Truyen3h.Co

Vạn Linh

Chương 4

nguyenvinh14


Sau cái chết của thằng Mạnh, sợi dây liên kết trong nhóm chúng tôi đứt gãy hoàn toàn. Không còn những buổi chiều thả diều trên đê, không còn những trận cười giòn tan dưới bóng đa đầu làng, không còn những lúc rủ nhau đi bắt dế dưới ánh trăng. Tất cả đã bị thay thế bằng những ánh mắt né tránh, những khoảng lặng đầy sợ hãi. Sự suy sụp cứ thế lớn dần, như một khối u ác tính âm thầm ăn mòn từng đứa từ bên trong.

Điều cay đắng nhất là dù chúng tôi có gào thét đến rát cả họng, cũng chẳng một ai tin rằng cái chết của hai đứa bạn là do một thế lực ma quái nào đó. Trong mắt người khác, chúng tôi chỉ là những đứa trẻ hoang tưởng, điên rồ, bị ám ảnh bởi những câu chuyện ma quỷ vô căn cứ. Sự cô lập nhanh chóng nuốt chửng cả bọn. Bạn học xa lánh, thầy cô nhìn chúng tôi với ánh mắt ái ngại, còn người lớn trong làng thì thở dài lắc đầu mỗi khi thấy chúng tôi đi qua.

Tôi vẫn giữ thói quen đau khổ ấy: đếm từng ngày trôi qua từ cái chết của thằng Hoàng và giờ là từ cái chết của Mạnh. Những con số cứ nhảy múa trong đầu tôi, như một lời nhắc nhở rằng thời gian đang trôi qua, và có thể bất cứ lúc nào, một con số mới sẽ được thêm vào. Đến nay, đồng hồ đã điểm sang con số 42. Bốn mươi hai ngày kể từ khi Mạnh nằm lại cạnh thằng Hoàng.

Sáng nay, ra chơi, tôi và Kiên ngồi dưới gốc phượng già ở góc trường, nơi chẳng ai lui tới. Cây phượng này đã già lắm rồi, thân xù xì, rễ nổi lên mặt đất như những con rắn khổng lồ đang ngủ. Tán lá xum xuê che mát cả một khoảng sân rộng, nhưng giờ lá đã bắt đầu ngả vàng, rụng đầy mặt đất, tạo thành một tấm thảm lốm đốm màu nâu đỏ. Gió thổi qua kẽ lá phát ra tiếng xào xạc như thì thầm những điều bí ẩn.

Chúng tôi chỉ ngồi đó, tựa lưng vào gốc cây, nói về những bí ẩn xoay quanh cái chết của hai thằng bạn xấu số. Kiên thì bảo nó vẫn mơ thấy Hoàng, nhưng không phải Hoàng đáng sợ như trong đêm nó nhìn thấy, mà là Hoàng của ngày xưa, cười nói rủ nó đi chơi. Nhưng mỗi lần nó sắp chạy đến thì Hoàng lại biến mất, để lại nó lạc lõng giữa một khoảng không mờ mịt.

Bỗng nhiên, tiếng bước chân lạo xạo trên lá khô khiến chúng tôi ngước lên. Minh lẽo đẽo bước tới, im lặng ngồi cạnh, đôi tai dỏng lên nghe từng lời. Nó không chen vào, chỉ thỉnh thoảng đá viên sỏi dưới chân, nhìn những viên sỏi lăn tròn rồi dừng lại. Dù nó không nói nhưng tôi cũng biết nỗi sợ đang bóp nghẹt nó chẳng kém gì chúng tôi. Mặt nó xanh xao, hốc hác, hai mắt thâm quầng vì mất ngủ. Sự xa lánh của bạn bè càng khiến Minh như một cái bóng trôi lạc giữa đám đông. Nó vốn đã ít nói, giờ lại càng thu mình lại, như muốn biến mất khỏi thế giới này.

Bất thình lình, một bóng người lao đến như cơn lốc. Lực xuất hiện trước mặt chúng tôi, khuôn mặt nó tái nhợt như tờ giấy, tóc tai rối bù, đôi mắt hằn lên những tia đỏ. Quần áo nó xộc xệch, như thể nó vừa chạy một quãng đường dài. Nó thở hổn hển, từng hơi thở phát ra những tiếng khò khè đáng sợ, rồi ngồi sụp xuống ngay trước mặt ba đứa chúng tôi, cả người run rẩy không kiểm soát. Hai tay nó bấu chặt vào mặt đất, móng tay cào lên những chiếc lá khô.

"Tao... tao không chịu nổi nữa," Lực thều thào, giọng khàn đặc đến đáng sợ, như thể có ai đó đang bóp nghẹn cổ họng nó. "Đêm nào... nó cũng tới tìm tao."

Cả bọn chết lặng. Cả ba bọn tôi lập tức hướng ánh mắt lo lắng về phía nó. Kiên vô thức nắm chặt lấy tay tôi, tay nó lạnh toát. Minh thì co rúm người lại, như muốn trốn sau lưng tôi.

"Con đàn bà áo đỏ... tóc che kín mặt..." Lực nói, mắt mở to nhìn vào khoảng không như thể đang nhìn thấy lại hình ảnh kinh hoàng ấy. "Nó đứng ngay đầu giường tao, nhìn chằm chằm... Tao có thể nghe thấy tiếng thở của nó,... rồi nó thì thầm..."

Lực nghẹn lại, toàn thân nó co rúm như đang chịu một cơn đau thể xác. Nó bật ra tiếng khóc thút thít, một sự hoảng loạn tột cùng. Nước mắt, nước mũi chảy ra, hòa lẫn với bụi đất trên mặt, tạo thành những dòng lầy lội.

"Nó nói... 'Chúng mày đều phải chết.' Tao nghe rõ từng chữ! Từng chữ một! Nó muốn giết tao, và nó sẽ không dừng lại đâu! Nó sẽ giết hết tất cả!"

Tôi và Kiên chết lặng. Nỗi sợ hãi lạnh lẽo bò dọc sống lưng, từ gáy xuống tận xương cùng. Minh vô thức rụt cổ, mặt xanh như tàu lá, nhưng sợ đến mức không dám hé nửa lời. Tôi thấy rõ môi nó mím chặt, cằm run run. Tôi vội nắm chặt tay Lực, cố gắng dồn hết bình tĩnh. Tay nó lạnh ngắt, ướt đẫm mồ hôi.

Nó cố vũng vẫy trong cơn hoảng loạn, như một con thú bị mắc kẹt. Nó lắc đầu nguầy nguậy, miệng lẩm bẩm những câu vô nghĩa. Tôi phải dùng hết sức để giữ chặt nó, nhìn thẳng vào mắt nó, rồi đưa ra quyết định liều lĩnh nhất:

"Nghe đây! Tan học tao với Kiên... cả Minh nữa... sẽ đưa mày đến miếu. Ông Lương sẽ nghĩ ra cách cứu chúng ta. Ông ấy biết nhiều chuyện lắm, ông ấy sẽ giúp được!"

Lực ngẩng phắt lên, trong đôi mắt đỏ ngầu lóe lên một chút hy vọng mong manh như tia nắng cuối ngày. Tia hy vọng ấy nhỏ nhoi, yếu ớt, nhưng nó đủ để kéo Lực ra khỏi vũng lầy tuyệt vọng. Nó gật đầu liên tục, tuyệt vọng bấu víu:

"Ừ... ừ... Chúng mày nhớ nhé, chúng mày... Đừng bỏ tao... Đừng để tao một mình... Tao sợ lắm..."

Và cứ thế, khi tiếng trống tan học vừa vang lên, mang theo sự giải thoát lẫn dự cảm kinh hoàng, bốn đứa chúng tôi rời khỏi sân trường. Bốn cái bóng im lặng bước đi trên con đường kéo dài hun hút, bóng nắng chiều đổ dài như muốn nuốt chửng cả bọn vào một khoảng tối chờ sẵn. Con đường làng hôm nay sao dài quá, dài đến nỗi mỗi bước chân đi đều như đạp trên lửa. Những rặng tre hai bên đường đổ bóng dài ngoẵng, như những bàn tay gầy guộc đang vươn ra níu kéo chúng tôi. Chúng tôi đang đi tìm sự sống, hay đang tự bước vào bẫy? Không một ai biết.

Con đường hun hút cuối cùng cũng dẫn chúng tôi đến miếu Thành Hoàng. Cánh cổng gỗ đã bong tróc sơn, đóng im lìm như chào đón những linh hồn lạc lối. Khói hương từ trong miếu tỏa ra thơm ngát, nhưng cũng mang theo một sự u trầm, cổ kính.

Ông Lương đang ngồi đọc sách, bên cạnh là ấm trà nóng còn bốc khói. Thấy chúng tôi, ông khẽ ngước lên. Nhìn thấy vẻ mặt tái nhợt và sự hoảng loạn của Lực, ông lặng lẽ cất quyển sách đang đọc mà rót cho chúng tôi mấy chén trà. Hơi nóng từ chén trà lan tỏa, nhưng không đủ làm ấm những bàn tay run rẩy của chúng tôi.

Chúng tôi nhanh chóng kể lại tất cả: từ cái chết của Hoàng và Mạnh, đến sự cô lập và lời đe dọa lạnh người mà Lực đang phải chịu đựng. Tôi kể, Kiên bổ sung, còn thỉnh thoảng Minh lại gật đầu xác nhận. Lực ngồi co ro, hai tay ôm chặt chén trà, thi thoảng lại rùng mình như thể có ai đó đang thổi hơi lạnh vào gáy nó.

Nghe xong, ông Lương trầm ngâm một lát. Trên khuôn mặt già nua của ông, những nếp nhăn như hằn sâu thêm. Rồi ông đứng dậy, chậm rãi bước đến ban thờ chính. Ánh đèn dầu hắt bóng ông lên bức tường rêu phong, tạo thành một hình thù kỳ dị. Sau lớp màn nhung cũ kỹ đã bạc màu theo thời gian, ông kính cẩn lấy xuống một vật. Đó là một túi vải đỏ nhỏ, được bọc kỹ với những họa tiết ngoằn ngoèo màu vàng kim, trông như những lá bùa cổ.

"Đây là tro hương của miếu," ông nói, giọng trầm đục nhưng dứt khoát. Giọng ông vang lên trong không gian tĩnh mịch, mang theo sự uy nghiêm của một người từng trải. "Nó có chút linh khí của Thành Hoàng sẽ giúp các con tạm thời che chắn. Ông cũng chưa thể biết thứ đang ám thằng Lực là thế nào nên tạm thế này đã."

Ông cẩn thận mở túi vải, bên trong là một lớp tro mịn màu xám, thoảng lên mùi hương trầm đặc trưng. Rồi ông dùng một sợi dây đỏ, chia số tro hương bên trong ra làm bốn phần bằng nhau, từng phần được cân đo cẩn thận như thể đang thực hiện một nghi lễ thiêng liêng. Sau đó, ông gói lại thành bốn túi nhỏ, mỗi túi đều được buộc bằng một sợi chỉ ngũ sắc.

"Mỗi đứa một túi. Hãy luôn mang theo bên mình, đừng để rời xa một khắc." Ông Lương trao tận tay từng đứa chúng tôi. Túi vải thô ráp nhưng lại ấm nóng trong lòng bàn tay, mang theo một mùi hương trầm thoảng thoảng, cổ kính. Cảm giác ấm áp lan tỏa từ lòng bàn tay lên cánh tay, như một dòng nước ấm xua tan cái lạnh đã đeo bám chúng tôi suốt nhiều ngày qua.

Ánh mắt ông Lương trở nên nghiêm nghị hơn bao giờ hết khi nhìn thẳng vào chúng tôi. Đôi mắt ấy bỗng sáng lên một tia nhìn xuyên thấu, như thể ông đang nhìn thấy những điều mà mắt thường không thể thấy.

"Ta nói trước, đây chỉ là giải pháp cầm chừng. Nếu thứ ma quỷ kia có sức mạnh quá lớn, khí tức của Thành Hoàng sẽ suy yếu. Nếu sau vài ngày mà ác mộng vẫn không dứt, hoặc nếu túi vải này đột nhiên lạnh toát hoặc biến màu, điều đó có nghĩa là nó đã vô hiệu."

Ông dừng lại, nhấn mạnh từng lời, từng chữ như khắc vào tâm trí non nớt của chúng tôi: "Khi đó, cả bốn đứa phải lập tức quay lại tìm ta, dù là giữa đêm khuya đi nữa! Không được chần chừ một giây phút nào! Các cháu hiểu chưa?"

Chúng tôi đồng loạt gật đầu, lòng vừa được an ủi bởi sự che chở thiêng liêng, vừa bị đè nặng bởi lời cảnh báo đáng sợ của ông. Chiếc túi trong tay bỗng trở nên nặng hơn, như thể nó không chỉ chứa tro hương mà còn chứa cả sinh mệnh của chúng tôi.

Sau đó, ông Lương bày lễ. Trong ánh nến leo lét và khói hương nghi ngút, ông thành kính dâng lễ vật, khấn vái cầu xin Thành Hoàng bảo hộ. Những lễ vật đơn sơ: đĩa xôi trắng, quả trứng luộc, chén rượu nhỏ, nén hương thơm. Tiếng khấn của ông Lương vang lên đều đặn, trầm hùng, lúc bổng lúc trầm như những con sóng vỗ vào bờ vô hình. Bốn đứa chúng tôi quỳ rạp, cúi đầu, lòng thầm khẩn cầu một phép màu. Trước mắt tôi, pho tượng Thành Hoàng uy nghi, trầm mặc, dường như đang nhìn xuống chúng tôi với đôi mắt từ bi nhưng cũng đầy thử thách.

Khi rời miếu, bóng chiều đã hoàn toàn chìm xuống. Màn đêm buông nhanh như một tấm vải đen khổng lồ phủ trùm lên làng xóm. Những vì sao đầu tiên lấp ló trên bầu trời, le lói như những ngọn nến nhỏ trước gió. Mỗi đứa nắm chặt túi vải trong tay. Cảm giác được che chở là có thật, nhưng sự lo lắng vẫn lởn vởn: Liệu sức mạnh của Thành Hoàng có đủ để chống lại con ma áo đỏ đang muốn lấy mạng chúng tôi?

Bốn đứa chúng tôi bước đi trên con đường tối dần, mỗi đứa đều nắm chặt chiếc túi gấm đỏ ấm áp trong tay. Mùi hương trầm từ miếu như một chiếc áo giáp mỏng, nhưng không đủ xua đi cái lạnh lẽo đang thấm vào xương cốt. Bóng tối xung quanh như đặc quánh lại, nuốt chửng từng bước chân. Thỉnh thoảng, một con cú vọ kêu lên từ xa, tiếng kêu vọng trong đêm nghe rợn cả người. Chúng tôi không nói với nhau lời nào. Có lẽ vì không khí quá nặng nề, hoặc vì tất cả đều đang cố gắng cảm nhận luồng khí thiêng liêng từ Thành Hoàng.

Bỗng nhiên, tiếng nấc nhỏ vang lên, phá tan sự tĩnh lặng. Lực đi phía trước, thân hình co lại, rồi từ từ gục xuống vệ đường. Nó ngồi bệt xuống bãi cỏ ven đường, hai tay ôm mặt.

"Tao... Tao xin lỗi... Chúng mày ơi...," Lực òa khóc nức nở, tiếng khóc của nó không còn là sự hoảng loạn sợ hãi nữa, mà là sự vỡ òa của những cảm xúc bị đè nén suốt bao ngày qua.

Tôi và Kiên vội vàng chạy đến. Minh đứng lại, gương mặt vẫn xanh xao nhưng ánh mắt lộ vẻ tò mò pha lẫn lo lắng. Tôi quỳ xuống bên cạnh Lực, đặt tay lên vai nó. Vai nó run lên từng hồi, nóng hổi dưới bàn tay tôi.

"Mày sao thế, Lực? Có chuyện gì?" Kiên lay nhẹ vai nó, giọng đầy lo lắng.

Lực ngước lên, đôi mắt đỏ hoe ngấn nước. Trong ánh sáng lờ mờ từ xa, tôi thấy rõ những giọt nước mắt lăn dài trên má nó, để lại những vệt sáng ướt át. Cậu ta vừa khóc vừa run rẩy đưa tay chỉ vào phía sau, nơi có cái gốc đa già đứng trơ trọi gần miếu. Cây đa ấy đã có từ bao đời rồi, thân to mấy người ôm không xuể, rễ phụ buông xuống tua tủa như những bộ râu của ông già khổng lồ.

"Tao... tao đã lấy nó," Lực hổn hển thú nhận, giọng nó đứt quãng vì khóc. "Sau hôm thằng Hoàng chết, tao đã lén quay lại chỗ gốc đa. Tao thấy con dao... con dao mà nó giấu dưới gốc ... Tao tò mò... nên đã lấy nó đi. Tao chỉ muốn xem nó có gì đặc biệt thôi mà..."

Lời thú nhận như một tiếng sét đánh ngang tai. Con dao? Tất cả chúng tôi đều đã quên con dao. Trong cơn hoảng loạn và mất mát, không ai còn nhớ đến thứ đã khởi nguồn cho mọi chuyện. Vậy mà Lực đã lấy nó, và giờ đây, nó đang phải trả giá.

Lực quỳ sụp xuống, ôm mặt khóc không thành tiếng. Cả người nó như một cái cây trước cơn bão, oằn mình trong đau đớn.

"Lúc đó tao chỉ nghĩ là giữ nó thôi. Tao định sẽ trả lại, nhưng rồi quên mất. Nhưng từ đêm tao cầm con dao đó về nhà... con đàn bà áo đỏ mới bắt đầu bám lấy tao! Nó đứng ngay đầu giường, nó thì thầm về cái chết... Tao đã nghĩ đó là một sự trùng hợp! Tao đã không dám nói ra vì tao sợ! Tao sợ các mày sẽ ghét tao, sẽ đổ tội cho tao!"

Cả tôi, Kiên và Minh đều chôn chân tại chỗ. Gió thổi qua, lạnh buốt. Những lời Lực nói như từng nhát dao cứa vào lòng chúng tôi. Nhưng nhìn thằng bạn co ro trong hối hận, đôi vai gầy run lên vì khóc, chúng tôi cũng bỏ qua những gì nó nói. Không ai có thể trách nó được. Tôi và Kiên vỗ về, dìu nó đứng dậy. Minh lặng lẽ đến bên kia, đỡ lấy cánh tay Lực. Bốn đứa chúng tôi lặng lẽ dìu nhau về nhà.

Vài ngày sau, dường như linh khí đã có tác dụng. Lực sống sót—nó không còn những cơn ác mộng triền miên, ít nhất là nó có thể ngủ được mà không bị đánh thức bởi tiếng thì thầm chết chóc. Sáng nào gặp nhau, nó cũng khoe rằng đêm qua ngủ ngon, không thấy gì. Ba đứa tôi thở phào nhẹ nhõm, cứ nghĩ rằng mọi chuyện đã qua. Túi gấm nhỏ bé ấy quả nhiên là chiếc phao cứu sinh. Chúng tôi bắt đầu dám cười, dám nói về những chuyện khác ngoài nỗi sợ hãi.

Nhưng bình yên không kéo dài.

Đúng ngày thứ bảy kể từ khi nhận được túi vải, Lực lại bắt đầu hoảng loạn. Nó tìm chúng tôi với vẻ mặt thất thần, không còn nước mắt nhưng đôi mắt thì trống rỗng. Đôi mắt ấy nhìn xuyên qua chúng tôi như thể nhìn vào một thế giới khác.

"Nó quay lại rồi," Lực nói, giọng khô khốc, không cảm xúc. "Lần này, nó không đứng ở đầu giường nữa."

Tim tôi thắt lại. Tôi cảm thấy máu trong người như ngừng chảy. "Thế nó ở đâu?"

Lực run rẩy, cả người đổ mồ hôi lạnh. Từng giọt mồ hôi lấm tấm trên trán nó, trên má nó, ướt đẫm cả cổ áo. "Nó đứng, sát bên giường tao. Cả đêm, nó không nói gì, chỉ nhìn tao chằm chằm không rời. Tao có thể nghe thấy tiếng thở của nó, từng nhịp, từng nhịp, chậm rãi và nặng nề. Tao không dám chợp mắt, không dám nhúc nhích. Tao chỉ nằm im, nhìn lên trần nhà, cảm nhận ánh mắt nó dán vào tao suốt đêm dài."

Chúng tôi nhìn nhau, cảm giác bất lực và sợ hãi dâng lên nghẹn họng. Lời cảnh báo của ông Lương vang vọng trong đầu: "Nếu túi này đột nhiên lạnh toát hoặc biến màu..." Tôi vội giục Lực lấy túi gấm ra xem. Nó vẫn bình thường, vẫn ấm áp, vẫn thơm mùi trầm. Nhưng rõ ràng, thế lực kia đã tìm được cách xuyên thủng sự bảo hộ của Thành Hoàng. Nó đã tìm ra cách để tiếp cận nó mà không làm mất đi linh khí.

Đêm hôm ấy, tôi nằm trong nhà, tay nắm chặt túi vải, cố gắng trấn tĩnh. Bên ngoài, gió thổi mạnh, cuốn những tàu lá chuối sau vườn xào xạc. Tiếng chó trong làng lại bắt đầu tru lên từng hồi, tiếng tru vang vọng trong đêm khuya thanh vắng, não nề và đáng sợ. Tôi cứ trằn trọc mãi, linh cảm có điều chẳng lành sắp xảy ra.

Và rồi, giữa đêm khuya, tin dữ truyền đi khắp làng như một cơn gió độc. Tiếng gào khóc thảm thiết từ nhà Lực vọng ra, xé tan màn đêm yên tĩnh. Lực đã chết.

Người nhà phát hiện xác nó trong buồng. Mắt nó mở trừng trừng, tròng trắng nổi lên, con ngươi co rút lại như hai chấm đen nhỏ xíu. Miệng nó há ra như đang gào thét mà không phát ra được tiếng, hai hàm răng nghiến chặt, môi tím tái. Khuôn mặt nó bị bóp méo bởi sự kinh hoàng tột độ, như thể nó đã chứng kiến một thứ gì đó vượt quá sức chịu đựng của con người trước khi lìa đời. Những đường gân xanh nổi lên trên trán và cổ, dấu hiệu của sự vật vã trong những giây phút cuối cùng.

Điều ám ảnh nhất là hai tay nó vẫn ôm chặt túi tro của ông Lương. Nhưng chiếc túi vải đỏ đã cháy sém một góc, những vết cháy lan ra như thể bị một bàn tay vô hình thiêu đốt từ bên trong. Tro hương màu xám vương vãi khắp giường, lấm tấm trên người nó, trên gối, trên nền nhà. Linh khí đã cạn kiệt, túi vải đã vô hiệu, và Lực đã thất bại trong nỗ lực cuối cùng để tự cứu mình.

Cảnh tượng kinh hoàng ấy—cặp mắt mở to đầy tuyệt vọng của thằng Lực, chiếc túi tro cháy sém nằm trong tay nó, khuôn mặt méo mó vì sợ hãi—đã khắc sâu vào tâm trí tôi. Tôi đứng nhìn từ xa, không dám lại gần, chân tay run lẩy bẩy. Chúng tôi biết rõ: đây không phải cái chết tự nhiên. Đây là sự trừng phạt. Là lời cảnh cáo từ thế lực mà chúng tôi đã vô tình đánh thức.

Chúng tôi đã mất thêm một người bạn. Và giờ đây, chỉ còn lại tôi, Kiên, và Minh với chiếc túi vải đang ngày càng trở nên lạnh lẽo.

Trong tang lễ của Lực, khói nhang nghi ngút, tiếng tụng kinh cầu siêu vang trầm đục trong gian nhà chật hẹp. Những nén hương thơm tỏa khói trắng, bay lên hòa vào không gian u ám. Xác Lực nằm im lìm trong quan tài, được phủ lên một tấm vải trắng. Đôi mắt nó đã được người lớn khép lại, nhưng trong đầu tôi vẫn còn in nguyên hình ảnh cái xác cứng lạnh với hai tay ôm chặt túi tro cháy sém.

Người lớn đứng kín sân, ai cũng lắc đầu thở dài, bàn tán về số phận đen đủi của bọn trẻ. Họ nói về một lời nguyền, về những điềm gở, nhưng không ai thực sự hiểu chuyện gì đang xảy ra. Tôi, Kiên và Minh ngồi bó gối ở góc nhà, xa xa đám đông, những chiếc túi gấm trong tay giờ đây chỉ như một sự chế giễu. Chúng tôi cảm nhận được sự bất lực của mình, sự nhỏ bé trước thế lực siêu nhiên đang đe dọa.

Không đứa nào dám nói với nhau một lời, vì lời thú nhận của Lực—về con dao và sự truy đuổi của nữ quỷ—cứ quặn lại từng cơn, nặng như đá đè trong ngực tôi. Nếu chúng tôi nói ra, liệu người ta có tin? Hay sẽ chỉ đẩy chúng tôi vào chỗ chết nhanh hơn? Người lớn vốn đã không tin, vốn đã coi chúng tôi là những đứa trẻ hoang tưởng.

Đến khi tiếng mõ cuối cùng của buổi cầu siêu dừng lại, đám đông dần tản ra, tôi mới thì thầm, giọng khản đặc và quyết liệt:

"Đi thôi... tao không giấu được nữa."

Kiên và Minh nhìn tôi sững sờ. Đôi mắt họ đầy sợ hãi nhưng cũng thấm đẫm sự tuyệt vọng. Họ hiểu rằng, nếu tiếp tục im lặng, chúng tôi sẽ là nạn nhân tiếp theo. Không ai nói gì, chỉ gật đầu. Ba đứa lặng lẽ rời khỏi đám tang, bỏ lại phía sau tiếng khóc than và nỗi đau. Chúng tôi đi thẳng về phía miếu Thành Hoàng, nơi duy nhất còn lại chút hy vọng mong manh.

Trong miếu, hương khói lảng bảng như mây mù. Ánh đèn dầu leo lét soi sáng pho tượng Thành Hoàng uy nghi. Ông Lương ngồi bên án thờ, dáng mệt mỏi, ánh mắt trĩu nặng. Những nếp nhăn trên mặt ông như hằn sâu hơn dưới ánh đèn. Sự ra đi của Lực dường như đã làm suy sụp cả ông. Thấy chúng tôi, ông khẽ gật đầu, như thể đã đợi chờ từ lâu:

"Các cháu tới rồi... ta biết, các cháu có điều muốn nói."

Tôi hít một hơi thật sâu. Không khí trong miếu nặng nề, mùi hương trầm xông lên mũi cay cay. Bàn tay tôi siết chặt đến mức móng tay đâm vào da thịt, để lại những vết đỏ. Rồi tôi bật ra tất cả, không chút giấu giếm:

"Ông ơi... Chúng cháu....Chúng cháu đã vào khu rừng cạnh làng... Rồi vô tình tìm thấy một chiếc giếng cổ bị xích sắt quấn quanh."

Kiên và Minh gật đầu xác nhận, ánh mắt đầy căng thẳng. Tôi tiếp lời, giọng nhanh dần, như sợ nếu ngừng lại sẽ không đủ can đảm nói tiếp:

"Các bạn đã nhảy xuống... và Hoàng đã lấy đi con dao cắm trên bia mộ ở đó. Sau khi Hoàng chết, Lực... nó quay lại. Nó lén lấy con dao ấy mang về. Trước khi chết, nó đã thú nhận với chúng cháu. Nó bảo từ khi cầm con dao về nhà, nó mới bị ám."

Không gian trong miếu bỗng chốc nặng như chì. Ông Lương sững người, mặt ông biến sắc hoàn toàn. Tôi chưa bao giờ thấy ông như vậy. Chiếc chén trà trong tay ông khẽ run lên, sóng sánh nước tràn ra bàn gỗ, loang thành một vệt dài. Cùng lúc, ông không còn giữ được bình tĩnh mà quát lên, giọng đanh lại:

"Các cháu... các cháu dám động vào cái thứ đó sao? Vậy thì con dao đâu? Cái con dao mà thằng Hoàng lấy ở bia mộ, giờ nó đang ở đâu?!"

Câu hỏi của ông Lương đột ngột và sắc lạnh khiến chúng tôi giật mình. Cả ba đứa nhìn nhau. Tôi, Kiên, rồi đến Minh—mọi ánh mắt đều tràn ngập sự tuyệt vọng và hoảng hốt. Tôi cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, từ gáy xuống tận thắt lưng.

"Nó... nó chưa nói, ông ơi," tôi lắp bắp. "Lúc nó thú nhận, nó quá sợ hãi, chỉ nói là đã lấy đi, nhưng chưa kịp nói đã giấu ở đâu. Nó chỉ kịp nói vậy rồi khóc, rồi... rồi mấy hôm sau nó chết."

Mặt ông Lương tối sầm lại. Chén trà vừa rồi đã rơi khỏi tay ông, vỡ thành từng mảnh dưới nền gạch. Nước trà bắn tung tóe, thấm vào đất. Ông đứng phắt dậy, mắt mở to, giọng run run:

"Con dao đó là vật phong ấn. Thằng Hoàng đã rút nó ra, và giờ, thứ được phong ấn dưới ấy đã được tự do!"

Ông nắm lấy vai tôi, lực mạnh đến mức tôi cảm thấy đau. Móng tay ông bấu vào vai tôi qua lớp áo. "Chúng ta không còn thời gian nữa. Nếu không tìm được con dao và phong ấn nó lại, tất cả các cháu sẽ phải chết! Con dao đó là chìa khóa, là cánh cửa. Nó ở đâu đó, và thứ kia đang tìm nó, hoặc đã lấy được nó rồi."

Không chần chừ một phút giây nào, ông Lương cùng ba đứa chúng tôi lục tung cả làng. Từ nhà Lực đến những ngóc ngách, bụi rậm, gốc cây ven đường—tất cả những nơi mà một đứa trẻ có thể giấu một vật quan trọng—đều bị chúng tôi tìm kiếm. Chúng tôi lật từng tảng đá, soi từng bụi cây, thò tay vào từng hốc tường. Ông Lương còn kiểm tra cả dưới gầm giường, trên gác bếp, trong những chiếc lọ cũ.

Chúng tôi mồ hôi nhễ nhại, bụi bẩn lem luốc, chạy điên cuồng như những kẻ mất trí. Mặt trời lên cao, đổ nắng xuống những con đường làng, nhưng chúng tôi chẳng còn cảm nhận được gì ngoài nỗi sợ. Trong đầu tôi, hình ảnh đôi mắt mở trừng trừng của Lực và con dao phong ấn cứ xoáy vào nhau, tạo thành một vòng xoáy kinh hoàng. Kiên và Minh im lặng, nhưng sự sợ hãi của họ lan tỏa qua từng hơi thở gấp gáp, qua từng bước chân loạng choạng.

Nhưng vô ích. Không một dấu vết nào của con dao được tìm thấy. Lực đã giấu nó quá kỹ, hoặc có thể, ma nữ áo đỏ đã lấy nó đi. Mỗi góc nhà, mỗi bụi rậm chúng tôi lục soát đều chỉ thấy những thứ bình thường, vô dụng. Con dao như đã tan biến vào không khí.

Trong tình thế bất đắc dĩ, ông Lương đưa ra quyết định cuối cùng. Ông phải đi tới từng nhà của tôi, Kiên, và Minh, cố gắng giải thích bằng những lời lẽ mơ hồ và thuyết phục nhất có thể. Ông nói rằng chúng tôi đang bị "tà khí" đeo bám, và cần phải được ở gần "linh khí Thành Hoàng" để cầu an. Ông nói về những giấc mơ, về sự ám ảnh, về những điều mà mắt thường không thấy.

Mặc dù bố mẹ chúng tôi có vẻ nghi ngờ và lo lắng, nhưng cái chết kinh hoàng liên tiếp của ba đứa trẻ đã khiến họ hoảng sợ. Họ nhìn chúng tôi với ánh mắt vừa thương xót vừa sợ hãi. Cuối cùng, họ đồng ý. Không ai dám cãi lại lời ông Lương, bởi ông là người am hiểu nhất về chuyện thần linh ở cái làng này.

Đêm ấy, chúng tôi trải chiếu ngay trong gian miếu, dưới bóng tượng Thành Hoàng uy nghi trầm mặc. Bùa vàng treo dọc tường, những lá bùa với những nét chữ huyền bí bay lất phất trong gió. Hương khói vẫn còn vương vất sau buổi lễ của ông Lương, mùi trầm thoang thoảng như ru ngủ. Ánh đèn dầu leo lét soi sáng không gian nhỏ hẹp, tạo nên những vùng sáng tối nhấp nhô trên tường.

Tôi nằm xuống mà tim vẫn đập thình thịch, mắt mở căng, sợ chỉ cần khép lại là sẽ thấy cái bóng áo đỏ nào đó tới mang tôi đi. Tôi nhìn lên trần miếu, những thanh xà bằng gỗ lim đen bóng vì khói hương. Tôi lắng nghe từng tiếng động nhỏ: tiếng gió thổi qua khe cửa, tiếng dế kêu ngoài vườn, tiếng thở đều của Kiên và Minh bên cạnh.

Nhưng lạ thay... trong miếu, gió lùa cũng ấm. Không còn cái lạnh buốt như ở ngoài kia. Ánh đèn vàng ấm áp, hương nhang dìu dịu như ru ngủ. Không còn tiếng thì thầm, không còn hình bóng ghê rợn. Cái lạnh buốt theo tôi suốt cả tuần bỗng tan biến. Tôi cảm nhận được sự che chở vô hình từ pho tượng Thành Hoàng, như một tấm chắn vững chãi trước mọi thế lực đen tối. Tôi nhắm mắt lúc nào chẳng hay.

Sáng hôm sau, tôi choàng dậy khi ánh nắng ban mai chiếu qua khe cửa, tạo thành những vệt sáng vàng óng trên nền gạch. Thấy Kiên và Minh vẫn ngủ say, gương mặt bình yên hiếm hoi sau bao ngày mất bạn. Trên mặt chúng nó không còn vẻ căng thẳng, không còn những cơn ác mộng giày vò. Tôi thở phào, trong lòng trào lên một niềm tin: Thành Hoàng thực sự đang che chở cho chúng tôi.

Ít nhất... là lúc này.

Tôi nhìn lên pho tượng Thành Hoàng, thầm cảm ơn ngài. Nhưng trong sâu thẳm, tôi biết rằng cuộc chiến vẫn chưa kết thúc. Con dao vẫn còn ở đâu đó. Ma nữ vẫn còn lang thang đâu đó ngoài kia. Và ba đứa chúng tôi, dù đang được che chở, vẫn chỉ là những con mồi đang chờ đợi.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co