𑣲. ⋮ ✦ 𝐭𝐧𝐡𝐬 ㄨ đào liễu 𐦯
Trên đời này có những phận người ngay từ khi cất tiếng khóc chào đời đã được số phận ưu ái. Họ sinh ra trong nhung lụa, lớn lên giữa những điều kiện tốt đẹp nhất, mỗi bước chân dường như đều được trải sẵn bằng hoa hồng và những lời chúc phúc. Cuộc đời của họ giống như một con đường rộng mở dưới ánh mặt trời, nơi những khó khăn chỉ xuất hiện như những cơn mưa thoáng qua rồi nhanh chóng tan biến.
Nhưng ở phía bên kia của cuộc sống, cũng có những con người vừa mở mắt đã phải đối diện với sự khắc nghiệt của số phận. Họ không được lựa chọn nơi mình sinh ra, không được quyết định gia cảnh hay hoàn cảnh sống của bản thân. Ngay từ những năm tháng đầu đời, họ đã phải học cách tồn tại giữa thiếu thốn, phải gồng mình chống chọi với những bất công mà cuộc đời vô tình đặt lên vai. Với họ, mỗi ngày trôi qua đều là một cuộc hành trình dài, nơi từng niềm vui nhỏ bé cũng phải đánh đổi bằng rất nhiều nỗ lực.
Cuộc đời vốn dĩ chưa bao giờ công bằng. Có người chỉ cần đưa tay là chạm tới điều mình mong muốn, trong khi có người phải đánh đổi cả tuổi trẻ vẫn chưa chắc nhìn thấy được ánh sáng ở cuối con đường. Khoảng cách giữa những số phận đôi khi lớn đến mức khiến người ta tự hỏi liệu ông trời có thực sự đặt tất cả mọi người lên cùng một vạch xuất phát hay không. Thế nhưng, điều đáng nói nhất không nằm ở việc ai sinh ra trong giàu sang hay ai lớn lên giữa nghèo khó. Bởi suy cho cùng, xuất thân chỉ là điểm khởi đầu của một đời người, không phải đích đến cuối cùng. Có những người sở hữu tất cả nhưng lại sống một cuộc đời trống rỗng. Ngược lại, cũng có những con người bước ra từ bùn đất, mang theo hai bàn tay trắng và một trái tim đầy thương tích, để rồi bằng ý chí cùng lòng kiên cường, họ tự viết nên câu chuyện của riêng mình.
Bởi lẽ, điều tạo nên giá trị của một con người chưa bao giờ là nơi họ bắt đầu, mà là cách họ bước tiếp sau những lần bị cuộc đời xô ngã. Và đôi khi, những đóa hoa đẹp nhất lại nở lên từ chính những vùng đất cằn cỗi nhất.
Hồ Đông Quan là một người như thế. Anh sinh ra tại một vùng quê ven sông ở miền Bắc, nơi những mùa nước lên xuống đã nuôi lớn biết bao kiếp người lam lũ. Tuổi thơ của Đông Quan không có những tháng ngày vô tư như bao đứa trẻ khác. Cha mất khi anh còn quá nhỏ để kịp ghi nhớ gương mặt còn mẹ thì quanh năm đau ốm, thân thể gầy guộc như cành cây khô chống chọi với gió mùa. Căn nhà lợp ngói cũ kỹ nằm nép mình bên bờ sông từ rất sớm đã trở thành cả thế giới của hai mẹ con. Có những đứa trẻ lớn lên bằng tình thương. Đông Quan lớn lên bằng trách nhiệm. Từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, anh đã quen với việc thức dậy trước bình minh để phụ giúp mẹ, quen với những buổi chiều tất tả làm đủ thứ việc vặt để kiếm thêm vài đồng trang trải cuộc sống. Những năm tháng ấy không lấy đi sự tử tế trong con người anh nhưng lại khiến đôi vai gầy sớm mang dáng vẻ của một người trưởng thành.
Đông Quan học giỏi lắm. Thầy cô từng nói rằng anh có thể đi xa hơn rất nhiều nếu được sống trong một hoàn cảnh khác. Bản thân anh cũng từng ôm trong lòng những giấc mơ giản dị mà tha thiết của tuổi trẻ là được học lên cao, được đặt chân tới những thành phố lớn, được nhìn thấy thế giới rộng hơn ngoài khúc sông và những cánh đồng quê hương. Thế nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng cho con người ta quyền lựa chọn giữa ước mơ và trách nhiệm. Năm hai mươi ba tuổi, khi bạn bè đồng trang lứa còn đang theo đuổi những dự định riêng, Đông Quan lặng lẽ gấp lại tương lai mà mình từng nâng niu. Anh bỏ dở con đường học hành phía trước để trở về quê. Không phải vì anh hết khát vọng, càng không phải vì anh cam lòng với số phận mà bởi ở nơi ấy vẫn còn một người mẹ già yếu đang từng ngày chống chọi với bệnh tật, vẫn còn một mái nhà cần người gìn giữ.
Bằng số tiền ít ỏi tích góp được sau nhiều năm, anh mở một cửa hàng nhỏ chuyên may đo và sửa áo dài. Cửa tiệm nằm khiêm tốn bên con đường dẫn ra bến sông, không biển hiệu hào nhoáng, không mặt tiền rộng lớn. Chỉ có tiếng máy may đều đặn vang lên mỗi ngày và bóng dáng một người đàn ông trẻ tuổi cặm cụi bên những đường kim mũi chỉ. Người trong vùng thường nói Đông Quan có đôi tay khéo léo hiếm thấy. Những tấm vải đi qua tay anh đều trở nên mềm mại và có hồn như được gửi gắm vào đó một phần tâm huyết. Thế nhưng điều khiến người ta nhớ đến anh không phải là tài may vá, mà là sự tận tụy âm thầm chưa từng đổi thay. Suốt những năm tháng ấy, anh sống giản dị như dòng sông trước cửa nhà, lặng lẽ chảy qua bao mùa nắng mưa mà chẳng một lần than phiền về những gì mình đã đánh đổi.
Người trong làng ai cũng quý Đông Quan. Họ quý anh bởi tính tình hiền lành, nói năng nhỏ nhẹ, đối đãi với ai cũng chân thành và tử tế. Từ người già đến trẻ nhỏ, từ những khách quen ghé tiệm sửa áo dài cho đến những người chỉ đôi lần gặp mặt, hầu như không ai có thể tìm được ở anh một điều gì đáng trách. Dù cuộc sống chẳng mấy dư dả, anh vẫn sẵn lòng giúp đỡ người khác khi có thể. Nhà ai có việc, anh đều chẳng ngại góp một tay. Có người mang áo dài đến sửa nhưng không đủ tiền trả, anh cũng chỉ cười bảo: "Lần sau có dịp ghé lại chú đưa cháu sau cũng được ạ."
Thế nhưng bên cạnh sự yêu mến ấy, trong ánh mắt của không ít người vẫn thấp thoáng một chút tiếc nuối, một chút thương hại. Hai mươi tám tuổi rồi chứ ít gì. Ở cái tuổi mà bạn bè cùng trang lứa đã yên bề gia thất, con cái ríu rít chạy quanh sân, Đông Quan vẫn một mình đi về giữa cửa tiệm nhỏ và căn nhà cũ nằm bên bờ sông. Cuộc sống của anh giản dị đến mức gần như lặp lại qua từng ngày. Sáng mở cửa tiệm, chiều ngồi bên chiếc máy may cũ, tối trở về chăm sóc mẹ. Mùa này nối tiếp mùa khác, năm này chồng lên năm khác, tựa như dòng nước ngoài kia vẫn lặng lẽ trôi mà chẳng mấy khi đổi hướng.
Mỗi lần gặp mẹ anh ngoài chợ, mấy bà hàng xóm lại không nhịn được mà hỏi han.
"Chị à, thằng Quan năm nay hai mươi tám rồi phải không? Bằng tuổi thằng út nhà tôi đấy. Nó giờ đã hai đứa con rồi đấy."
"Mà thằng bé hiền lành, tử tế thế, sao chưa tính chuyện vợ con gì cả?"
"Nó bận lo cho tôi suốt. Tôi cũng giục, cũng lo đấy chứ nhưng thằng bé cứ bảo chưa vội." Mẹ Đông Quan chỉ cười hiền, đôi mắt đã hằn sâu những nếp nhăn tuổi tác.
Có lần, bà mang chuyện ấy kể lại trong bữa cơm tối.
"Quan này."
"Dạ?"
"Hay là con cũng nên nghĩ đến chuyện lập gia đình đi."
Đôi đũa trên tay Đông Quan khựng lại trong chốc lát.
"Con vẫn ổn mà mẹ."
"Mẹ biết con ổn. Nhưng mẹ đâu thể ở với con cả đời được."
Căn bếp nhỏ bỗng chìm vào yên lặng. Ngoài sân, tiếng gió từ mặt sông thổi qua hàng cau nghe xào xạc. Đông Quan cúi đầu gỡ một chiếc xương cá, giọng nói nhẹ như gió.
"Mẹ lại nghĩ linh tinh rồi."
"Mẹ không nghĩ linh tinh." Bà khẽ cười. "Mẹ chỉ sợ sau này con cứ lủi thủi một mình lại buồn."
Đông Quan không đáp, mà thật ra anh cũng không biết phải trả lời thế nào. Không phải chưa từng có người để ý đến anh. Một người đàn ông có gương mặt sáng sủa, tính tình điềm đạm, lại chăm chỉ và tử tế như Đông Quan vốn chẳng thiếu người quý mến. Chỉ là suốt những năm tháng tuổi trẻ, anh luôn bận rộn chạy theo cơm áo gạo tiền và những trách nhiệm chưa bao giờ vơi bớt trên vai. Khi ngoảnh đầu nhìn lại, thanh xuân dường như đã lặng lẽ trôi đi mất tự lúc nào.
Đôi khi, giữa những đêm khuya còn sáng đèn trong tiệm may, Đông Quan cũng tự hỏi liệu cuộc đời mình có đang thiếu điều gì hay không. Nhưng rồi tiếng ho khẽ vọng ra từ phòng mẹ hay chồng áo dài còn dang dở trên bàn cắt vải, lại kéo anh trở về với thực tại. Thế là anh tiếp tục sống như dòng sông trước cửa nhà: bình lặng, nhẫn nại và âm thầm chảy qua năm tháng. Chỉ có điều, Đông Quan không biết rằng có những cuộc gặp gỡ vẫn luôn đến vào lúc con người ta ít ngờ tới nhất. Và đôi khi, chỉ cần một người xuất hiện, cả cuộc đời vốn tưởng như phẳng lặng ấy cũng có thể đổi thay.
Hôm ấy là một ngày giữa hạ. Mặt trời treo lơ lửng trên đỉnh đầu như một hòn lửa khổng lồ, hun nóng cả mặt đường đất chạy dọc bờ sông. Không khí oi nồng đến mức ngay cả những cơn gió từ mặt nước thổi vào cũng mang theo hơi nóng hầm hập. Trong tiệm may nhỏ, chiếc quạt trần cũ kỹ quay đều trên cao, phát ra những tiếng lạch cạch quen thuộc. Đông Quan đang cúi đầu bên bàn cắt vải, chăm chú chỉnh lại đường viền của một chiếc áo dài màu thiên thanh thì nghe tiếng gọi vọng từ ngoài cửa.
"Quan ơi! Có khách này con!" Giọng cô Lan bán bánh ngoài chợ vang lên sang sảng như mọi khi.
Đông Quan đặt kéo xuống bàn rồi đứng dậy đi ra phía trước. Vừa nhìn thấy anh, cô Lan đã nhanh nhảu kéo người đứng bên cạnh lại.
"Đây là Minh Hiếu. Nó vừa về đây mấy hôm thì hỏi cô trong làng mình có ai sửa được áo dài cũ không nên cô dẫn qua đây." Cô quay sang phía cậu thanh niên nọ. "Còn đây là Đông Quan, chủ tiệm may. Tay nghề nhất nhì cả vùng đấy. Hai đứa cứ nói chuyện nhé, cô còn phải về bán hàng."
Nói xong, cô Lan cười tủm tỉm rồi nhanh chóng rời đi, để lại bầu không khí bỗng nhiên yên tĩnh hẳn. Lúc ấy Đông Quan mới có thời gian nhìn kỹ vị khách trước mặt. Ấn tượng đầu tiên của anh về người này là cao, rất cao. Đông Quan vốn không phải người thấp bé, vậy mà khi đứng đối diện, anh vẫn phải hơi ngẩng đầu lên mới nhìn thấy trọn gương mặt đối phương. Người kia chắc phải cao gần mét tám lăm, thân hình cân đối, bờ vai rộng, nổi bật giữa không gian nhỏ hẹp của tiệm may đến mức khiến căn phòng dường như chật đi đôi chút.
Nhưng điều khiến Đông Quan chú ý hơn cả lại là gương mặt ấy. Đó là một gương mặt trẻ, không phải kiểu non nớt của những cậu trai vừa rời ghế nhà trường mà là nét trẻ trung của người đang ở độ tuổi đẹp nhất. Đường nét sắc sảo, sống mũi cao, đôi mắt sâu và sáng, mang theo cảm giác vừa điềm tĩnh vừa cuốn hút. Dưới ánh nắng hắt vào từ cửa tiệm, làn da của cậu thanh niên ấy hiện lên khỏe khoắn và rắn rỏi. Trong thoáng chốc, Đông Quan hơi ngẩn người. Có lẽ bởi từ trước đến nay, tiệm may nhỏ của anh hiếm khi xuất hiện một vị khách nổi bật đến thế.
Ngược lại, Minh Hiếu cũng đang âm thầm quan sát anh. Người đàn ông đứng trước mặt cậu mặc một chiếc sơ mi màu trắng đã được giặt đến bạc mềm, tay áo xắn lên quá khuỷu tay để lộ cổ tay thanh mảnh. Dáng người không cao lớn nhưng cân đối. Gương mặt thanh tú với những đường nét dịu dàng hiếm thấy ở một người đàn ông trưởng thành. Đôi mắt anh đen và trong, tựa mặt nước sông những ngày lặng gió. Quan trọng hơn cả, trên người anh có một loại khí chất rất đặc biệt. Là cảm giác bình yên, giống như chỉ cần đứng ở đó thôi cũng đủ khiến người khác vô thức chậm lại giữa những bộn bề ngoài kia.
Là người phá vỡ sự im lặng trước, Đông Quan khẽ cười.
"Chào cậu. Cậu muốn sửa áo dài đúng không?" Giọng nói của anh nhẹ nhàng như chính con người anh vậy.
"Dạ." Minh Hiếu lúc này mới hoàn hồn. Cậu đưa chiếc túi vải đang cầm trong tay tới. "Tôi có mang theo đây ạ."
Đông Quan nhận lấy rồi cẩn thận mở ra. Bên trong là một chiếc áo dài nam màu đen đã cũ. Loại vải không còn mới nữa, vài chỗ đã sờn theo năm tháng nhưng nhìn qua cũng đủ biết người chủ trước đây từng rất nâng niu nó. Đông Quan đưa tay vuốt nhẹ lên thân áo, ánh mắt dừng lại nơi những đường thêu bạc đã ngả màu thời gian.
"Áo này chắc lâu năm lắm rồi."
"Là di vật của ông ngoại tôi." Minh Hiếu gật đầu.
Động tác của Đông Quan khựng lại. Anh ngước mắt nhìn cậu. Minh Hiếu cười nhạt.
"Ông mất cách đây vài năm. Trước lúc mất có dặn giữ lại chiếc áo này. Tôi chuyển đồ thì vô tình làm rách mất một đoạn nên muốn sửa lại."
Trong tiệm may nhỏ bỗng yên tĩnh hơn một chút. Đông Quan cúi đầu nhìn đường rách nơi tay áo. Vết rách không lớn, nhưng đủ để nhận ra chủ nhân của chiếc áo đã lo lắng đến mức nào mới tìm tới tận đây. Anh nâng chiếc áo lên cẩn thận như đang cầm một món đồ quý giá.
"Cậu yên tâm. Cái này tôi sửa được." Thấy ánh mắt Minh Hiếu sáng lên, Đông Quan lại nói thêm. "Nhưng tôi cần vài ngày. Có vài chỗ chỉ cũ rồi, nếu sửa thì nên gia cố luôn để sau này mặc sẽ bền hơn."
"Vậy nhờ anh ạ." Khóe môi Minh Hiếu bất giác cong lên.
"Ừm. Cứ để tôi lo." Đông Quan mỉm cười đáp lại.
Thái Lê Minh Hiếu năm nay hai mươi lăm tuổi, nhỏ hơn Đông Quan ba tuổi. Cậu không phải người trong làng. Quê nội ở tận một tỉnh khác còn quê ngoại lại chính là mảnh đất ven sông yên bình này. Thuở nhỏ, mỗi dịp hè Minh Hiếu đều theo mẹ về thăm ông bà ngoại vài tuần rồi lại trở về thành phố. Ký ức của cậu về nơi đây chỉ gói gọn trong những buổi chiều chạy chân trần trên triền đê, những gánh hàng rong đi qua đầu ngõ và mùi bùn non ngai ngái mỗi khi nước sông dâng lên sau cơn mưa lớn.
Thời gian trôi qua, thành phố dần trở thành nơi Minh Hiếu gắn bó lâu nhất. Sau khi tốt nghiệp đại học, cậu lựa chọn con đường mà không phải ai cũng đủ can đảm theo đuổi. Đó là trở thành nhiếp ảnh gia tự do. Công việc ấy đưa Minh Hiếu đi qua rất nhiều vùng đất. Từ những con phố đông đúc phủ kín ánh đèn neon đến những bản làng nằm cheo leo giữa lưng chừng núi. Cậu ghi lại cuộc sống bằng ống kính của mình, ghi lại những khoảnh khắc bình thường mà nhiều người thường vô tình bỏ lỡ. Có người từng hỏi cậu rằng chụp nhiều cảnh đẹp như thế, thứ gì khiến Minh Hiếu hứng thú nhất. Lúc ấy, cậu đã trả lời rằng.
"Là con người."
"Con người ấy hả?"
"Ừ. Cảnh vật có thể đẹp nhưng thứ khiến một bức ảnh sống được vẫn luôn là câu chuyện của con người trong đó."
Có lẽ cũng chính vì lý do ấy mà vài tháng trước, khi đang thực hiện một dự án cá nhân ở thành phố, Minh Hiếu vô tình đọc được một bài viết ngắn về những làng nghề truyền thống đang dần biến mất theo thời gian. Những người thợ già lần lượt nghỉ tay. Những đứa trẻ lớn lên rồi rời quê. Những nghề nghiệp từng nuôi sống cả một vùng đất lặng lẽ bị bỏ lại phía sau bởi nhịp sống hiện đại. Bài viết ấy khiến Minh Hiếu suy nghĩ rất lâu. Cậu nhận ra mình đã đi qua rất nhiều nơi, chụp rất nhiều thứ nhưng lại chưa từng thực sự nhìn lại những giá trị gần gũi nhất.
Vậy là Minh Hiếu quyết định tạm gác lại công việc ở thành phố, mang theo máy ảnh và hành lý trở về quê ngoại. Mục đích ban đầu của cậu rất đơn giản. Đó là thực hiện một bộ ảnh về những làng nghề truyền thống đang dần mai một và ghi lại những đôi bàn tay đã hằn đầy dấu vết thời gian, ghi lại những xưởng thủ công cũ kỹ, những khung cửi, những bàn gỗ, những dụng cụ đã tồn tại qua nhiều thế hệ cũng như ghi lại những điều bình dị trước khi chúng trở thành ký ức.
Chiếc áo dài cũ của ông ngoại chỉ là cái cớ để Minh Hiếu tìm đến tiệm may của Đông Quan, ít nhất là cậu đã nghĩ như vậy. Thế nhưng ngay từ lần gặp đầu tiên, không hiểu sao hình ảnh người đàn ông đứng giữa căn tiệm nhỏ ngập nắng ấy lại cứ quanh quẩn trong đầu cậu. Đó không phải kiểu rung động sét đánh như trong những câu chuyện tình cảm người ta thường kể. Chỉ là một cảm giác kì lạ, giống như giữa hàng nghìn khung hình đã từng đi qua đời mình, Minh Hiếu bỗng bắt gặp một cảnh tượng khiến bản thân muốn dừng lại lâu hơn bình thường một chút. Một người đàn ông ngồi bên máy may cũ, ánh nắng nghiêng nghiêng rơi trên gương mặt hiền hòa, đôi bàn tay đang nâng niu từng thước vải như thể đó là vật quý giá nhất trên đời và một ánh mắt dịu dàng đến mức khiến người đối diện vô thức cảm thấy bình yên.
Rời khỏi tiệm may hôm ấy, Minh Hiếu đi được một đoạn rồi bất giác quay đầu nhìn lại. Qua ô cửa mở rộng, cậu vẫn thấy Đông Quan đang cúi đầu xem xét chiếc áo dài của ông ngoại mình chăm chú và cẩn thận như thể đang gìn giữ một phần ký ức của người khác. Minh Hiếu khẽ bật cười, có lẽ bộ ảnh lần này sẽ thú vị hơn cậu tưởng. Bởi dường như, ngoài những làng nghề đang dần mất đi theo năm tháng, cậu vừa vô tình tìm thấy một câu chuyện đáng để mình lưu giữ bằng cả ống kính lẫn trái tim.
Đông Quan vốn cho rằng cuộc gặp gỡ giữa mình và Minh Hiếu chỉ là một lần khách ghé tiệm rồi rời đi như bao người khác. Dù sao thì chiếc áo dài ấy cũng phải mất vài ngày mới sửa xong. Hôm qua anh nhớ rằng mình đã nói rất rõ.
"Khoảng ba, bốn hôm nữa cậu hãy ghé lại nhé."
"Dạ." Minh Hiếu khi ấy đáp lời ngoan ngoãn đến mức Đông Quan chẳng mảy may nghi ngờ.
Thế nên sáng hôm sau, khi vừa mở cửa tiệm đã nhìn thấy bóng dáng quen thuộc đứng ngoài hiên, Đông Quan thực sự ngẩn người mất vài giây. Người nọ mặc áo sơ mi trắng đơn giản, một tay đút túi quần, một tay cầm ly cà phê đá. Dưới ánh nắng sớm, vóc dáng cao lớn càng trở nên nổi bật. Thấy anh mở cửa, Minh Hiếu lập tức nở nụ cười.
"Em chào anh Quan nhé!"
Đông Quan chớp mắt.
"Ừm... Chào cậu nhé!"
"Em tới xem áo của em sửa tới đâu rồi."
Đông Quan nhìn cậu, rồi nhìn chiếc đồng hồ treo trên tường, sau đó lại nhìn cậu.
"Cậu nhớ hôm qua tôi nói gì không?"
"Em nhớ mà."
"Vậy sao hôm nay đã tới rồi?"
"Tại em tò mò." Minh Hiếu đáp lại rất tự nhiên.
Đông Quan nhất thời không biết nên nói gì. Giọng điệu của cậu chẳng hề có chút áy náy nào, cứ như việc xuất hiện ở đây sớm hơn ba ngày là chuyện hết sức bình thường. Anh bật cười bất lực.
"Áo chưa sửa xong đâu."
"Không sao đâu ạ."
"Không sao?"
"Vâng." Minh Hiếu gật đầu. "Em đâu nhất thiết phải tới để lấy áo."
Lần này đến lượt Đông Quan im lặng. Không hiểu sao anh có cảm giác người trước mặt đang cố tình nói một điều gì đó, nhưng ánh mắt Minh Hiếu lại trong veo đến mức khiến anh chẳng thể bắt bẻ. Một lát sau, Đông Quan mới nhận ra điểm bất thường khác.
"Từ từ."
"Dạ?"
"Sao cậu lại gọi tôi là anh?"
"Thì anh lớn tuổi hơn em mà." Minh Hiếu nghiêng đầu. "Hôm qua em hỏi các cô rồi, anh Quan hơn em ba tuổi còn gì."
Thế rồi Minh Hiếu bật cười. Nụ cười của cậu rất đẹp, mang theo cảm giác phóng khoáng của những người đã quen sống theo ý mình.
"Em tưởng gọi như thế bình thường mà. Anh Quan khó chịu ạ?"
"Không có, chỉ là cảm thấy không quen thôi. Người thành phố các cậu thân thiện thật đấy."
"Không phải đâu. Chỉ là em thấy anh dễ gần thôi."
Đông Quan khựng lại một chút. Câu nói ấy được thốt ra quá tự nhiên, tự nhiên đến mức không giống lời xã giao. Nhưng Minh Hiếu dường như chẳng nhận ra điều đó. Cậu đã bước hẳn vào trong tiệm, ánh mắt tò mò nhìn khắp nơi.
"Anh ở đây một mình ạ?"
"Không, còn có mẹ tôi nữa."
"Tiệm này mở lâu chưa vậy anh?"
"Cũng hơn năm năm rồi."
"Ngày nào anh cũng ngồi may thế này sao? Anh không chán à?"
"Không chán." Đông Quan nhìn cậu. "Cậu hỏi nhiều thật đấy."
"Bệnh nghề nghiệp thôi anh." Minh Hiếu cười. Nói rồi cậu giơ chiếc máy ảnh đang đeo trước ngực lên. "Em làm nhiếp ảnh gia mà. Người ta hay bảo dân làm nghề này có tật thích quan sát."
"Quan sát hay là tò mò?" Đông Quan khẽ lắc đầu.
"Em không biết. Chắc là..." Minh Hiếu nháy mắt với anh. "Cả hai đấy."
Câu trả lời khiến anh không nhịn được cười. Đã rất lâu rồi tiệm may của anh mới có thêm tiếng nói chuyện vào một buổi sáng bình thường như vậy. Mà người tạo ra sự náo nhiệt ấy lại là một cậu trai mới quen chưa đầy hai mươi bốn giờ. Đông Quan ngồi trở lại bên bàn may, còn Minh Hiếu cũng chẳng có ý định rời đi. Cậu kéo một chiếc ghế gỗ ngồi gần đó, chống cằm nhìn anh làm việc. Tiếng máy may đều đều vang lên trong căn phòng nhỏ. Ngoài sân, nắng sớm len qua tán cây, rơi thành những mảng sáng loang lổ trên nền gạch cũ. Sau một lúc, Đông Quan cuối cùng cũng phải ngẩng đầu lên.
"Sao còn ngồi đây?"
"Em ngồi xem anh làm việc." Minh Hiếu chớp mắt. "Thật mà, em không đùa."
"Anh có biết không? Những người làm nghề thủ công rất đẹp." Đông Quan chưa kịp nói gì thì cậu đã tiếp lời.
"Hửm?"
"Đẹp lắm đấy anh." Ánh mắt Minh Hiếu rơi xuống đôi bàn tay đang đặt trên mặt vải của anh. "Đặc biệt là lúc họ tập trung."
Trong khoảnh khắc ấy, Đông Quan bỗng có cảm giác mình đang trở thành đối tượng bị quan sát dưới ống kính vô hình nào đó. Còn Minh Hiếu thì giống như một nhiếp ảnh gia đang kiên nhẫn chờ đợi khoảnh khắc đẹp nhất xuất hiện. Điều kỳ lạ là anh lại không thấy khó chịu, chỉ là trong lòng xuất hiện một cảm giác rất khó gọi tên. Tựa như mặt sông vốn lặng gió bỗng bị ném xuống một viên sỏi nhỏ, dù cho không đủ để tạo thành sóng lớn nhưng những vòng nước lan ra vẫn âm thầm khiến mọi thứ không còn nguyên vẹn như trước nữa.
Ban đầu, Đông Quan chỉ nghĩ Minh Hiếu là một cậu trai trẻ tuổi, hoạt bát, cởi mở và biết cách khiến người khác có thiện cảm. Những người như vậy anh từng gặp không ít. Họ đến rồi đi, để lại đôi ba câu chuyện vui vẻ trước khi tiếp tục cuộc hành trình của riêng mình. Anh cho rằng Minh Hiếu cũng sẽ như thế. Dù sao thì cậu cũng chỉ là một người từ thành phố trở về quê ngoại trong một khoảng thời gian ngắn để thực hiện dự án cá nhân. Bộ ảnh hoàn thành, công việc kết thúc, rồi cậu sẽ lại rời đi.
Thế nhưng Minh Hiếu không đi, ít nhất là không đi theo cách Đông Quan vẫn nghĩ. Cậu cứ xuất hiện hết lần này đến lần khác trong cuộc sống vốn yên ả của anh, tự nhiên đến mức chẳng ai nhận ra từ khi nào sự có mặt của cậu đã trở thành một phần quen thuộc trong những ngày thường nhật. Có hôm Minh Hiếu mang máy ảnh sang tiệm từ sáng sớm. Cậu lom khom ngồi dưới đất, thay đổi đủ mọi góc chụp chỉ để ghi lại hình ảnh những cuộn chỉ màu được xếp ngay ngắn trên giá gỗ.
"Mấy cuộn chỉ này có gì đẹp mà em chụp mãi thế?" Đông Quan nhìn một lúc rồi bật cười.
"Đẹp mà. Khi nào có ảnh thì em cho anh xem." Minh Hiếu vẫn không rời mắt khỏi màn hình máy ảnh.
"Ừ ừ."
"Anh không biết thôi chứ ở thành phố người ta chẳng còn thấy những thứ này nữa." Cậu ngẩng đầu lên, đôi mắt ánh lên vẻ thích thú. "Anh nhìn quen nên không thấy thôi. Chứ đặt dưới ánh nắng thế này, màu sắc của chúng đẹp lắm."
Đông Quan nghe vậy cũng chỉ cười, tiếp tục công việc trong tay.
Có hôm Minh Hiếu đi chợ cùng mẹ anh. Biết bà thường xuyên phải uống thuốc, cậu tiện đường ghé hiệu thuốc đông y mua giúp vài thang rồi xách đến tận nhà. Mẹ Đông Quan nhận lấy, vừa vui vừa ngại.
"Ôi trời, cháu khách sáo quá."
"Không có gì đâu bác."
"Lần nào tới cũng mang thứ này thứ kia. Cháu đến chơi là vui rồi."
"Cháu sợ bác mắng anh Quan không biết chăm sóc bản thân nên phải lấy lòng bác trước."
"Cái thằng này." Câu nói khiến bà cụ cười đến nheo cả mắt.
"Cái miệng em lúc nào cũng nhanh hơn người khác." Đông Quan đứng bên cạnh nghe thấy thì bất lực lắc đầu.
"Đấy là kỹ năng sinh tồn. Mồm miệng đỡ tay chân mà anh."
"Cái này thì cháu thành công rồi đấy." Mẹ anh bật cười.
"Thấy chưa, em bảo mà." Minh Hiếu lập tức quay sang.
Đông Quan chẳng biết đáp lại thế nào, chỉ đành cúi đầu tiếp tục nhặt rau như thể không nghe thấy. Những lúc rảnh rỗi hơn, Minh Hiếu lại kéo ghế ngồi trong tiệm hàng giờ liền. Có hôm khách đã về hết, ánh chiều tà nhuộm vàng cả căn phòng nhỏ, cậu vẫn chống cằm ngồi đối diện Đông Quan.
"Anh Quan ơi!"
"Hửm?"
"Một chiếc khăn tay thêu thế này mất bao lâu?"
Đông Quan ngừng tay.
"Tùy mẫu nữa."
"Ví dụ như cái này thì bao lâu?"
"Chắc khoảng hai ngày."
"Hai ngày cho một cái khăn nhỏ thế này thôi ấy ạ?" Minh Hiếu nhíu mày. "Em tưởng vài tiếng là xong."
"Nếu chỉ thêu cho có thì vài tiếng cũng được. Nhưng nếu muốn từng đường chỉ đều đẹp, đều tay và bền thì phải mất thời gian." Đông Quan mỉm cười. Anh đưa đầu ngón tay khẽ vuốt qua phần hoa văn trên mặt vải. "Ngày xưa người ta hay gửi gắm nhiều thứ vào những món đồ thủ công lắm. Ví dụ màu đỏ tượng trưng cho may mắn. Màu xanh tượng trưng cho bình yên. Còn những họa tiết nhất định đôi khi là lời chúc dành cho người nhận."
Minh Hiếu im lặng lắng nghe. Ánh mắt cậu không biết từ lúc nào đã rời khỏi chiếc khăn tay để dừng lại trên gương mặt người đối diện. Đông Quan nói chuyện thường rất chậm rãi. Giọng nói của anh luôn nhẹ nhàng, từ tốn như dòng nước chảy qua lòng sông. Chẳng hiểu sao những câu chuyện tưởng chừng bình thường ấy lại khiến Minh Hiếu nghe mãi không thấy chán.
Dần dần, cả làng đều biết đến sự tồn tại của cậu nhiếp ảnh gia trẻ tuổi. Người ta thường xuyên nhìn thấy Minh Hiếu xuất hiện bên cạnh Đông Quan. Lúc thì ngồi trong tiệm may, lúc thì đi cùng anh ngoài chợ, lúc lại theo anh ra bờ sông lấy hàng, tần suất nhiều đến mức những lời bàn tán bắt đầu xuất hiện. Một buổi sáng, khi Đông Quan đang nhận áo của khách, cô Lan bán bánh ngoài chợ bỗng ghé đầu vào cửa.
"Quan này!"
"Dạ?"
"Cậu nhiếp ảnh gia nhà con hôm nay không tới à?" Cô Lan cười đầy ẩn ý.
"Cô nói ai thế ạ?" Đông Quan đang ghi sổ bỗng khựng lại.
"Thì cậu Hiếu ấy."
"Em ấy đến hay không đến thì cháu cũng chịu. Có phải nhà mình đâu mà biết hả cô."
"Chưa phải thôi chứ tương lai chắc gì."
Tiếng cười của những người xung quanh lập tức vang lên. Một bà khách đứng cạnh cũng góp chuyện.
"Tôi nói thật nhé, cái cậu cao cao đẹp trai ấy nhìn Quan nhà mình bằng ánh mắt khác người lắm. Có khi là thật lòng đấy."
"Tôi cũng nghĩ thế. Ngày nào cũng chạy sang đây, không thích thì là gì nữa?"
Đông Quan nhất thời không biết nên khóc hay nên cười. Anh bất lực xua tay.
"Các cô nghĩ nhiều thôi. Chúng cháu bình thường mà."
"Chúng tôi sống từng này tuổi rồi, nhìn người còn không rõ chắc?"
"Cứ lấy lý do làm việc." Cô Lan kéo dài giọng. "Làm việc mà ngày nào cũng ngồi ngắm ông chủ tiệm may cả buổi."
Tiếng cười lại rộ lên thêm lần nữa. Đúng lúc ấy, từ ngoài cửa vang lên một giọng nói quen thuộc.
"Cháu nghe thấy hết rồi nhé ạ."
Mọi người đồng loạt quay đầu. Minh Hiếu đang đứng dựa vào khung cửa, trên tay cầm chiếc máy ảnh quen thuộc. Cậu chẳng hề có vẻ ngượng ngùng khi trở thành chủ đề của câu chuyện, ngược lại còn rất bình thản.
"Thế nên mọi người kết luận thế nào rồi ạ?"
Cả tiệm lập tức cười ồ, duy chỉ có Đông Quan là đưa tay day trán. Lần đầu tiên trong đời, anh cảm thấy mình gặp phải một người hoàn toàn không biết hai chữ "ngại ngùng" viết như thế nào. Còn Minh Hiếu thì vẫn đứng dưới nắng, khóe môi cong lên thành một nụ cười đầy thích thú. Chỉ có điều, không ai biết rằng giữa những lời trêu chọc tưởng như vô hại ấy, có một vài điều đã bắt đầu dần trở thành sự thật hoặc ít nhất là đối với Minh Hiếu. Bởi đôi khi, tình cảm không xuất hiện bằng những khoảnh khắc rung động dữ dội mà đến từ việc người ta vô thức muốn gặp một người mỗi ngày, muốn nghe giọng nói của người ấy, muốn biết hôm nay người ấy đang làm gì và muốn tìm đủ mọi lý do trên đời, chỉ để được xuất hiện trong cuộc sống của người ấy lâu thêm một chút.
Đông Quan nghe những lời trêu chọc ấy đến mức gần như đã quen. Mỗi lần có người nhắc tới chuyện cưới xin, anh đều chỉ cười rồi nhẹ nhàng chuyển sang chủ đề khác. Không phải vì anh ngại ngùng hay khó chịu, mà bởi có những câu hỏi đã theo anh suốt nhiều năm đến mức trở thành điều quen thuộc.
"Quan này, định sống một mình cả đời thật à? Cũng phải kiếm ai đó bầu bạn chứ."
"Đàn ông hai mươi tám tuổi rồi còn chưa lập gia đình là hiếm lắm đấy."
Những câu nói tương tự anh đã nghe không biết bao nhiêu lần. Ban đầu còn biết giải thích vài câu. Về sau, Đông Quan chỉ cười. Bởi người ngoài nhìn vào luôn thấy một người đàn ông hiền lành, ổn định, có công việc tử tế và cuộc sống bình yên. Nhưng chỉ có anh mới hiểu cuộc sống của mình thực chất được chống đỡ bằng bao nhiêu sự chắt chiu và cố gắng. Có những đêm tiệm vắng khách, Đông Quan ngồi một mình bên bàn tính cũ kỹ, cẩn thận ghi chép từng khoản thu chi trong tháng. Nào là tiền thuốc của mẹ, nào là tiền điện nước, nào là tiền nhập vải hay cả là tiền trả khoản nợ còn tồn đọng từ những ngày đầu mở tiệm. Những con số không quá lớn, nhưng cộng lại cũng đủ khiến người ta chẳng dám sống tùy hứng.
Nhiều năm trước, khi quyết định bỏ dở việc học để trở về quê, anh đã vay một khoản tiền để mở cửa tiệm này. Khoản nợ ấy đến giờ vẫn chưa hoàn toàn trả hết. Tuy cuộc sống hiện tại đã dễ thở hơn trước rất nhiều nhưng cũng chỉ dừng ở mức đủ sống, đủ để mẹ anh không phải lo cái ăn cái mặc, đủ để căn nhà nhỏ không dột mỗi mùa mưa bão, đủ để ngày mai vẫn có thể mở cửa tiệm như thường lệ. Có lẽ chỉ vậy thôi. Thế nên từ rất lâu rồi, Đông Quan đã không còn nghĩ nhiều đến chuyện yêu đương. Không phải anh chưa từng rung động, cũng không phải chưa từng có người khiến anh muốn mở lòng.
Chỉ là, mỗi lần ý nghĩ ấy vừa nhen nhóm, thực tại lại lặng lẽ kéo anh trở về. Một người như anh thì có gì để hứa hẹn với ai đây? Một căn nhà cũ bên bờ sông, một người mẹ già thường xuyên đau ốm, một cửa tiệm may nhỏ quanh năm lời lãi chẳng đáng là bao và mà một tương lai mà chính anh cũng không chắc có thể mang lại cho người khác điều gì ngoài những lo toan. Đông Quan chưa bao giờ thấy cuộc sống hiện tại là bất hạnh. Ngược lại, anh biết ơn vì mình vẫn còn mẹ bên cạnh, vẫn còn công việc để làm, vẫn còn những ngày tháng bình yên để đi qua. Nhưng cũng chính vì thế mà anh không dám kéo bất kỳ ai bước vào cuộc đời mình.
Tình yêu đối với nhiều người có thể là một điều đẹp đẽ. Còn với Đông Quan, nó giống một thứ xa xỉ phẩm mà anh không đủ khả năng sở hữu. Cho nên dù Minh Hiếu xuất hiện ngày một nhiều hơn, dù cậu trai ấy luôn tìm đủ mọi lý do để ghé qua tiệm may, anh vẫn giữ cho mình một khoảng cách vừa đủ. Khi Minh Hiếu mang bánh sang, anh cảm ơn rồi chia cho cả nhà. Khi Minh Hiếu giúp mẹ anh mua thuốc, anh nhất quyết gửi lại tiền. Khi Minh Hiếu ngồi hàng giờ trong tiệm chỉ để trò chuyện, anh vẫn luôn giữ thái độ ôn hòa và khách khí. Giống như giữa hai người tồn tại một sợi dây vô hình mà Đông Quan chưa bao giờ cho phép bản thân bước qua. Có lần, trong lúc ngồi bên hiên nhà nhìn mặt sông loang loáng ánh chiều, mẹ anh bất chợt hỏi.
"Con thấy cậu Hiếu thế nào?"
"Sao tự nhiên mẹ hỏi vậy ạ?" Đông Quan đang nhặt rau liền khựng lại.
"Thì mẹ thấy thằng bé tốt. Cũng quan tâm con lắm đấy."
"Mẹ lại nghe mấy cô ngoài chợ nói gì rồi đúng không ạ?" Đông Quan bật cười.
Bà cụ không đáp ngay, mất một lúc sau mới chậm rãi nói.
"Có những chuyện người ngoài nhìn rõ hơn người trong cuộc."
Đông Quan cúi đầu, tiếp tục công việc trong tay. Những ngọn rau non bị ngắt khỏi cành, rơi lặng lẽ xuống chiếc rổ tre.
"Mẹ nghĩ nhiều rồi ạ." Anh đáp lại, giọng nói vẫn bình thản như mọi khi.
Nhưng chỉ mình Đông Quan biết, khoảnh khắc ấy, hình ảnh một chàng trai cao lớn với chiếc máy ảnh luôn đeo trước ngực đã vô thức hiện lên trong tâm trí. Cậu trai ấy giống như ánh nắng đầu hạ. Rực rỡ, nhiệt thành và đầy sức sống, khác xa với cuộc đời bình lặng của anh. Có lẽ chính vì quá khác biệt nên Đông Quan càng không dám nghĩ nhiều. Bởi anh hiểu hơn ai hết rằng có những người sinh ra để tự do rong ruổi khắp chân trời. Còn có những người giống như mình, cả đời gắn với một cửa tiệm nhỏ và một mái nhà cũ kỹ bên dòng sông quê. Thế nên anh tự nhắc bản thân rằng Minh Hiếu rồi cũng sẽ rời đi, sớm hay muộn cũng vậy, giống như một vị khách ghé ngang qua cuộc đời anh vào một mùa hè nào đó. Chỉ là Đông Quan không biết rằng, đôi khi điều đáng sợ nhất không phải là ai đó rời đi mà là từ lúc nào đó, người ta đã bắt đầu nghĩ đến ngày họ rời đi.
Cho đến một chiều cuối thu, mọi thứ dường như không còn có thể giữ nguyên như trước nữa. Hôm ấy trời vừa dứt một cơn mưa dài. Những giọt nước cuối cùng vẫn còn đọng trên mái hiên, thỉnh thoảng rơi xuống nền gạch cũ tạo thành những tiếng lách tách nhỏ bé giữa không gian tĩnh lặng. Dòng sông trước nhà phủ một màu xám nhạt của buổi chiều muộn. Gió mang theo hơi lạnh đầu mùa thổi qua những tán cây ven bờ khiến cả khoảng sân như chìm trong một nỗi buồn mơ hồ khó gọi thành tên.
Minh Hiếu vốn chỉ định ghé qua đưa cho Đông Quan vài tấm ảnh vừa rửa xong. Đó là những bức ảnh cậu đã chụp trong suốt mấy tháng qua: đôi bàn tay của những người thợ già, những khung cửi cũ kỹ phủ màu thời gian, những con ngõ nhỏ nằm yên dưới nắng chiều. Trong số đó có không ít bức ảnh về Đông Quan, dù người trong ảnh chưa từng hay biết. Thế nhưng khi vừa bước tới cổng, Minh Hiếu lại chậm bước. Từ xa, cậu nhìn thấy Đông Quan đang ngồi một mình dưới mái hiên. Khung thêu vẫn đặt trong tay, một mảnh vải màu xanh nhạt còn dang dở nhưng dường như anh đang không làm việc. Đông Quan chỉ lặng lẽ ngồi đó, ánh mắt hướng về khoảng không nào đó trước mặt. Chiều tà phủ lên dáng người vốn đã gầy gò của anh một vẻ cô độc đến lạ.
Và rồi, Minh Hiếu nhận ra mắt anh đỏ hoe. Trái tim Minh Hiếu bất giác thắt lại. Suốt những tháng qua, cậu luôn nhìn thấy một Đông Quan điềm tĩnh và dịu dàng. Dù cuộc sống có khó khăn thế nào, anh vẫn giữ nguyên nụ cười ôn hòa ấy. Dường như chẳng có điều gì đủ sức khiến anh gục ngã cho đến ngày hôm ấy. Sau này Minh Hiếu mới biết, sáng hôm đó mẹ anh bất ngờ trở bệnh nặng và phải nhập viện cấp cứu. Khoản tiền tiết kiệm mà Đông Quan dành dụm suốt nhiều năm gần như đã cạn sạch chỉ trong một ngày. Những hóa đơn điều trị chồng chất và những khoản chi phía trước còn chưa biết phải xoay xở thế nào. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, người đàn ông vẫn luôn cố gắng trở thành điểm tựa cho người khác bỗng cảm thấy bản thân chẳng còn đủ sức nữa.
Minh Hiếu đứng yên vài giây rồi cậu bước tới. Cậu không cố gặng hỏi chuyện gì đã xảy ra, không cố gặng hỏi vì sao anh khóc và cũng không nói những lời an ủi sáo rỗng như "mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi" hay "anh phải mạnh mẽ lên". Bởi đôi khi, người ta không cần một lời giải cho nỗi đau của mình. Người ta chỉ cần một người chịu ngồi xuống bên cạnh. Cậu đặt chiếc túi giấy đang cầm trong tay lên bậc thềm. Mùi bánh nóng còn âm ấm nhanh chóng lan trong không khí lạnh giá sau cơn mưa. Đông Quan giật mình quay đầu lại. Có lẽ anh không ngờ mình sẽ bị bắt gặp trong dáng vẻ này. Theo phản xạ, anh vội quay mặt đi.
"Em tới từ khi nào thế?" Giọng anh khàn đi hẳn.
"Em vừa mới tới thôi." Minh Hiếu đáp lại.
Khoảng cách giữa hai người không quá gần nhưng cũng không xa, vừa đủ để cảm nhận được sự hiện diện của đối phương. Đông Quan cúi đầu nhìn chiếc bánh trong tay cậu. Khóe môi anh cố gắng cong lên thành một nụ cười đầy gượng gạo.
"Sao tự nhiên lại mua cái này?"
"Đi ngang qua thấy ngon nên muốn mua mang đến cho anh."
"Em ăn đi."
"Em bảo là muốn mua cho anh mà."
Đông Quan bật cười. Nụ cười ấy mỏng manh đến mức khiến lòng người chua xót. Một lúc lâu sau, giữa tiếng nước nhỏ giọt từ mái hiên và tiếng gió lùa qua những tán cây, Minh Hiếu mới khẽ lên tiếng.
"Em không giỏi an ủi đâu."
Đông Quan không đáp lại. Cổ họng anh nghẹn lại.
"Nhưng nếu anh thấy mệt..." Minh Hiếu dừng một chút. "...thì dựa vào em một chút cũng được. Nhé?"
Thời gian như ngừng lại trong khoảnh khắc ấy. Đông Quan vẫn cúi đầu nhưng đôi vai vốn luôn thẳng tắp của anh bỗng run lên. Suốt bao năm qua, anh đã quen với việc gánh vác mọi thứ, quen với việc phải trở nên thật mạnh mẽ, quen với việc tự mình giải quyết mọi chuyện. Khi mẹ đau bệnh, anh là người đứng ra lo liệu. Khi tiệm gặp khó khăn, anh là người thức trắng đêm tính toán. Khi cuộc sống trở nên ngột ngạt, anh vẫn là người tự động viên bản thân cố gắng thêm một chút nữa. Dường như ai cũng mặc định rằng Đông Quan sẽ luôn ổn. Rằng anh có thể chịu đựng được tất cả. Rằng anh mạnh mẽ hơn những gì người khác nhìn thấy. Nhưng rồi chẳng ai từng hỏi anh có mệt không cũng chẳng ai từng cho anh cảm giác rằng anh cũng có quyền yếu lòng, ngoại trừ Minh Hiếu.
Nước mắt cuối cùng cũng rơi xuống. Đông Quan bật cười. Tiếng cười xen lẫn tiếng nấc nghẹn nơi cổ họng. Vừa cười lại vừa khóc, một dáng vẻ mà có lẽ chính anh cũng chưa từng để bất kỳ ai nhìn thấy. Cậu chỉ ngồi bên cạnh, lặng lẽ như thế và kiên nhẫn như thế. Tựa như muốn nói với anh rằng lần này, anh không cần phải gồng mình chống đỡ mọi thứ một mình nữa. Và chính vào buổi chiều cuối thu ấy, giữa mùi đất ẩm sau cơn mưa và tiếng nước chảy ngoài bờ sông, Đông Quan bỗng nhận ra một điều. Điều khiến trái tim con người rung động đôi khi không phải là những lời yêu nồng nhiệt mà là vào lúc bản thân kiệt sức nhất, có một người nhìn thấy sự yếu đuối mà mình luôn cố giấu đi, rồi vẫn lựa chọn ở lại.
Người ấy không hỏi anh vì sao vẫn một mình, không hỏi anh khi nào mới lập gia đình và cũng không hỏi anh phải mạnh mẽ đến bao giờ. Người ấy chỉ nhìn anh bằng ánh mắt dịu dàng nhất và hỏi rằng.
"Anh có mệt lắm không?"
Chỉ một câu thôi nhưng lại khiến bức tường mà Đông Quan đã mất gần ba mươi năm để dựng lên, lần đầu tiên xuất hiện một vết nứt.
Và rồi mùa đông cũng đến. Mùa đông năm ấy lạnh hơn mọi năm rất nhiều. Những cơn gió từ mặt sông thổi qua bờ bãi mang theo cái rét cắt da, len lỏi vào từng góc nhỏ của ngôi nhà cũ. Hàng liễu ven sông đã rụng gần hết lá. Cả vùng quê như được phủ lên một lớp màu xám nhạt của sự lặng lẽ và chia ly. Mẹ Đông Quan mất vào một buổi sáng sớm. Sau nhiều năm chống chọi với bệnh tật, bà ra đi trong giấc ngủ, gương mặt thanh thản như thể cuối cùng cũng đã buông xuống được những lo âu chất chứa suốt cả một đời người. Trước lúc nhắm mắt, điều cuối cùng bà làm là nắm lấy tay con trai. Bàn tay già nua, gầy guộc vì năm tháng run run siết lấy tay anh.
"Quan này."
"Dạ, con nghe."
Bà nhìn anh thật lâu. Đôi mắt đã đục mờ theo tuổi tác lúc ấy lại sáng lên một cách kỳ lạ.
"Mẹ không thể lo cho con được nữa rồi."
"Mẹ đừng nói vậy." Cổ họng Đông Quan nghẹn lại.
Nhưng bà chỉ khẽ lắc đầu. Khóe môi hiện lên một nụ cười nhẹ.
"Nghe mẹ, phải sống thật tốt, thật vui vẻ và thật hạnh phúc nhé? Hứa với mẹ được không?"
"Con hứa."
Đó cũng là câu nói cuối cùng của mẹ anh. Sau ngày hôm ấy, Đông Quan không còn mẹ nữa. Tang lễ diễn ra giản dị như chính cuộc đời bà. Người trong làng đến rất đông. Ai cũng thương cho người phụ nữ đã vất vả cả đời. Ai cũng thương cho Đông Quan, người con trai đã dành gần như toàn bộ tuổi trẻ để chăm sóc mẹ mình. Có người an ủi anh, có người động viên anh phải cố gắng và cũng có người bảo anh rồi thời gian sẽ chữa lành tất cả. Đông Quan đều lặng lẽ gật đầu. Anh gửi lời cảm ơn đến tất cả mọi người. Nhưng không ai biết rằng, có những khoảng trống trên đời này không phải thứ thời gian có thể lấp đầy.
Sau đám tang, mọi người lần lượt trở về. Ngôi nhà lại trở về với sự yên tĩnh vốn có. Chỉ là lần này, sự yên tĩnh ấy khiến người ta nghẹt thở. Không còn tiếng ho vọng ra từ căn phòng cuối hành lang, không còn tiếng gọi của mẹ mỗi buổi sáng và cũng không còn ánh đèn vẫn luôn sáng ở gian bếp mỗi khi anh đi làm về muộn. Mọi thứ vẫn nguyên vẹn như trước. Chiếc ghế bà thường ngồi vẫn ở đó, chiếc chăn bà hay đắp vẫn được gấp gọn trên đầu giường, cốc thuốc uống dở vẫn nằm trên bàn nhưng người từng gắn liền với những món đồ ấy đã không còn nữa.
Một buổi chiều, Đông Quan ngồi trước chiếc máy may quen thuộc. Ánh nắng mùa đông nhợt nhạt hắt qua khung cửa. Trên bàn vẫn còn những tấm vải chưa hoàn thành. Những đơn hàng đang chờ anh tiếp tục. Những công việc mà trước đây anh vẫn làm mỗi ngày. Thế nhưng lần đầu tiên sau rất nhiều năm, Đông Quan không biết phải bắt đầu từ đâu. Suốt gần một thập kỷ, anh sống vì mẹ. Mọi cố gắng, mọi dự định đều xoay quanh một người. Giờ đây, người ấy không còn nữa. Đột nhiên anh nhận ra bản thân giống như một con thuyền đã quen neo vào bến. Khi chiếc neo biến mất, anh không biết mình phải trôi về đâu.
Đúng lúc ấy, tiếng gõ cửa vang lên. Đông Quan ngẩng đầu liền thấy Minh Hiếu đứng ngoài hiên. Cậu không đi tay không mà chỉ ôm trong tay một chiếc hộp giấy lớn.
"Em vào nhé ạ?"
Đông Quan gật đầu. Minh Hiếu bước vào trong, đặt chiếc hộp lên bàn rồi sau đó đẩy nó về phía anh.
"Cái gì thế?"
"Một thứ em giữ khá lâu rồi. Nhưng giờ em muốn đưa cho anh xem."
Đông Quan mở nắp hộp. Bên trong là rất nhiều bức ảnh. Những tấm ảnh được in cẩn thận trên giấy nhám cao cấp, xếp ngay ngắn thành từng tập nhỏ. Anh khẽ sững người bởi nhân vật trong tất cả những bức ảnh ấy đều là chính anh. Có Đông Quan đang đứng trước sân nhà tưới những chậu hoa mẹ anh từng trồng. Có Đông Quan cúi đầu bên cửa sổ, chăm chú xỏ từng sợi chỉ qua lỗ kim nhỏ xíu. Có Đông Quan ngồi cạnh giường bệnh, kiên nhẫn đút từng thìa thuốc cho mẹ. Có Đông Quan ngủ quên bên bàn may lúc trời gần sáng, trên tay vẫn còn cầm chiếc kéo chưa kịp đặt xuống. Có Đông Quan đứng bên bờ sông, nhìn hoàng hôn nhuộm đỏ mặt nước. Và cũng có Đông Quan ngồi dưới gốc liễu già vào một buổi chiều cuối hạ, mái tóc bị gió thổi rối tung, ánh mắt dịu dàng đến mức chính anh cũng không nhận ra.
Mỗi bức ảnh đều được ghi ngày tháng phía sau, giống như một cuốn nhật ký được viết bằng ánh sáng. Đông Quan lật từng tấm một. Bàn tay dần run lên. Anh không biết Minh Hiếu đã chụp những bức ảnh này từ lúc nào, càng không biết rằng có một người đã âm thầm lưu giữ nhiều khoảnh khắc về mình đến thế.
"Em..." Anh khàn giọng. "Em chụp từ lúc nào thế?"
"Em chụp từ lâu rồi." Minh Hiếu khẽ cười.
"Sao không cho anh biết?"
"Anh biết rồi thì đâu còn tự nhiên nữa."
Căn phòng rơi vào im lặng. Một lúc sau, Minh Hiếu mới chậm rãi lên tiếng. Giọng nói của cậu vang lên đầy nhẹ nhàng nhưng từng chữ đều rơi xuống tận đáy lòng người đối diện.
"Anh cứ luôn nói cuộc sống của mình bình thường."
"Vốn là vậy mà." Đông Quan cúi đầu nhìn tấm ảnh trong tay.
"Không đâu." Minh Hiếu lắc đầu. Cậu nhìn về phía anh, ánh mắt dịu dàng như những ngày đầu tiên.
"Anh cứ bảo mình chẳng có gì đáng nhớ." Đầu ngón tay cậu khẽ chạm lên mép một bức ảnh. "Nếu thật sự chẳng có gì đáng nhớ thì em đã không giữ lại nhiều đến thế."
Đông Quan lặng người. Ngoài cửa sổ, nắng chiều mùa đông đang dần tắt. Ánh sáng cuối ngày phủ lên những bức ảnh một màu vàng nhạt. Minh Hiếu nhìn anh rất lâu rồi khẽ nói.
"Anh có biết điều em thích nhất ở anh là gì không?"
"Không phải vì anh giỏi may vá, cũng không phải vì anh luôn tốt bụng. Những người như thế em gặp nhiều rồi. Em thích cách anh sống." Giọng Minh Hiếu thấp xuống. "Từ ngày quen anh, em mới biết hóa ra trên đời này vẫn có người âm thầm yêu thương mọi thứ đến thế. Anh yêu mẹ mình, yêu công việc của mình và yêu cả những điều nhỏ bé nhất."
"Anh luôn nghĩ những việc mình làm là bình thường." Cậu mỉm cười. "Nhưng với em thì không đâu. Anh Quan đối với em đặc biệt lắm."
Đông Quan cảm thấy sống mũi cay xè. Bởi lần đầu tiên trong đời, có người nhìn thấy tất cả những điều anh vẫn luôn cho là hiển nhiên. Những hy sinh chưa từng được kể, những mệt mỏi chưa từng được nói ra và cả những tháng năm lặng lẽ đi qua mà không ai để ý. Hóa ra ở một nơi nào đó, trong đôi mắt của một người nào đó, cuộc đời anh chưa từng nhạt nhòa như anh vẫn nghĩ. Hóa ra những điều tưởng như bình thường ấy vẫn luôn được nâng niu và trân trọng. Giống như một đóa hoa dại ven đường, nó không biết mình đẹp và đặc biệt thế nào cho đến khi có người dừng chân lại ngắm nhìn. Và trong khoảnh khắc ấy, lần đầu tiên sau những ngày dài chìm trong mất mát, Đông Quan cảm thấy trái tim mình khẽ rung lên. Anh nhận ra rằng trên thế gian này, có một người đã âm thầm dõi theo anh lâu đến thế, lâu đến mức những tháng ngày anh tưởng đã trôi qua vô nghĩa, đều được người ấy cẩn thận cất giữ như những điều quý giá nhất.
Đầu xuân năm sau, khi những cơn gió lạnh cuối cùng của mùa đông dần rút lui để nhường chỗ cho sắc xanh non của cây lá, Minh Hiếu đưa ra một quyết định khiến không ít người bất ngờ. Cậu quyết định ở lại lâu hơn tất cả những dự định ban đầu. Bộ ảnh về làng nghề truyền thống đã hoàn thành từ trước đó khá lâu. Những người quen ở thành phố gọi điện hỏi bao giờ cậu quay về. Vài lời mời hợp tác vẫn đều đặn gửi tới. Thế nhưng lần nào Minh Hiếu cũng chỉ cười rồi khất lại.
"Cậu định gắn bó với cái làng nhỏ ấy thật à?" Có người đã hỏi cậu như thế.
Minh Hiếu nhìn màn hình máy tính đang hiển thị hàng chục bức ảnh về Đông Quan cùng những sản phẩm thủ công trong tiệm may nhỏ. Khóe môi cậu khẽ cong lên.
"Có những nơi đáng để ở lại mà."
Người bên kia bật cười.
"Có lý do đặc biệt à?"
Minh Hiếu im lặng vài giây rồi cũng đáp lại.
"Ừ."
Nhưng chính cậu cũng không biết mình đang nói về làng nghề hay một người nào đó.
Những ngày sau đó, Minh Hiếu bắt đầu bận rộn theo một cách hoàn toàn khác. Cậu lập một trang mạng riêng chuyên giới thiệu các sản phẩm thủ công truyền thống của những người thợ trong vùng. Từ những chiếc khăn tay thêu thủ công, những túi vải may tay cho đến những bộ áo dài được thực hiện bằng những kỹ thuật cũ đang dần thất truyền. Cậu tự mình chụp ảnh, tự mình viết bài cũng tự mình trả lời từng tin nhắn của khách hàng Có những đêm đèn phòng vẫn sáng đến quá nửa đêm. Mẹ Đông Quan từng nhìn thấy Minh Hiếu làm việc như vậy lúc còn sống, bà sẽ chắc chắn vừa thương vừa trách. May mắn là bây giờ đã có Đông Quan làm thay việc ấy.
Một tối nọ, khi Minh Hiếu còn đang cặm cụi chỉnh sửa ảnh trên máy tính, Đông Quan mang một cốc trà nóng đặt xuống bên cạnh.
"Muộn rồi, em đi nghỉ đi."
"Sắp xong rồi. Em làm nốt chút nữa."
"Nửa tiếng trước em cũng nói câu này với anh đấy."
Minh Hiếu ngẩng đầu lên liền bắt gặp ánh mắt nghiêm nghị hiếm hoi của anh, cuối cùng đành ngoan ngoãn gập máy tính lại.
"Em biết rồi mà..."
"Em chẳng khác nào đứa trẻ con." Đông Quan lắc đầu.
"Anh Quan kệ em."
Câu trả lời khiến anh nhất thời không biết phản bác thế nào, chỉ đành quay đi giấu nụ cười nơi khóe môi. Nhờ những bức ảnh đầy cảm xúc của Minh Hiếu và những bài viết chân thành về giá trị của nghề thủ công truyền thống, trang mạng dần thu hút sự chú ý. Khách hàng bắt đầu tìm đến nhiều hơn. Những đơn đặt hàng từ các tỉnh khác xuất hiện ngày một thường xuyên. Thậm chí có người từ tận thành phố tìm về chỉ để đặt may một bộ áo dài bởi họ đã vô tình nhìn thấy câu chuyện về người thợ bên bờ sông qua những bức ảnh của Minh Hiếu. Tiệm may nhỏ vốn yên tĩnh quanh năm dần trở nên nhộn nhịp hơn. Những cuộn vải mới liên tục được nhập về. Tiếng máy may vang lên từ sáng đến chiều. Khoảng sân trước nhà cũng thường xuyên xuất hiện những vị khách lạ. Người trong làng nhìn thấy đều vui mừng.
"Công nhận thằng Hiếu giỏi thật. Có nó về mà tiệm của Quan đông khách hẳn."
"Khéo sau này lại nổi tiếng cả nước ấy chứ!"
Mỗi lần nghe vậy, Minh Hiếu đều cười toe.
"Cháu chỉ góp chút công thôi. Vẫn là anh Quan giỏi mà ạ."
Nhưng ai cũng biết người góp "chút công" ấy đã thức biết bao nhiêu đêm để biến những điều bình dị nơi đây thành những câu chuyện chạm tới trái tim người khác. Và cũng từ lúc nào không hay, hình ảnh quen thuộc nhất của ngôi làng lại trở thành một người đàn ông ngồi bên máy may và một chàng trai trẻ đeo máy ảnh luôn xuất hiện quanh anh. Buổi sáng người ta thấy Minh Hiếu ôm máy ảnh chạy ngang qua đầu ngõ. Buổi trưa người ta thấy Minh Hiếu ngồi trong tiệm, vừa ăn cơm vừa tranh thủ chỉnh ảnh. Buổi chiều người ta lại thấy cậu lon ton theo Đông Quan ra bến sông lấy hàng.
Thậm chí có những đứa trẻ trong làng còn mặc định rằng hai người lúc nào cũng đi cùng nhau. Một hôm đầu xuân, nắng vàng trải đầy khoảng sân trước tiệm. Đông Quan đang cúi đầu kiểm tra những đường thêu cuối cùng trên một chiếc khăn tay thì từ ngoài cổng vang lên tiếng gọi quen thuộc.
"Anh Quan ơi!"
Giọng nói ấy lúc nào cũng đầy sức sống, giống hệt chủ nhân của nó. Đông Quan thậm chí không cần ngẩng đầu lên cũng biết là ai. Anh đặt chiếc khăn xuống, khẽ đưa tay day trán.
"Sao thế?"
Minh Hiếu xuất hiện ở cửa với mái tóc bị gió thổi rối tung, chiếc máy ảnh đập lách cách trước ngực. Nụ cười sáng rực như nắng đầu mùa.
"Em có tin vui cho anh nè. Trang mạng vừa có thêm đơn hàng mới đấy."
"Anh biết rồi."
"Hả?"
"Khách vừa gọi điện cho anh trước mười phút." Đông Quan lúc này mới ngước lên nhìn cậu, ánh mắt đầy bình thản.
"Anh phá hỏng niềm vui của em." Minh Hiếu lập tức xị mặt.
Đông Quan bật cười. Nụ cười nhẹ nhàng và dịu dàng hơn bất kỳ mùa xuân nào. Rồi anh nhìn kỹ người trước mặt, sau đó liền hỏi.
"Em lại quên ăn sáng rồi phải không?"
"Đâu có..." Minh Hiếu lập tức chột dạ.
"Đâu có là có phải không?"
"Em bận quá thôi."
"Anh biết ngay mà." Đông Quan thở dài. Một tiếng thở dài bất lực nhưng đầy chiều chuộng.
Thế rồi anh đứng dậy đi vào bếp. Ít phút sau mang ra một chiếc bánh còn nóng cùng cốc sữa đậu nành đặt ngay ngắn trước mặt cậu.
"Ăn đi không lại đau dạ dày đấy."
Minh Hiếu nhìn chiếc bánh, rồi nhìn sang Đông Quan. Thế rồi cậu bỗng nhiên cười như thằng ngốc.
"Sao thế?" Đông Quan hỏi.
"Không có gì đâu ạ." Cậu lắc đầu.
Chỉ là trong khoảnh khắc ấy, Minh Hiếu chợt nhận ra một điều. Mùa đông năm trước, người mà cậu lo lắng nhất là Đông Quan. Còn bây giờ, người luôn để ý xem cậu đã ăn sáng chưa, có thức khuya quá không, có mặc đủ ấm hay không cũng vẫn là Đông Quan. Tình yêu đôi khi không đến bằng những lời tỏ tình long trọng. Nó lớn dần lên trong những điều nhỏ bé như thế. Nó có thể hiện hữu trong một chiếc bánh nóng được chuẩn bị từ sớm, trong một câu trách yêu vì ai đó lại quên chăm sóc bản thân hoặc trong những tháng ngày bình thường tưởng chừng chẳng có gì đặc biệt.
Và dưới ánh nắng dịu dàng của mùa xuân năm ấy, giữa tiệm may nhỏ bên bờ sông đang dần đông khách trở lại, Đông Quan cuối cùng cũng học được cách sống cho chính mình. Còn Minh Hiếu thì hiểu rằng, sau rất nhiều năm rong ruổi khắp nơi, cậu đã tìm thấy nơi mình muốn trở về. Đó nào phải vì một thành phố hay một vùng đất nào, đơn giản chỉ vì một người mà thôi.
Chiều tháng ba năm ấy, dòng sông trước làng mang một màu xanh trong vắt của những ngày xuân muộn. Những cơn gió dịu dàng lướt qua mặt nước, mang theo hương thơm nhè nhẹ của cỏ non và phù sa. Gốc liễu già ven bờ vẫn đứng đó như suốt bao năm qua, lặng lẽ chứng kiến biết bao cuộc chia ly rồi đoàn tụ, biết bao đổi thay của một đời người. Đông Quan và Minh Hiếu ngồi dưới tán cây quen thuộc. Không ai nói gì nhiều bởi giữa hai người từ lâu đã có một loại bình yên không cần phải lấp đầy bằng lời nói. Xa xa, vài chiếc thuyền nhỏ đang chậm rãi xuôi dòng. Tiếng trẻ con nô đùa vọng lại từ đầu làng. Ánh nắng cuối chiều xuyên qua những tán lá, rơi thành từng đốm sáng lay động trên mặt đất. Minh Hiếu ngả người ra phía sau, hai tay chống xuống bãi cỏ. Một lúc lâu sau, cậu bất chợt lên tiếng.
"Anh Quan này!"
"Hửm?"
"Em muốn hỏi anh một chuyện."
"Em hỏi ít chuyện lại thì anh mới thấy lạ." Đông Quan bật cười.
Minh Hiếu cũng cười theo. Nhưng lần này, nụ cười ấy nhanh chóng dịu xuống. Ánh mắt cậu hướng ra mặt sông đang loang loáng ánh hoàng hôn.
"Ngày trước ấy..." Cậu khẽ nói. "Người ta hay hỏi anh sao cứ đi một mình mãi, đúng không?"
Đông Quan hơi khựng lại. Gió khẽ thổi qua. Một nhánh liễu già đung đưa trên đỉnh đầu. Anh không trả lời ngay bởi câu hỏi ấy khiến rất nhiều ký ức bất chợt trở về. Anh nhớ những năm tháng tuổi trẻ của mình, nhớ những buổi sáng đạp xe qua con đường làng khi trời còn chưa sáng rõ, nhớ những đêm thức trắng bên chiếc giường bệnh của mẹ, nhớ những mùa mưa phải chắt chiu từng đồng tiền lẻ, nhớ những lần nghe người khác hỏi bao giờ lấy vợ, bao giờ nghĩ cho bản thân mình và nhớ cả những buổi chiều trở về căn nhà cũ chỉ có tiếng quạt quay và ánh đèn vàng cô quạnh. Đó là quãng thời gian dài đến mức đôi khi chính anh cũng quên mất cảm giác được ai đó đồng hành là như thế nào.
Anh đã quen với việc tự mình gánh vác, quen với việc một mình đối diện khó khăn và quen luôn với những con đường chỉ có duy nhất một bóng người. Rồi Minh Hiếu xuất hiện, tựa như một cơn gió đầu hạ bất ngờ thổi qua cuộc đời tưởng chừng đã bình lặng của anh. Ban đầu chỉ là một vị khách, sau đó là một người bạn rồi trở thành người ở lại trong những ngày anh yếu lòng nhất. Là người nhìn thấy nước mắt của anh, là người hiểu những hy sinh anh chưa từng kể, là người âm thầm nhặt nhạnh từng khoảnh khắc bình thường của cuộc đời anh rồi nâng niu như những điều quý giá nhất và quan trọng hơn tất cả, là người chưa từng yêu cầu anh phải trở thành một ai khác.
Minh Hiếu chưa bao giờ hỏi anh vì sao chưa thành công hơn, chưa bao giờ hỏi anh vì sao không sống cho bản thân sớm hơn cũng chưa từng trách anh vì những gánh nặng anh mang theo. Cậu chỉ luôn ở đó. Lặng lẽ và kiên nhẫn như thế, như thể việc đồng hành cùng anh là điều tự nhiên nhất trên đời. Giọng Minh Hiếu lại vang lên bên cạnh. Lần này nhỏ hơn một chút như thể cậu cũng đang hồi hộp.
"Vậy bây giờ... Anh còn muốn đi một mình nữa không?"
Đông Quan nhìn mặt sông phía trước. Những gợn nước lăn tăn phản chiếu sắc vàng của hoàng hôn. Anh chợt nhận ra cuộc đời mình đã khác rất nhiều so với trước đây. Căn nhà bên bờ sông không còn lạnh lẽo nữa. Những bữa cơm không còn chỉ có một người. Tiệm may nhỏ luôn vang lên tiếng cười. Và mỗi sáng thức dậy, anh biết sẽ có một người chạy tới gọi mình bằng giọng nói đầy sức sống "Anh Quan ơi!" Chỉ nghĩ đến thôi, khóe môi anh đã bất giác cong lên. Đông Quan quay đầu lại. Ánh mắt anh dừng lại trên gương mặt quen thuộc ấy. Người con trai nhỏ hơn anh ba tuổi ấy là người đã lựa chọn ở lại, là người đã dùng gần như toàn bộ sự chân thành của mình để bước từng bước vào cuộc đời anh nhưng chưa bao giờ ép anh phải mở lòng.
Ánh nắng cuối ngày phủ lên mái tóc Minh Hiếu một màu vàng nhạt. Đôi mắt cậu vẫn nhìn anh, trong trẻo như ngày đầu tiên bước vào tiệm may với chiếc áo dài cũ trên tay. Trong khoảnh khắc ấy, Đông Quan bỗng hiểu rằng có những cuộc gặp gỡ không làm thay đổi cả thế giới. Chúng chỉ thay đổi một con người. Nhưng chỉ như vậy thôi đã là đủ để thay đổi cả một cuộc đời. Anh mỉm cười, nụ cười dịu dàng như gió xuân lướt qua mặt sông.
"Không muốn nữa."
Minh Hiếu hơi ngẩn ra. Đông Quan nhìn cậu rồi chậm rãi nói tiếp.
"Dù đi đâu..." Giọng anh vang lên khẽ khàng nhưng từng chữ đều chân thành hơn bất kỳ lời hứa nào. "Anh cũng muốn có em đi cùng."
Thời gian như ngừng lại. Gió vẫn thổi và nước vẫn trôi, những nhành liễu già vẫn đung đưa trên đầu như bao năm tháng trước. Dường như chỉ có Minh Hiếu là bất động. Cậu nhìn người trước mặt rất lâu như thể muốn ghi nhớ khoảnh khắc ấy vào tận sâu trong tim rồi cuối cùng bật cười, một nụ cười rạng rỡ đến mức cả ánh hoàng hôn cũng trở nên dịu dàng hơn. Còn Đông Quan cũng cười theo. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, anh không còn nhìn con đường phía trước bằng tâm thế của một người phải đơn độc bước tiếp. Bởi anh biết, từ nay về sau, dù là những ngày nắng đẹp hay những mùa mưa giông, dù cuộc đời còn mang đến bao nhiêu thử thách và đổi thay, sẽ luôn có một người sẵn sàng bước cùng anh trên mọi chặng đường.
Và đôi khi, hạnh phúc thật ra chỉ giản đơn đến thế. Là sau nửa đời người lặng lẽ đi qua những mùa gió ngược, cuối cùng cũng gặp được một người khiến mình muốn dừng lại. Một người khiến chữ "đồng hành" không còn là điều xa xỉ và cũng là người mà chỉ cần nghĩ tới tương lai có họ trong đó, lòng đã thấy bình yên như dòng sông quê vào một buổi chiều tháng ba đầy nắng.
Người đời vẫn thường hỏi những cành liễu bên sông rằng chúng đang đợi ai. Có chăng là đang đợi một người quân tử ghé qua, đợi một bóng hình để nương tựa hay đợi một cuộc tương phùng sau những tháng năm dài lặng lẽ? Nhưng có lẽ, không phải cành liễu nào cũng sinh ra để chờ được chở che. Giống như Hồ Đông Quan vậy, sau ngần ấy năm gồng mình đi qua cuộc đời, điều anh cần chưa bao giờ là một người đến để cứu rỗi mình khỏi những giông gió. Anh đủ mạnh mẽ để bước tiếp, đủ kiên cường để chịu đựng, và cũng đủ dịu dàng để ôm lấy những mất mát của riêng mình.
Điều anh cần, suy cho cùng, chỉ là một người chịu ở lại. Đông Quang chỉ cần một người không hỏi anh phải mạnh mẽ đến bao giờ, một người nhìn thấy những vết nứt sau dáng vẻ bình thản ấy và vẫn lựa chọn đứng cạnh anh và một người, giữa những tháng ngày tưởng chừng bình thường nhất, lại hỏi bằng tất cả sự chân thành rằng.
Em đi đâu hỡi cô nàng ơi?
Nào phải để giữ lại, cũng không phải để níu chân mà là để nói rằng nếu em thấy đường đời dài quá, nếu em thấy mỏi mệt quá, nếu có lúc em không còn muốn một mình nữa thì từ nay về sau, đã có người sẵn sàng đi cùng em.
Và thế là đủ rồi. Bởi trên đời này, điều may mắn nhất đôi khi không phải là gặp được một người khiến trái tim rung động mà là sau rất nhiều năm tháng cô đơn, cuối cùng cũng gặp được một người khiến ta không còn muốn bước tiếp một mình. Ví như dòng sông vẫn chảy qua những mùa nước lớn, như cành liễu vẫn nghiêng mình trong gió, như mùa xuân rồi sẽ trở lại sau mùa đông dài nhất.
Và giống như Hồ Đông Quan sau nửa đời người lặng lẽ sống vì người khác, cuối cùng cũng tìm được một người để cùng mình đi hết quãng đường còn lại. Người ấy là Thái Lê Minh Hiếu.
Kết thúc.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co