa, đệ ạ."
Ân Đình nghe đến đây, mới vỡ lẽ ra mọi điều. Hắn ta "Ồ" lên một tiếng dài, gật gù, ánh mắt sáng lên đầy vẻ thán phục và kính nể. Thì ra, việc lựa chọn và sử dụng chiêu thức trong thực chiến lại phức tạp và sâu sắc đến như vậy. Không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng và tập luyện cho thành thạo, mà còn phải biết tùy cơ ứng biến, tùy hoàn cảnh mà vận dụng cho phù hợp. Đại ca của mình quả thực không chỉ có võ công cao cường, mà còn có một đầu óc phân tích và kinh nghiệm thực chiến vô cùng phong phú. Hắn ta đang định mở miệng khen ngợi và cảm tạ đại ca đã chỉ bảo, thì bỗng nhiên…
"Vút…!"
Hoàng An, không hề báo trước, bất ngờ vung tay phải lên, thi triển chiêu "Tả Vận Nhu Kiều" . Bàn tay phải của hắn mềm mại, uyển chuyển như một dải lụa, nhưng lại ẩn chứa một lực đạo cực kỳ tinh tế và chính xác, lao thẳng về phía cổ của Ân Đình. Đây là một đòn tập kích bất ngờ, không có sát khí, nhưng tốc độ lại cực nhanh, nhằm thử thách phản ứng của người nghĩa đệ. Hắn muốn xem, sau ba tháng dài được hắn tận tình chỉ dạy và tự mình khổ luyện, phản xạ và võ công của Ân Đình đã tiến bộ đến mức nào.
Ân Đình, trong khoảnh khắc ấy, đôi mắt phượng của hắn ta bỗng dưng co rụt lại. Bản năng sinh tồn và những kỹ năng chiến đấu đã được tôi luyện trong suốt ba tháng qua lập tức trỗi dậy. Hắn ta không hề hoảng loạn hay sợ hãi như trước đây. Hắn ta bỗng xoay thân một cách cực kỳ nhanh nhẹn và uyển chuyển, vặn eo, hạ thấp trọng tâm xuống. Đồng thời, tay phải của hắn ta lập tức nâng khuỷu lên cao, che chắn cho phần đầu và cổ. Nắm tay hướng xuống dưới, tạo thành một tư thế phòng thủ rất kỳ lạ và vững chắc. Tay trái của hắn ta thì đỡ lấy cẳng tay phải, gia tăng thêm lực đạo và sự ổn định cho tư thế phòng thủ ấy.
"Bốp…!"
Bàn tay của Hoàng An, vốn định điểm nhẹ vào huyệt Phong Trì ở sau gáy của Ân Đình, thì lại đập trúng vào phần khuỷu tay và cẳng tay đang giơ lên phòng thủ của hắn ta. Một tiếng động nhỏ, trầm đục vang lên. Hoàng An cảm thấy bàn tay mình hơi tê tê, như đập vào một tấm đệm dày và cứng. Hắn lập tức nhận ra, Ân Đình đã sử dụng một chiêu thức mà hắn đã dạy cho hắn ta từ cuốn "Cực Đạo Quyền" mà hắn tình cờ tìm được trong đống chiến lợi phẩm ở Thủy Yến ổ. Chiêu ấy có tên là "Thuận Lân Hóa Hải" – thuận vảy rồng hóa biển cả, một chiêu thức phòng thủ phản công cực kỳ cao minh, mượn lực đối phương để hóa giải và phản đòn. Tuy rằng Ân Đình thi triển còn hơi gượng gạo, lực đạo và tốc độ chưa đạt đến mức hoàn hảo, nhưng cũng đã thành công trong việc hóa giải hoàn toàn đòn tập kích bất ngờ của Hoàng An. Điều này khiến cho Hoàng An vui mừng vô cùng.
Hắn lập tức thu tay lại, lùi ra sau một bước, khuôn mặt lạnh lùng thường ngày bỗng giãn ra, nở một nụ cười hài lòng và tự hào. Hắn gật đầu mạnh, cất giọng khen ngợi, thanh âm tràn đầy vẻ vui mừng và khích lệ:
"Tốt lắm! Ân đệ! Đệ đã tiến bộ rất nhiều rồi! Phản ứng rất nhanh, phán đoán chính xác, và chiêu thức phòng thủ cũng đã có hồn hơn! Đại ca rất vui!"
Ân Đình, sau khi đỡ thành công đòn tập kích của đại ca, vốn đang rất vui mừng và tự hào. Nhưng rồi, hắn ta cảm thấy cánh tay phải của mình, từ khuỷu tay đến cẳng tay, hơi tê tê, đau nhức một cách khó chịu. Hắn ta xoa xoa chỗ vừa bị Hoàng An đánh trúng, rồi đưa lên xem. Dưới ánh sáng ban ngày và những bông tuyết trắng xóa, hắn ta nhìn thấy rõ ràng vùng da ở cẳng tay mình hơi đỏ lên, hơi sưng sưng. Hắn ta bĩu môi, nói với Hoàng An bằng một giọng nửa than thở, nửa trách móc, nhưng cũng đầy vẻ ngưỡng mộ:
"Đại ca… huynh xem này! Huynh nói là chỉ thử phản ứng của đệ thôi, không dùng kình lực, vậy mà thân xác huynh mạnh quá, đánh vào đệ vẫn thấy đau và tê điếng cả tay! Đệ đã vận Thuần Dương Cang Kình hộ thể rồi (dù chỉ là một chút xíu), vậy mà vẫn thấy tê, nhìn nè, hơi đỏ lên luôn! Đại ca đúng là một con quái vật!"
Hoàng An nghe vậy, không khỏi bật cười. Hắn biết rằng, đó không phải là do hắn cố ý dùng kình lực đánh đau Ân Đình. Mà là do căn cơ thân thể của hắn, sau khi được Tối Cốt Bổ Đơn và Tục Đoạn Đơn cải tạo, lại thêm nội lực Hàng Long Phục Hổ đã đạt đến cảnh giới "Đương Đăng Nhập Thất" , đã trở nên quá mạnh mẽ và rắn chắc. Ngay cả khi hắn không cố ý vận dụng nội lực để tấn công, thì chỉ riêng sức mạnh cơ bắp và phản xạ tự nhiên của cơ thể, cũng đã đủ để gây ra những tổn thương nhất định cho người bình thường hoặc những võ giả còn non yếu như Ân Đình. Đây chính là cái mà người ta vẫn gọi là "thân thể cường hãn" – một lợi thế cực lớn trong chiến đấu, nhưng đôi khi cũng là một sự bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày và khi đối luyện với huynh đệ.
Hắn bước lại gần Ân Đình, đưa tay ra, nhẹ nhàng xoa xoa lên chỗ cẳng tay hơi đỏ của hắn ta. Hắn vận dụng một tia Phục Hổ Nội Kình nhu hòa, ấm áp, truyền qua lòng bàn tay, xoa dịu vết thương nhỏ và làm tan máu bầm cho người nghĩa đệ. Hắn vừa xoa, vừa an ủi, giọng nói nhẹ nhàng, ấm áp, như một người anh cả đang dỗ dành đứa em trai nghịch ngợm của mình:
"Được rồi, được rồi. Đại ca xin lỗi. Lần sau đại ca sẽ nhẹ tay hơn. Đệ đừng có giận đại ca nhé. Nào, để đại ca xoa cho, một lát là hết đau thôi. Mà này, đệ tiến bộ thật đấy! Chiêu 'Thuận Lân Hóa Hải' ấy, đệ sử dụng rất có hồn. Cố gắng luyện tập thêm, sau này nhất định sẽ trở thành một cao thủ! Đại ca tin tưởng ở đệ!"
Ân Đình được đại ca xoa bóp, an ủi, lại nghe những lời khen ngợi và động viên chân thành ấy, lòng hắn ta cảm thấy ấm áp và vui sướng vô cùng. Cơn đau và sự tủi thân ban nãy lập tức tan biến đâu mất. Hắn ta mỉm cười, nụ cười thật tươi tắn và rạng rỡ, gật đầu lia lịa. Hắn ta thầm hứa với lòng mình, nhất định sẽ cố gắng khổ luyện hơn nữa, để không phụ lòng tin yêu và kỳ vọng của đại ca.
Và như vậy, dưới những bông tuyết đầu mùa lất phất bay, giữa chốn kinh đô Tương Kim phồn hoa và tráng lệ, hai huynh đệ lại sóng vai nhau, tiếp tục cuộc hành trình khám phá và chinh phục những điều mới lạ. Họ vừa đi, vừa trò chuyện, vừa cười đùa vui vẻ. Bóng dáng của họ, một bạch y, một đạo bào, dần dần khuất xa trong màn tuyết trắng xóa, hòa vào trong khung cảnh phồn hoa như mộng của chốn đế đô, để lại phía sau một tình huynh đệ ấm áp và đẹp đẽ, như một điểm sáng nhỏ giữa chốn giang hồ đầy gió bụi và lạnh giá.
---
——— Hết hồi 43 ———
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co